fossil
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The remains or impression of a prehistoric organism preserved in petrified form or as a mold or cast in rock.
Vietnamese Meaning
Di tích hoặc dấu vết của một sinh vật thời tiền sử được bảo tồn dưới dạng hóa đá hoặc dưới dạng khuôn hoặc vật đúc trong đá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum displays a large collection of dinosaur fossils."
"Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập lớn các hóa thạch khủng long."
-
"Scientists study fossils to learn about prehistoric life."
"Các nhà khoa học nghiên cứu hóa thạch để tìm hiểu về cuộc sống thời tiền sử."
-
"The fossil record provides evidence of evolution."
"Hồ sơ hóa thạch cung cấp bằng chứng về sự tiến hóa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fossilize | Hóa thạch, biến thành hóa thạch |
| Noun | fossilization | Sự hóa thạch |
| Adjective | fossilized | Đã hóa thạch |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Fossils cung cấp bằng chứng quan trọng về sự sống đã từng tồn tại trên Trái Đất. Chúng có thể là xương, răng, vỏ, hoặc dấu vết của các sinh vật cổ đại. 'Fossil' thường được hiểu là một phần của quá trình hóa đá, nơi mà vật liệu hữu cơ ban đầu được thay thế bằng khoáng chất.
Khi là tính từ, 'fossil' thường được dùng để mô tả các nhiên liệu hóa thạch (fossil fuels) như than đá, dầu mỏ và khí đốt tự nhiên, được hình thành từ xác sinh vật cổ đại.
Prepositions
‘Fossil in’ thường được dùng để chỉ vị trí của hóa thạch (e.g., 'a fossil in rock'). ‘Fossil of’ thường được dùng để chỉ nguồn gốc của hóa thạch (e.g., 'a fossil of a dinosaur').
Collocations (Từ đi kèm)
-
dinosaur dinosaur fossil (hóa thạch khủng long)
-
ancient ancient fossil (hóa thạch cổ đại)
-
marine marine fossil (hóa thạch biển)
-
rare rare fossil (hóa thạch quý hiếm)
-
living living fossil (hóa thạch sống (sinh vật cổ đại còn tồn tại))
-
find find a fossil (tìm thấy hóa thạch)
-
discover discover a fossil (khám phá hóa thạch)
-
excavate excavate a fossil (khai quật hóa thạch)
-
study study fossils (nghiên cứu hóa thạch)
-
fossil fossil fuel (nhiên liệu hóa thạch)
-
fossil fossil record (hồ sơ hóa thạch)
-
fossil fossil hunter (thợ săn hóa thạch)
Idioms
-
living fossil
Hóa thạch sống (một sinh vật hoặc người có các đặc điểm đã không thay đổi trong một thời gian dài, thường là rất cổ xưa)
"The coelacanth fish is often called a living fossil because it has barely evolved over millions of years."
(Cá vây tay thường được gọi là hóa thạch sống vì nó hầu như không tiến hóa qua hàng triệu năm.)
-
an old fossil
Một người già bảo thủ, cổ hủ và không thích những ý tưởng mới; một người lỗi thời
"My grandpa's a bit of an old fossil; he still thinks computers are just a fad."
(Ông tôi hơi cổ hủ một chút; ông ấy vẫn nghĩ máy tính chỉ là một mốt nhất thời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fossil
nounDi tích hoặc dấu vết của một sinh vật thời tiền sử được bảo tồn dưới dạng hóa đá hoặc dưới dạng khuôn hoặc vật đúc trong đá.
"The museum displays a large collection of dinosaur fossils."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fossil".
