(Top Banner Ad)
palliative
C1
adjective C1 Y học

palliative

UK: /ˈpæliətɪv/ • US: /ˈpæliˌeɪtɪv/

Nghĩa tiếng Việt

giảm nhẹ làm dịu chăm sóc giảm nhẹ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relieving pain or alleviating a problem without dealing with the underlying cause.

Vietnamese Meaning

Làm giảm đau đớn hoặc làm dịu một vấn đề mà không giải quyết nguyên nhân gốc rễ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Palliative care focuses on providing comfort and improving the quality of life for patients with serious illnesses."

    "Chăm sóc giảm nhẹ tập trung vào việc mang lại sự thoải mái và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân mắc bệnh nặng."

  • "The doctor recommended palliative treatment to ease the patient's suffering."

    "Bác sĩ khuyến nghị điều trị giảm nhẹ để làm dịu nỗi đau của bệnh nhân."

  • "Palliative measures were taken to address the immediate symptoms of the economic crisis."

    "Các biện pháp giảm nhẹ đã được thực hiện để giải quyết các triệu chứng tức thời của cuộc khủng hoảng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun palliation sự giảm nhẹ, sự xoa dịu (triệu chứng)
Verb palliate làm giảm nhẹ, xoa dịu (bệnh tật, nỗi đau); che đậy, làm giảm đi mức độ nghiêm trọng
Adverb palliatively một cách giảm nhẹ, xoa dịu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pallium
Late Latin
palliāre
Late Latin
palliativus
Old French
palliatif
English
palliative

Nguồn gốc của 'Palliative'

Từ 'palliative' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pallium' nghĩa là 'áo choàng' hoặc 'áo khoác'. Ban đầu, động từ 'palliāre' mang ý nghĩa 'khoác áo', 'che đậy', hoặc 'che giấu'. Dần dần, nghĩa của nó phát triển để chỉ việc làm giảm nhẹ hoặc xoa dịu các triệu chứng bệnh tật mà không chữa khỏi căn nguyên, giống như việc dùng áo choàng để che đi những khuyết điểm hoặc sự khó chịu, làm cho chúng bớt lộ liễu hoặc dễ chịu hơn.

Usage Note

Palliative nhấn mạnh việc làm giảm các triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống, đặc biệt trong các tình huống bệnh nan y hoặc giai đoạn cuối đời. Nó khác với curative (chữa bệnh) là tập trung vào loại bỏ nguyên nhân gây bệnh. Palliative care (chăm sóc giảm nhẹ) là một lĩnh vực y học chuyên biệt.

Prepositions

for in

Ví dụ: *palliative care for cancer patients*, *a palliative measure in response to a crisis*. 'For' dùng để chỉ đối tượng được áp dụng biện pháp giảm nhẹ. 'In' dùng để chỉ trong bối cảnh nào đó biện pháp giảm nhẹ được sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Palliative + Noun (adj.)
  • care palliative care
    (chăm sóc giảm nhẹ)
  • treatment palliative treatment
    (điều trị giảm nhẹ)
  • measures palliative measures
    (các biện pháp xoa dịu/tạm thời)
  • relief palliative relief
    (sự giảm nhẹ tạm thời)
  • therapy palliative therapy
    (liệu pháp giảm nhẹ)
Verb + Palliative (as noun)
  • provide provide a palliative
    (cung cấp một giải pháp xoa dịu)
  • offer offer a palliative
    (đưa ra một biện pháp xoa dịu)
  • seek seek a palliative
    (tìm kiếm một giải pháp xoa dịu)

Idioms

  • palliative care

    chăm sóc giảm nhẹ (một lĩnh vực y tế chuyên biệt tập trung vào việc cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân mắc bệnh hiểm nghèo)

    "The hospice provides excellent palliative care for terminally ill patients."

    (Trung tâm tế bần cung cấp dịch vụ chăm sóc giảm nhẹ xuất sắc cho các bệnh nhân mắc bệnh nan y giai đoạn cuối.)

  • a palliative for something

    một giải pháp xoa dịu/tạm thời cho vấn đề gì đó (không giải quyết triệt để mà chỉ làm giảm bớt)

    "Higher wages were offered as a palliative for the workers' discontent."

    (Mức lương cao hơn được đề xuất như một biện pháp xoa dịu sự bất mãn của công nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

palliative

adjective
Lật mặt

Làm giảm đau đớn hoặc làm dịu một vấn đề mà không giải quyết nguyên nhân gốc rễ.

"Palliative care focuses on providing comfort and improving the quality of life for patients with serious illnesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor prescribed palliative care to ease the patient's suffering.
Bác sĩ kê đơn chăm sóc giảm nhẹ để làm dịu nỗi đau của bệnh nhân.
Phủ định
The treatment is not merely palliative; it aims to cure the disease.
Phương pháp điều trị không chỉ mang tính giảm nhẹ; nó hướng đến việc chữa khỏi bệnh.
Nghi vấn
Is palliative care the best approach for managing his chronic pain?
Chăm sóc giảm nhẹ có phải là cách tiếp cận tốt nhất để kiểm soát cơn đau mãn tính của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "palliative".

Chăm sóc giảm nhẹ trong Y học hiện đại

Chăm sóc giảm nhẹ (Palliative Care) là một khái niệm rất quan trọng trong y học hiện đại, đặc biệt ở các nước phương Tây. Khác với điều trị chữa khỏi bệnh (curative care), chăm sóc giảm nhẹ tập trung vào việc cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân và gia đình họ khi đối mặt với bệnh hiểm nghèo hoặc bệnh mạn tính nặng. Mục tiêu là làm giảm bớt đau đớn, các triệu chứng khó chịu khác, đồng thời cung cấp hỗ trợ về tâm lý, xã hội và tâm linh, giúp người bệnh sống trọn vẹn và thoải mái nhất có thể trong những giai đoạn cuối đời hoặc với tình trạng sức khỏe khó hồi phục.