(Top Banner Ad)
palynology
C1
noun C1 Khoa học tự nhiên (Đặc biệt là Thực vật học, Cổ sinh vật học, Địa chất học)

palynology

UK: /ˌpælɪˈnɒlədʒi/ • US: /ˌpælɪˈnɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

cổ phấn học nghiên cứu phấn hoa và bào tử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of pollen grains and spores, both living and fossil, and their applications in various fields such as archaeology, geology, and forensics.

Vietnamese Meaning

Ngành khoa học nghiên cứu về hạt phấn và bào tử, cả dạng sống và hóa thạch, cùng với các ứng dụng của chúng trong nhiều lĩnh vực như khảo cổ học, địa chất học và pháp y.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Palynology is used in archaeology to reconstruct past vegetation and land use."

    "Ngành cổ phấn học được sử dụng trong khảo cổ học để tái tạo lại thảm thực vật và việc sử dụng đất trong quá khứ."

  • "The palynology of the site revealed a shift in vegetation patterns over time."

    "Nghiên cứu cổ phấn học tại địa điểm này đã cho thấy sự thay đổi trong mô hình thảm thực vật theo thời gian."

  • "Palynological analysis can help identify the origin of honey."

    "Phân tích cổ phấn học có thể giúp xác định nguồn gốc của mật ong."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun palynologist Nhà phấn hoa học (người nghiên cứu phấn hoa và bào tử)
Adjective palynological (Thuộc) phấn hoa học; (liên quan đến) phấn hoa học

Related Words

Subject Area

Khoa học tự nhiên (Đặc biệt là Thực vật học, Cổ sinh vật học, Địa chất học)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
παλύνειν (palunein)
Ancient Greek
λόγος (logos)
English (Coined 1944)
palynology

Nguồn gốc tên gọi 'Palynology'

Từ 'palynology' được ghép từ hai gốc tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Palunein' có nghĩa là 'rắc, rải' hoặc 'bụi', ám chỉ các hạt phấn hoa và bào tử nhỏ li ti. Còn 'logos' có nghĩa là 'nghiên cứu' hoặc 'khoa học'. Thuật ngữ này được chính thức đặt ra vào năm 1944 bởi các nhà khoa học Hyde và Williams để mô tả lĩnh vực nghiên cứu về phấn hoa, bào tử và các vi hóa thạch liên quan, mở ra một ngành khoa học mới đầy thú vị.

Usage Note

Palynology không chỉ giới hạn ở việc xác định các loại phấn hoa và bào tử mà còn bao gồm việc phân tích sự phân bố của chúng theo không gian và thời gian để suy luận về môi trường, khí hậu và lịch sử thực vật.

Prepositions

in of for

- 'in palynology': được sử dụng để chỉ một lĩnh vực cụ thể trong nghiên cứu.
- 'of palynology': thường xuất hiện để mô tả một khía cạnh hoặc thành phần thuộc về palynology.
- 'for palynology': cho thấy mục đích hoặc ứng dụng của nghiên cứu palynology.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + palynology
  • forensic forensic palynology
    (phấn hoa học pháp y (dùng phấn hoa để phá án))
  • aeropalynology aeropalynology
    (phấn hoa học không khí (nghiên cứu phấn hoa trong không khí))
  • medical medical palynology
    (phấn hoa học y tế (nghiên cứu liên quan đến dị ứng phấn hoa))
  • environmental environmental palynology
    (phấn hoa học môi trường (nghiên cứu phấn hoa để tìm hiểu môi trường))
Noun + of + palynology
  • field field of palynology
    (lĩnh vực phấn hoa học)
  • study study of palynology
    (nghiên cứu về phấn hoa học)
Palynology + Noun
  • research palynology research
    (nghiên cứu phấn hoa học)
  • lab palynology lab
    (phòng thí nghiệm phấn hoa học)

Idioms

  • the field of palynology

    lĩnh vực phấn hoa học

    "The field of palynology has made significant contributions to our understanding of past climates."

    (Lĩnh vực phấn hoa học đã đóng góp đáng kể vào sự hiểu biết của chúng ta về khí hậu trong quá khứ.)

  • applications of palynology

    các ứng dụng của phấn hoa học

    "Applications of palynology range from archaeology to criminal investigations."

    (Các ứng dụng của phấn hoa học trải dài từ khảo cổ học đến điều tra tội phạm.)

  • palynological analysis

    phân tích phấn hoa học

    "Palynological analysis of the sediment revealed changes in vegetation over time."

    (Phân tích phấn hoa học trầm tích cho thấy sự thay đổi thảm thực vật theo thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

palynology

noun
Lật mặt

Ngành khoa học nghiên cứu về hạt phấn và bào tử, cả dạng sống và hóa thạch, cùng với các ứng dụng của chúng trong nhiều lĩnh vực như khảo cổ học, địa chất học và pháp y.

"Palynology is used in archaeology to reconstruct past vegetation and land use."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "palynology".

Phấn hoa học phá án: 'Thám tử' vi mô

Phấn hoa học pháp y (forensic palynology) là một ứng dụng vô cùng thú vị. Các nhà khoa học có thể phân tích phấn hoa và bào tử tìm thấy tại hiện trường vụ án để xác định vị trí địa lý, thời gian xảy ra, thậm chí là theo dõi đường đi của tội phạm. Vì mỗi khu vực địa lý có một 'chữ ký' phấn hoa riêng, chúng trở thành những bằng chứng vô giá, giúp giải quyết các vụ án phức tạp mà các phương pháp khác không thể làm được.

Giải mã khí hậu cổ đại và dị ứng

Bằng cách nghiên cứu phấn hoa hóa thạch trong các lớp đất hoặc băng, các nhà phấn hoa học có thể tái tạo lại môi trường và khí hậu của hàng ngàn, thậm chí hàng triệu năm trước. Thông tin này rất quan trọng để hiểu biết về biến đổi khí hậu tự nhiên. Ngoài ra, phấn hoa học cũng giúp y học hiểu rõ hơn về các loại phấn hoa gây dị ứng, từ đó giúp bệnh nhân phòng tránh và điều trị hiệu quả hơn.