(Top Banner Ad)
palynomorph
C1
danh từ C1 Cổ sinh vật học, Địa chất học, Sinh học

palynomorph

UK: /ˌpælɪnəʊˈmɔːf/ • US: /ˌpælɪnoʊˈmɔːrf/

Nghĩa tiếng Việt

vi hóa thạch bào tử phấn hóa thạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fossilized spore, pollen grain, or other microscopic plant or animal remains.

Vietnamese Meaning

Một bào tử, hạt phấn hóa thạch, hoặc các tàn tích hiển vi khác của thực vật hoặc động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The analysis of palynomorphs in the sediment core provided valuable insights into the vegetation history of the region."

    "Phân tích palynomorph trong lõi trầm tích đã cung cấp những hiểu biết giá trị về lịch sử thực vật của khu vực."

  • "Palynomorphs are widely used in biostratigraphy to date sedimentary rocks."

    "Palynomorph được sử dụng rộng rãi trong địa tầng sinh học để xác định niên đại của đá trầm tích."

  • "The presence of certain palynomorphs indicates a specific paleoenvironment."

    "Sự hiện diện của một số palynomorph nhất định chỉ ra một môi trường cổ cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun palynology Ngành cổ sinh vật học nghiên cứu phấn hoa và bào tử
Noun palynologist Nhà cổ sinh vật học chuyên nghiên cứu phấn hoa và bào tử
Adjective palynological Thuộc về ngành cổ sinh vật học phấn hoa và bào tử

Synonyms

fossil spore (bào tử hóa thạch)fossil pollen (phấn hoa hóa thạch)

Related Words

Subject Area

Cổ sinh vật học, Địa chất học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
παλύνω (palynō, 'to strew, scatter, sprinkle dust')
Ancient Greek
μορφή (morphē, 'form, shape')
English
palynomorph (coined 1960)

Nguồn gốc tên gọi 'palynomorph'

Từ 'palynomorph' là một thuật ngữ khoa học tương đối hiện đại, được ghép từ hai gốc tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Palyno' bắt nguồn từ 'palynō', có nghĩa là 'rải, rắc, làm bụi', liên quan đến những hạt nhỏ như phấn hoa hay bào tử. 'Morph' đến từ 'morphē', có nghĩa là 'hình dạng' hoặc 'dạng thức'. Do đó, 'palynomorph' mô tả chính xác những 'dạng thức hạt bụi' hay 'những hình dạng được rải rắc', ám chỉ đến kích thước hiển vi và cách chúng phân tán trong môi trường tự nhiên.

Usage Note

Thuật ngữ 'palynomorph' thường được sử dụng để chỉ các vi hóa thạch hữu cơ có thành phần cấu tạo từ các hợp chất hữu cơ phức tạp và có khả năng chống lại sự phân hủy. Chúng có thể bao gồm bào tử, phấn hoa, dinoflagellate cysts, acritarchs và chitinozoans. 'Palynomorph' nhấn mạnh đến hình thái học và cấu trúc của các vi sinh vật này, và được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu về cổ môi trường, cổ địa lý, và xác định tuổi địa chất. Khác với 'pollen', 'palynomorph' bao gồm nhiều loại vi hóa thạch khác ngoài phấn hoa.

Prepositions

in of from

Ví dụ: 'palynomorphs in sedimentary rocks' (palynomorph trong đá trầm tích); 'analysis of palynomorphs' (phân tích palynomorph); 'palynomorphs from the Cretaceous period' (palynomorph từ kỷ Phấn Trắng). Các giới từ này chỉ vị trí, thành phần, hoặc nguồn gốc của palynomorph.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + palynomorph
  • fossil fossil palynomorphs
    (Các cổ sinh vật phấn hoa và bào tử hóa thạch)
  • microscopic microscopic palynomorphs
    (Các cổ sinh vật phấn hoa và bào tử hiển vi)
  • marine marine palynomorphs
    (Các cổ sinh vật phấn hoa và bào tử biển)
Verb + palynomorph
  • study study palynomorphs
    (Nghiên cứu các cổ sinh vật phấn hoa và bào tử)
  • analyze analyze palynomorphs
    (Phân tích các cổ sinh vật phấn hoa và bào tử)
  • extract extract palynomorphs
    (Chiết tách các cổ sinh vật phấn hoa và bào tử)
Noun + of + palynomorph
  • assemblage palynomorph assemblage
    (Tổ hợp các cổ sinh vật phấn hoa và bào tử)
  • analysis palynomorph analysis
    (Phân tích cổ sinh vật phấn hoa và bào tử)

Idioms

  • palynomorph assemblage

    Tổ hợp các cổ sinh vật phấn hoa và bào tử (một nhóm các palynomorph được tìm thấy cùng nhau tại một địa điểm hoặc lớp trầm tích)

    "The palynomorph assemblage indicated a humid, forested environment existed during that geological period."

    (Tổ hợp các cổ sinh vật phấn hoa và bào tử cho thấy một môi trường ẩm ướt, nhiều rừng đã tồn tại trong kỷ địa chất đó.)

  • fossil palynomorphs

    Các cổ sinh vật phấn hoa và bào tử hóa thạch (những bằng chứng vi mô về thực vật và sinh vật đã tồn tại trong quá khứ, được bảo tồn dưới dạng hóa thạch)

    "Researchers often examine fossil palynomorphs to reconstruct ancient climates and vegetation."

    (Các nhà nghiên cứu thường kiểm tra các cổ sinh vật phấn hoa và bào tử hóa thạch để tái tạo khí hậu và thảm thực vật cổ đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

palynomorph

danh từ
Lật mặt

Một bào tử, hạt phấn hóa thạch, hoặc các tàn tích hiển vi khác của thực vật hoặc động vật.

"The analysis of palynomorphs in the sediment core provided valuable insights into the vegetation history of the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Palynomorphs provide valuable information about past environments.
Các palynomorph cung cấp thông tin giá trị về môi trường trong quá khứ.
Phủ định
Scientists don't often find complete palynomorphs in highly eroded samples.
Các nhà khoa học không thường xuyên tìm thấy các palynomorph hoàn chỉnh trong các mẫu bị xói mòn nhiều.
Nghi vấn
What can palynomorphs tell us about the age of sedimentary rocks?
Các palynomorph có thể cho chúng ta biết điều gì về tuổi của đá trầm tích?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "palynomorph".

Bằng chứng từ quá khứ

Mặc dù 'palynomorph' là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành và không có ý nghĩa văn hóa trực tiếp, nhưng việc nghiên cứu chúng (ngành palynology) lại đóng vai trò quan trọng trong việc khám phá lịch sử văn hóa và môi trường của con người. Ví dụ, các nhà khoa học có thể sử dụng palynomorph tìm thấy trong các địa điểm khảo cổ để tái tạo lại những loại cây trồng mà người xưa đã canh tác, chế độ ăn uống của họ, hoặc thậm chí cả sự thay đổi của thảm thực vật do hoạt động của con người qua hàng ngàn năm.

Hỗ trợ điều tra tội phạm

Một ứng dụng thú vị khác của việc nghiên cứu palynomorph là trong lĩnh vực pháp y (forensic palynology). Bằng cách phân tích các hạt phấn hoa và bào tử nhỏ bám trên quần áo, phương tiện, hoặc thi thể, các nhà điều tra có thể xác định được địa điểm mà một người hoặc vật thể đã từng có mặt, giúp cung cấp bằng chứng quan trọng trong việc giải quyết các vụ án hình sự. Điều này cho thấy ngay cả những hạt vi mô tưởng chừng vô hại cũng có thể 'kể' những câu chuyện quan trọng.