pollen analysis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The study of pollen grains to identify the plants from which they came, and to reconstruct past vegetation and environmental conditions.
Vietnamese Meaning
Nghiên cứu về các hạt phấn hoa để xác định các loài thực vật mà chúng có nguồn gốc, và để tái tạo lại thảm thực vật và điều kiện môi trường trong quá khứ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Pollen analysis of lake sediments can reveal changes in vegetation over time."
"Phân tích phấn hoa từ các trầm tích hồ có thể tiết lộ những thay đổi của thảm thực vật theo thời gian."
-
"The researchers used pollen analysis to determine the dominant plant species in the area 5000 years ago."
"Các nhà nghiên cứu đã sử dụng phân tích phấn hoa để xác định các loài thực vật chiếm ưu thế trong khu vực này 5000 năm trước."
-
"Pollen analysis is a valuable tool for reconstructing past climates."
"Phân tích phấn hoa là một công cụ giá trị để tái tạo lại khí hậu trong quá khứ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pollen | phấn hoa |
| Noun | analysis | sự phân tích |
| Verb | analyze | phân tích |
| Noun | analyst | nhà phân tích |
| Adjective | analytical | có tính phân tích |
| Verb | pollinate | thụ phấn |
| Noun | pollination | sự thụ phấn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Phân tích phấn hoa (pollen analysis) là một kỹ thuật quan trọng trong cổ sinh vật học, khảo cổ học và khoa học môi trường. Nó được sử dụng để xác định thành phần thực vật trong các mẫu đất, trầm tích, hoặc thậm chí trong dạ dày của các xác ướp cổ đại. Từ này thường được dùng trong bối cảnh nghiên cứu khoa học chuyên sâu, đòi hỏi kiến thức chuyên môn về thực vật học và các phương pháp phân tích.
Prepositions
in: sử dụng khi đề cập đến việc phân tích phấn hoa trong một môi trường hoặc mẫu cụ thể (ví dụ: pollen analysis in soil samples). of: sử dụng khi đề cập đến phân tích phấn hoa của một khu vực hoặc thời kỳ cụ thể (ví dụ: pollen analysis of the Holocene period). for: sử dụng khi đề cập đến mục đích của phân tích phấn hoa (ví dụ: pollen analysis for environmental reconstruction)
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct conduct pollen analysis (thực hiện phân tích phấn hoa)
-
perform perform pollen analysis (tiến hành phân tích phấn hoa)
-
apply apply pollen analysis (ứng dụng phân tích phấn hoa)
-
detailed detailed pollen analysis (phân tích phấn hoa chi tiết)
-
microscopic microscopic pollen analysis (phân tích phấn hoa bằng kính hiển vi)
-
comprehensive comprehensive pollen analysis (phân tích phấn hoa toàn diện)
-
results results of pollen analysis (kết quả của phân tích phấn hoa)
-
data data from pollen analysis (dữ liệu từ phân tích phấn hoa)
-
field field of pollen analysis (lĩnh vực phân tích phấn hoa)
Idioms
-
to conduct pollen analysis
thực hiện việc phân tích phấn hoa (một quy trình khoa học)
"Researchers often conduct pollen analysis to reconstruct past vegetation patterns."
(Các nhà nghiên cứu thường thực hiện phân tích phấn hoa để tái tạo các kiểu thảm thực vật trong quá khứ.)
-
the results of pollen analysis
kết quả của việc phân tích phấn hoa
"The results of pollen analysis revealed a shift in agricultural practices."
(Kết quả phân tích phấn hoa đã tiết lộ sự thay đổi trong các phương thức canh tác nông nghiệp.)
-
pollen analysis indicates/reveals/shows
phân tích phấn hoa chỉ ra/tiết lộ/cho thấy
"Pollen analysis indicates a significant decrease in forest cover during that era."
(Phân tích phấn hoa chỉ ra sự suy giảm đáng kể về độ che phủ rừng trong kỷ nguyên đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pollen analysis
nounNghiên cứu về các hạt phấn hoa để xác định các loài thực vật mà chúng có nguồn gốc, và để tái tạo lại thảm thực vật và điều kiện môi trường trong quá khứ.
"Pollen analysis of lake sediments can reveal changes in vegetation over time."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the detective had performed a thorough pollen analysis at the crime scene, the suspect would be in custody now. |
Nếu thám tử đã thực hiện một phân tích phấn hoa kỹ lưỡng tại hiện trường vụ án, thì nghi phạm đã bị bắt giữ rồi. |
| Phủ định | If we hadn't ignored the preliminary pollen analysis, we wouldn't have missed the crucial link to the specific location. |
Nếu chúng tôi không bỏ qua phân tích phấn hoa sơ bộ, chúng tôi đã không bỏ lỡ mối liên hệ quan trọng đến vị trí cụ thể. |
| Nghi vấn | If they had used pollen analysis at the ancient burial site, would they be closer to understanding the burial rituals now? |
Nếu họ đã sử dụng phân tích phấn hoa tại khu chôn cất cổ xưa, liệu họ có tiến gần hơn đến việc hiểu các nghi lễ chôn cất bây giờ không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists have used pollen analysis to determine the vegetation history of the area. |
Các nhà khoa học đã sử dụng phân tích phấn hoa để xác định lịch sử thực vật của khu vực. |
| Phủ định | The investigators have not conducted pollen analysis on the soil samples yet. |
Các nhà điều tra vẫn chưa tiến hành phân tích phấn hoa trên các mẫu đất. |
| Nghi vấn | Has the team completed the pollen analysis on the ancient sediment? |
Nhóm nghiên cứu đã hoàn thành phân tích phấn hoa trên trầm tích cổ chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pollen analysis".
