(Top Banner Ad)
indulge
B2
verb B2 General

indulge

UK: /ɪnˈdʌldʒ/ • US: /ɪnˈdʌldʒ/

Nghĩa tiếng Việt

nuông chiều chiều chuộng thưởng thức cho phép tự thưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to allow yourself to have or do something that you like, especially something that is considered bad for you

Vietnamese Meaning

nuông chiều, chiều chuộng, cho phép bản thân thưởng thức hoặc làm điều gì đó mà bạn thích, đặc biệt là điều gì đó được coi là không tốt cho bạn

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I indulged in a chocolate cake."

    "Tôi đã tự thưởng cho mình một chiếc bánh sô cô la."

  • "Don't indulge his every whim."

    "Đừng chiều theo mọi ý thích chợt nảy ra của nó."

  • "I decided to indulge myself with a new dress."

    "Tôi quyết định tự thưởng cho mình một chiếc váy mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun indulgence Sự nuông chiều, sự chiều chuộng; thú vui xa xỉ; đặc ân
Adjective indulgent Nuông chiều, chiều chuộng; khoan dung, dễ dãi
Adverb indulgently Một cách nuông chiều, khoan dung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
indulgēre
English
indulge

Nguồn gốc của sự nuông chiều

Từ 'indulge' bắt nguồn từ động từ 'indulgēre' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'rộng lượng, khoan dung, nhường nhịn, chiều theo'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa thể hiện sự tử tế, cho phép ai đó làm điều mình muốn, hoặc chiều theo một mong muốn. Ý nghĩa này đã phát triển thành việc cho phép bản thân hoặc người khác tận hưởng một điều gì đó, đặc biệt là niềm vui hoặc sự xa xỉ.

Usage Note

Thái nghĩa của 'indulge' thường mang ý nghĩa cho phép bản thân hoặc người khác có những thú vui, sự hưởng thụ nhất định, dù có thể biết rằng điều đó không hoàn toàn tốt hoặc có thể dẫn đến những hậu quả không mong muốn. So sánh với 'pamper' (cưng chiều, chăm sóc đặc biệt) thường mang nghĩa chăm sóc, nâng niu một cách chu đáo hơn, trong khi 'spoil' (làm hư) lại mang nghĩa nuông chiều quá mức dẫn đến những hành vi xấu.

Prepositions

in

'indulge in something' nghĩa là cho phép bản thân tham gia vào hoặc thưởng thức điều gì đó một cách thích thú.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + indulge (in)
  • indulge in indulge in a hobby
    (chìm đắm vào một sở thích)
  • indulge in indulge in luxury
    (tận hưởng sự xa hoa, sang trọng)
  • indulge in indulge in good food
    (thưởng thức đồ ăn ngon)
  • indulge in indulge in a bit of gossip
    (dành một chút thời gian buôn chuyện)
Indulge + oneself / someone
  • indulge oneself indulge oneself with a treat
    (tự thưởng cho bản thân một món quà/sự chiều chuộng)
  • indulge oneself indulge oneself in a hot bath
    (tắm nước nóng thư giãn)
  • indulge a child indulge a child
    (nuông chiều một đứa trẻ)
  • indulge a whim indulge a whim
    (chiều theo một ý muốn bất chợt)
  • indulge a passion indulge a passion
    (nuông chiều một niềm đam mê)

Idioms

  • indulge one's sweet tooth

    thỏa mãn sở thích ăn đồ ngọt (bằng cách ăn đồ ngọt)

    "After a stressful day, she decided to indulge her sweet tooth with a whole bar of chocolate."

    (Sau một ngày căng thẳng, cô ấy quyết định chiều chuộng sở thích ăn ngọt của mình bằng cả thanh sô cô la.)

  • indulge in a little retail therapy

    mua sắm một chút để giải tỏa căng thẳng/tâm trạng

    "Feeling down, he decided to indulge in a little retail therapy at the mall."

    (Cảm thấy buồn, anh ấy quyết định đi mua sắm một chút để giải tỏa căng thẳng ở trung tâm thương mại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indulge

verb
Lật mặt

nuông chiều, chiều chuộng, cho phép bản thân thưởng thức hoặc làm điều gì đó mà bạn thích, đặc biệt là điều gì đó được coi là không tốt cho bạn

"I indulged in a chocolate cake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes to indulge in chocolate cake every weekend.
Cô ấy thích thưởng thức bánh sô cô la vào mỗi cuối tuần.
Phủ định
Never have I indulged in such a decadent dessert.
Chưa bao giờ tôi thưởng thức một món tráng miệng ngon đến vậy.
Nghi vấn
Should you indulge in another slice, will you feel guilty?
Nếu bạn ăn thêm một miếng nữa, bạn có cảm thấy tội lỗi không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she indulged in chocolate every evening.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã tự thưởng cho mình bằng sô cô la mỗi tối.
Phủ định
He told me that he didn't indulge in gossip.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không tham gia vào việc buôn chuyện.
Nghi vấn
She asked if I indulged myself too much during the holidays.
Cô ấy hỏi liệu tôi có quá nuông chiều bản thân trong kỳ nghỉ hay không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes to indulge in chocolate after a long day.
Cô ấy thích nuông chiều bản thân bằng sô cô la sau một ngày dài.
Phủ định
They don't indulge their children's every whim.
Họ không nuông chiều mọi sở thích nhất thời của con cái họ.
Nghi vấn
Do you often indulge in shopping?
Bạn có thường xuyên tự thưởng cho mình bằng việc mua sắm không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She indulged in a spa day, didn't she?
Cô ấy đã tự thưởng cho mình một ngày spa, phải không?
Phủ định
They didn't indulge their children with too many toys, did they?
Họ không nuông chiều con cái bằng quá nhiều đồ chơi, phải không?
Nghi vấn
We should indulge in some delicious food, shouldn't we?
Chúng ta nên thưởng thức một vài món ăn ngon, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes to indulge in chocolate cake every now and then.
Cô ấy thích thỉnh thoảng nuông chiều bản thân bằng bánh sô cô la.
Phủ định
Do they not indulge their children too much?
Có phải họ không nuông chiều con cái quá nhiều không?
Nghi vấn
Will he indulge his passion for painting after retirement?
Liệu anh ấy có thỏa mãn đam mê hội họa sau khi nghỉ hưu không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been indulging in chocolate since she finished her exams.
Cô ấy đã nuông chiều bản thân bằng sô cô la kể từ khi cô ấy hoàn thành kỳ thi.
Phủ định
They haven't been indulging in any luxuries lately because they're saving money.
Gần đây họ đã không nuông chiều bản thân bằng bất kỳ sự xa xỉ nào vì họ đang tiết kiệm tiền.
Nghi vấn
Have you been indulging in too much coffee lately?
Dạo này bạn có đang nuông chiều bản thân bằng quá nhiều cà phê không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She often indulges in chocolate after dinner.
Cô ấy thường tự thưởng cho mình món sô cô la sau bữa tối.
Phủ định
They do not indulge their children's every whim.
Họ không chiều theo mọi ý thích của con cái.
Nghi vấn
Does he indulge in video games every day?
Anh ấy có nghiện chơi điện tử mỗi ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indulge".

Thú vui 'tội lỗi' (Guilty Pleasure)

Trong văn hóa phương Tây, 'indulge' thường liên quan đến khái niệm 'guilty pleasure' – những hoạt động hoặc món ăn mà người ta thích một cách riêng tư, dù đôi khi chúng được coi là không lành mạnh, không hiệu quả hoặc hơi phù phiếm. Đây là một cách phổ biến để nói về những món quà nhỏ tự thưởng cho bản thân mang lại sự hài lòng tức thì.

Sự nuông chiều bản thân có chừng mực

Mặc dù 'indulge' có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi nói về sự nuông chiều quá mức, nhưng nó cũng thường được liên kết với khái niệm chăm sóc bản thân tích cực – cho phép mình tận hưởng những niềm vui nhỏ nhặt một cách có chừng mực để duy trì sức khỏe tinh thần và thể chất. Chìa khóa thường là sự điều độ, cân bằng giữa những niềm vui và trách nhiệm.