coddle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nuông chiều quá mức, nâng niu thái quá, bảo bọc kỹ lưỡng quá mức, làm cho ai đó yếu đuối hoặc ỷ lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Parents should avoid coddling their children too much."
"Cha mẹ nên tránh nuông chiều con cái quá mức."
-
"He coddled his car, washing and polishing it every week."
"Anh ấy nâng niu chiếc xe hơi của mình, rửa và đánh bóng nó mỗi tuần."
-
"The teacher coddled the weaker students, giving them extra help."
"Giáo viên nuông chiều những học sinh yếu hơn, giúp đỡ họ thêm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'coddle' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc chăm sóc ai đó quá kỹ, khiến họ không thể tự lập hoặc đối mặt với khó khăn. Nó khác với 'care for' (chăm sóc) vốn mang nghĩa tích cực và trung lập hơn. 'Spoil' cũng tương tự 'coddle' nhưng có thể liên quan đến việc cho ai đó quá nhiều quà hoặc đặc quyền.
Prepositions
Khi sử dụng với giới từ 'with', nó thường đi kèm với những thứ được dùng để nuông chiều, ví dụ: 'coddle someone with attention'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
overly coddle a child (Nuông chiều một đứa trẻ quá mức)
-
constantly coddle their youngest son (Liên tục bao bọc cậu con trai út)
-
gently coddle the eggs (Chần trứng một cách nhẹ nhàng)
-
coddle an egg (Chần một quả trứng)
-
coddle the players (Bao bọc các cầu thủ (không bắt họ chịu trách nhiệm))
-
coddle your feelings (Nâng niu cảm xúc của bạn (tránh làm bạn tổn thương))
Idioms
-
coddled eggs
Trứng chần. Đây là một món ăn cụ thể, trong đó trứng được nấu chín từ từ trong nước nóng ngay dưới nhiệt độ sôi, thường trong một dụng cụ đặc biệt (egg coddler), tạo ra lòng trắng mềm và lòng đỏ còn lỏng.
"For a gentle breakfast, she enjoys coddled eggs with toast."
(Để có một bữa sáng nhẹ nhàng, cô ấy thích món trứng chần với bánh mì nướng.)
-
to coddle someone's ego
Nâng niu, tâng bốc cái tôi của ai đó một cách thái quá, tránh mọi chỉ trích hoặc sự thật có thể làm họ phật lòng.
"The manager tends to coddle the star player's ego, never giving him any negative feedback."
(Vị quản lý có xu hướng tâng bốc cái tôi của cầu thủ ngôi sao, không bao giờ đưa ra bất kỳ phản hồi tiêu cực nào cho anh ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coddle
verbNuông chiều quá mức, nâng niu thái quá, bảo bọc kỹ lưỡng quá mức, làm cho ai đó yếu đuối hoặc ỷ lại.
"Parents should avoid coddling their children too much."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he graduates, his parents will have coddled him so much that he won't be ready for the real world. |
Đến khi anh ấy tốt nghiệp, bố mẹ anh ấy sẽ nuông chiều anh ấy quá mức đến nỗi anh ấy sẽ không sẵn sàng cho thế giới thực. |
| Phủ định | She won't have coddled her children too much; she believes in teaching them independence. |
Cô ấy sẽ không quá nuông chiều con cái của mình; cô ấy tin vào việc dạy chúng tính tự lập. |
| Nghi vấn | Will they have coddled the new employee too much by the end of his first week? |
Liệu họ có nuông chiều nhân viên mới quá mức vào cuối tuần đầu tiên của anh ấy không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has coddled her son too much, and now he can't handle any challenges. |
Cô ấy đã nuông chiều con trai quá nhiều, và bây giờ nó không thể đối mặt với bất kỳ thử thách nào. |
| Phủ định | I haven't coddled the plants; I've let them grow strong on their own. |
Tôi đã không nuông chiều cây; tôi để chúng tự phát triển mạnh mẽ. |
| Nghi vấn | Has he coddled himself with too many luxuries since he got the promotion? |
Anh ấy có nuông chiều bản thân bằng quá nhiều thứ xa xỉ kể từ khi được thăng chức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coddle".
