(Top Banner Ad)
coddle
B2
verb B2 Hành vi, Tâm lý

coddle

UK: /ˈkɒdl/ • US: /ˈkɑːdl/

Nghĩa tiếng Việt

nuông chiều quá mức bảo bọc thái quá nâng niu như trứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To treat with extreme or excessive care and attention; to pamper.

Vietnamese Meaning

Nuông chiều quá mức, nâng niu thái quá, bảo bọc kỹ lưỡng quá mức, làm cho ai đó yếu đuối hoặc ỷ lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Parents should avoid coddling their children too much."

    "Cha mẹ nên tránh nuông chiều con cái quá mức."

  • "He coddled his car, washing and polishing it every week."

    "Anh ấy nâng niu chiếc xe hơi của mình, rửa và đánh bóng nó mỗi tuần."

  • "The teacher coddled the weaker students, giving them extra help."

    "Giáo viên nuông chiều những học sinh yếu hơn, giúp đỡ họ thêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb coddle Nâng niu, nuông chiều (thường là quá mức); Chần (trứng) trong nước nóng.
Noun coddler Người hay nuông chiều, bao bọc người khác. Ngoài ra còn là dụng cụ để chần trứng (egg coddler).
Adjective coddled Được nuông chiều, được bao bọc quá mức.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Tâm lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
calidus ('warm')
Late Latin
caldellum ('warm drink')
Old French
caudel
Middle English
caudle ('a warm drink for the sick')
Modern English
coddle

Từ Món Súp Nóng Đến Sự Nuông Chiều

Từ 'coddle' có một nguồn gốc rất thú vị, bắt nguồn từ 'caudle', một loại đồ uống nóng, có gia vị thường được dùng cho người bệnh hoặc người yếu. Vì vậy, hành động 'to caudle someone' (chăm sóc ai đó bằng món caudle) dần dần mang nghĩa là chăm sóc ai đó một cách cực kỳ dịu dàng, cẩn thận như thể họ đang bị ốm. Theo thời gian, nghĩa này mở rộng thành nuông chiều hoặc bảo bọc quá mức. Nghĩa nấu ăn 'chần trứng' cũng xuất phát từ ý tưởng đun nóng một cách nhẹ nhàng, từ từ này.

Usage Note

Từ 'coddle' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc chăm sóc ai đó quá kỹ, khiến họ không thể tự lập hoặc đối mặt với khó khăn. Nó khác với 'care for' (chăm sóc) vốn mang nghĩa tích cực và trung lập hơn. 'Spoil' cũng tương tự 'coddle' nhưng có thể liên quan đến việc cho ai đó quá nhiều quà hoặc đặc quyền.

Prepositions

with

Khi sử dụng với giới từ 'with', nó thường đi kèm với những thứ được dùng để nuông chiều, ví dụ: 'coddle someone with attention'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + coddle
  • overly coddle a child
    (Nuông chiều một đứa trẻ quá mức)
  • constantly coddle their youngest son
    (Liên tục bao bọc cậu con trai út)
  • gently coddle the eggs
    (Chần trứng một cách nhẹ nhàng)
coddle + Noun
  • coddle an egg
    (Chần một quả trứng)
  • coddle the players
    (Bao bọc các cầu thủ (không bắt họ chịu trách nhiệm))
  • coddle your feelings
    (Nâng niu cảm xúc của bạn (tránh làm bạn tổn thương))

Idioms

  • coddled eggs

    Trứng chần. Đây là một món ăn cụ thể, trong đó trứng được nấu chín từ từ trong nước nóng ngay dưới nhiệt độ sôi, thường trong một dụng cụ đặc biệt (egg coddler), tạo ra lòng trắng mềm và lòng đỏ còn lỏng.

    "For a gentle breakfast, she enjoys coddled eggs with toast."

    (Để có một bữa sáng nhẹ nhàng, cô ấy thích món trứng chần với bánh mì nướng.)

  • to coddle someone's ego

    Nâng niu, tâng bốc cái tôi của ai đó một cách thái quá, tránh mọi chỉ trích hoặc sự thật có thể làm họ phật lòng.

    "The manager tends to coddle the star player's ego, never giving him any negative feedback."

    (Vị quản lý có xu hướng tâng bốc cái tôi của cầu thủ ngôi sao, không bao giờ đưa ra bất kỳ phản hồi tiêu cực nào cho anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coddle

verb
Lật mặt

Nuông chiều quá mức, nâng niu thái quá, bảo bọc kỹ lưỡng quá mức, làm cho ai đó yếu đuối hoặc ỷ lại.

"Parents should avoid coddling their children too much."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he graduates, his parents will have coddled him so much that he won't be ready for the real world.
Đến khi anh ấy tốt nghiệp, bố mẹ anh ấy sẽ nuông chiều anh ấy quá mức đến nỗi anh ấy sẽ không sẵn sàng cho thế giới thực.
Phủ định
She won't have coddled her children too much; she believes in teaching them independence.
Cô ấy sẽ không quá nuông chiều con cái của mình; cô ấy tin vào việc dạy chúng tính tự lập.
Nghi vấn
Will they have coddled the new employee too much by the end of his first week?
Liệu họ có nuông chiều nhân viên mới quá mức vào cuối tuần đầu tiên của anh ấy không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has coddled her son too much, and now he can't handle any challenges.
Cô ấy đã nuông chiều con trai quá nhiều, và bây giờ nó không thể đối mặt với bất kỳ thử thách nào.
Phủ định
I haven't coddled the plants; I've let them grow strong on their own.
Tôi đã không nuông chiều cây; tôi để chúng tự phát triển mạnh mẽ.
Nghi vấn
Has he coddled himself with too many luxuries since he got the promotion?
Anh ấy có nuông chiều bản thân bằng quá nhiều thứ xa xỉ kể từ khi được thăng chức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coddle".

'Thế hệ được bao bọc' & 'Cha mẹ trực thăng'

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ, 'coddle' thường mang hàm ý tiêu cực. Người ta thường tranh luận về 'thế hệ được bao bọc' (coddled generation), chỉ những người trẻ được cha mẹ bảo vệ quá mức ('helicopter parents'). Lối nuôi dạy này được cho là tạo ra những người trưởng thành thiếu tự lập, không có khả năng chống chọi với khó khăn và luôn mong đợi sự đối xử đặc biệt.

Sự mâu thuẫn trong chính trị

Trong diễn ngôn chính trị, từ 'coddle' thường được dùng để chỉ trích. Ví dụ, một phe có thể cáo buộc phe kia đang 'nuông chiều' (coddling) những người phạm tội bằng các chính sách mềm mỏng, hoặc 'bao bọc' các tập đoàn lớn bằng cách giảm thuế. Từ này ngụ ý rằng sự bảo vệ đó là quá mức và có hại cho xã hội.