(Top Banner Ad)
panel
B1
danh từ B1 Đa dạng (tùy thuộc ngữ cảnh: Kinh doanh, Kỹ thuật, Xây dựng, Truyền thông)

panel

UK: /ˈpænl/ • US: /ˈpænl/

Nghĩa tiếng Việt

tấm bảng hội đồng ban
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flat, usually rectangular piece of wood, metal, glass, etc., forming part of a door, wall, or ceiling.

Vietnamese Meaning

Một mảnh phẳng, thường có hình chữ nhật, bằng gỗ, kim loại, kính, v.v., tạo thành một phần của cửa, tường hoặc trần nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The door has a decorative panel."

    "Cánh cửa có một tấm trang trí."

  • "The car's body panels were damaged in the accident."

    "Các tấm thân xe bị hư hại trong vụ tai nạn."

  • "She was invited to sit on a panel of judges."

    "Cô ấy được mời tham gia vào một hội đồng giám khảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun panelist người tham gia hội đồng/bảng (thảo luận), thành viên ban giám khảo
Adjective paneled có tấm ốp (thường là gỗ), có bảng điều khiển
Noun paneling vật liệu ốp tường/trần, việc ốp tấm, các tấm ốp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đa dạng (tùy thuộc ngữ cảnh: Kinh doanh, Kỹ thuật, Xây dựng, Truyền thông)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*peh₂n-
Latin
pannus
Old French
panel
Middle English
panel
English
panel

Nguồn gốc của từ "panel"

Từ 'panel' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pannus' nghĩa là 'một mảnh vải' hoặc 'giẻ rách'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'panel', mang ý nghĩa là một mảnh vải nhỏ, miếng đệm yên ngựa, một danh sách các bồi thẩm đoàn, hoặc một tài liệu pháp lý nhỏ. Ý nghĩa về một 'tấm' hay 'bảng' (như tấm gỗ, tấm kính) và một 'nhóm người được chọn cho một mục đích cụ thể' (như hội đồng chuyên gia) đã phát triển từ đó trong tiếng Anh, phản ánh sự đa dạng của các 'mảnh' hoặc 'phần' riêng biệt được ghép lại.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một bộ phận cấu thành lớn hơn. Ví dụ, 'a door panel' là một phần của cánh cửa. Khác với 'sheet' (tấm) thường mỏng và rộng hơn, hoặc 'board' (ván) thường dày hơn.

Prepositions

in on of

`in`: dùng khi nói về việc lắp đặt hoặc tồn tại bên trong một bảng điều khiển lớn hơn. Ví dụ: 'The wires are in the panel.' `on`: dùng khi nói về vị trí trên bề mặt của bảng điều khiển. Ví dụ: 'The switch is on the panel.' `of`: dùng để chỉ thành phần cấu tạo của bảng điều khiển hoặc mối quan hệ sở hữu. Ví dụ: 'a panel of wood', 'the control panel of the machine'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + panel
  • solar solar panel
    (tấm pin mặt trời)
  • control control panel
    (bảng điều khiển)
  • expert expert panel
    (hội đồng chuyên gia)
  • discussion discussion panel
    (nhóm/bảng thảo luận)
  • flat flat panel display
    (màn hình phẳng)
  • wooden wooden panel
    (tấm gỗ ốp)
  • main main panel
    (bảng điều khiển chính, tủ điện chính)
Verb + panel
  • join join a panel
    (tham gia một hội đồng/nhóm)
  • sit on sit on a panel
    (là thành viên của một hội đồng/nhóm)
  • form form a panel
    (thành lập một hội đồng/nhóm)
  • install install a panel
    (lắp đặt một tấm (pin, ốp))
  • chair chair a panel
    (chủ trì một hội đồng/buổi thảo luận)
Panel + Noun
  • discussion panel discussion
    (cuộc thảo luận nhóm/hội đồng)
  • member panel member
    (thành viên hội đồng/nhóm)
  • of judges panel of judges
    (hội đồng giám khảo)
  • of experts panel of experts
    (hội đồng chuyên gia)

Idioms

  • on a panel

    Là thành viên của một hội đồng, nhóm thảo luận hoặc ban giám khảo.

    "She was invited to be on a panel discussing the future of AI."

    (Cô ấy được mời tham gia vào một hội đồng thảo luận về tương lai của AI.)

  • a panel of experts/judges

    Một nhóm chuyên gia hoặc giám khảo được tập hợp lại cho một mục đích cụ thể.

    "A panel of experts will review the new safety regulations."

    (Một hội đồng chuyên gia sẽ xem xét các quy định an toàn mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

panel

danh từ
Lật mặt

Một mảnh phẳng, thường có hình chữ nhật, bằng gỗ, kim loại, kính, v.v., tạo thành một phần của cửa, tường hoặc trần nhà.

"The door has a decorative panel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "panel".

"Panel" trong hệ thống pháp luật

Trong hệ thống pháp luật của nhiều nước phương Tây, thuật ngữ 'panel' thường dùng để chỉ một nhóm thẩm phán hoặc bồi thẩm đoàn được chọn để xét xử một vụ án. Ví dụ, một 'panel of judges' (hội đồng thẩm phán) sẽ cùng nhau nghe và đưa ra phán quyết, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đánh giá tập thể và công bằng.

Thảo luận nhóm và Trao đổi tri thức

Các 'panel discussion' (thảo luận nhóm/hội đồng) là một hình thức phổ biến trong các hội nghị, hội thảo học thuật và sự kiện chuyên nghiệp ở phương Tây. Đây là nơi các chuyên gia (panelists) trình bày quan điểm và tranh luận về một chủ đề cụ thể, tạo cơ hội cho khán giả tiếp thu kiến thức và đặt câu hỏi, thúc đẩy sự chia sẻ và trao đổi thông tin sâu rộng.