(Top Banner Ad)
panelist
B2
noun B2 Truyền thông, Sự kiện, Chính trị

panelist

UK: /ˈpænəlɪst/ • US: /ˈpænəlɪst/

Nghĩa tiếng Việt

thành viên ban hội thẩm người tham gia thảo luận nhóm chuyên gia thảo luận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A member of a panel of people assembled to discuss or judge something.

Vietnamese Meaning

Một thành viên của một nhóm người được tập hợp để thảo luận hoặc đánh giá một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was a panelist on a discussion about climate change."

    "Cô ấy là một thành viên ban hội thẩm trong một cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu."

  • "The panelist shared her experiences working in the tech industry."

    "Thành viên ban hội thẩm đã chia sẻ kinh nghiệm làm việc của cô ấy trong ngành công nghệ."

  • "The organizer selected experienced panelists to ensure a fruitful discussion."

    "Nhà tổ chức đã chọn những thành viên ban hội thẩm có kinh nghiệm để đảm bảo một cuộc thảo luận hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun panel ban hội thẩm, ban thảo luận, bảng điều khiển, tấm ván
Noun panel discussion cuộc thảo luận nhóm, tọa đàm
Verb panel ốp ván, chọn bồi thẩm đoàn
Adjective paneled được ốp ván, có bảng điều khiển
Noun paneling tấm ván ốp tường, vật liệu ốp tường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Sự kiện, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pen-
Latin
pannus
Old French
panel
Middle English
panel
English
panel
English
panelist

Từ Mảnh Vải Nhỏ Đến Người Thảo Luận

Từ 'panel' (bảng, ban hội thẩm) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'pannellus' trong tiếng Latinh, một dạng thu nhỏ của 'pannus' nghĩa là 'mảnh vải nhỏ'. Qua tiếng Pháp cổ, 'panel' ban đầu được dùng để chỉ tấm vải lót yên ngựa hoặc một danh sách các bồi thẩm đoàn. Dần dần, nghĩa của từ 'panel' phát triển để chỉ một nhóm người được tập hợp lại để thảo luận hoặc đưa ra phán xét. Thêm hậu tố '-ist' (người thực hiện một hành động hoặc thuộc một nhóm) đã tạo ra 'panelist', tức là người tham gia vào một ban hội thẩm hay ban thảo luận.

Usage Note

Từ 'panelist' chỉ một người cụ thể tham gia vào một 'panel' (ban hội thẩm, nhóm thảo luận). Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng như hội nghị, chương trình truyền hình, hoặc các cuộc thi.

Prepositions

on in

'Panelist on...' thường được sử dụng để chỉ chủ đề mà người đó tham gia thảo luận. 'Panelist in...' thường chỉ lĩnh vực hoặc sự kiện mà panel được tổ chức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + panelist
  • expert an expert panelist
    (một thành viên hội đồng chuyên gia)
  • guest a guest panelist
    (khách mời tham gia thảo luận)
  • lead the lead panelist
    (người chủ trì/thành viên chính của ban thảo luận)
  • distinguished a distinguished panelist
    (một thành viên hội đồng uy tín/nổi bật)
  • former a former panelist
    (cựu thành viên ban thảo luận)
Verb + panelist
  • appear as to appear as a panelist
    (xuất hiện với tư cách thành viên ban thảo luận)
  • serve as to serve as a panelist
    (đảm nhiệm vai trò thành viên ban thảo luận)
  • invite to invite a panelist
    (mời một thành viên ban thảo luận)
  • feature to feature a panelist
    (giới thiệu/có sự góp mặt của một thành viên ban thảo luận)
  • question to question a panelist
    (đặt câu hỏi cho một thành viên ban thảo luận)
Noun + panelist (phrasal)
  • fellow fellow panelists
    (các thành viên hội đồng đồng nghiệp/cùng ban)
  • group of a group of panelists
    (một nhóm thành viên hội đồng)

Idioms

  • to be a panelist on a show/discussion

    làm thành viên ban thảo luận trong một chương trình/cuộc thảo luận

    "She was a panelist on a popular morning talk show."

    (Cô ấy là thành viên ban thảo luận trong một chương trình trò chuyện buổi sáng nổi tiếng.)

  • to participate as a panelist

    tham gia với tư cách thành viên ban thảo luận

    "He was invited to participate as a panelist at the tech conference."

    (Anh ấy được mời tham gia với tư cách thành viên ban thảo luận tại hội nghị công nghệ.)

  • to address a panelist

    phát biểu/đặt câu hỏi trực tiếp cho một thành viên ban thảo luận

    "The moderator asked the audience to address their questions to a specific panelist."

    (Người điều phối yêu cầu khán giả đặt câu hỏi của họ cho một thành viên ban thảo luận cụ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

panelist

noun
Lật mặt

Một thành viên của một nhóm người được tập hợp để thảo luận hoặc đánh giá một điều gì đó.

"She was a panelist on a discussion about climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The panelist presented a compelling argument.
Người tham gia hội thảo đưa ra một lập luận hấp dẫn.
Phủ định
That panelist didn't answer the question directly.
Người tham gia hội thảo đó đã không trả lời câu hỏi trực tiếp.
Nghi vấn
Did the panelist agree with the moderator's assessment?
Người tham gia hội thảo có đồng ý với đánh giá của người điều hành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "panelist".

Vai Trò Trung Tâm Trong Thảo Luận Công Khai

Trong văn hóa phương Tây, các buổi thảo luận nhóm (panel discussion) với sự góp mặt của các 'panelist' là một hình thức phổ biến để khám phá các chủ đề phức tạp, trao đổi kiến thức và thúc đẩy đối thoại. Các 'panelist' thường là các chuyên gia, học giả hoặc nhân vật có kinh nghiệm, được kỳ vọng sẽ trình bày quan điểm đa chiều, cung cấp thông tin chuyên sâu và tương tác với khán giả, góp phần làm phong phú thêm các cuộc tranh luận về xã hội, chính trị, khoa học hay nghệ thuật.

Khả Năng Tương Tác và Tranh Biện

Một yếu tố quan trọng của một ban thảo luận thành công là sự đa dạng trong quan điểm và chuyên môn của các 'panelist'. Họ không chỉ chia sẻ kiến thức mà còn tham gia vào các cuộc tranh luận sôi nổi, đôi khi là đối thoại trực tiếp với khán giả thông qua phần hỏi đáp. Khả năng tương tác, trình bày mạch lạc và phản biện sắc sảo là những kỹ năng được đánh giá cao ở một 'panelist', giúp cuộc thảo luận trở nên hấp dẫn và ý nghĩa, đặc biệt trong các chương trình truyền hình hoặc hội nghị lớn.