(Top Banner Ad)
judge
B2
Danh từ B2

judge

UK: /dʒʌdʒ/ • US: /dʒʌdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thẩm phán quan tòa đánh giá phán xét
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A public official appointed to decide cases in a court of law.

Vietnamese Meaning

Thẩm phán, quan tòa, người có thẩm quyền xét xử tại tòa án.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judge sentenced the defendant to five years in prison."

    "Thẩm phán đã tuyên án năm năm tù cho bị cáo."

  • "The judges were impressed by the student's performance."

    "Các giám khảo đã rất ấn tượng với màn trình diễn của sinh viên."

  • "Don't be so quick to judge others."

    "Đừng vội vàng phán xét người khác như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun judgment Sự phán xét, sự xét xử, bản án; khả năng đánh giá, óc phán đoán
Adjective judgmental Hay phán xét, hay chỉ trích người khác (thường theo hướng tiêu cực)
Noun judiciary Ngành tư pháp, bộ máy tư pháp (gồm tất cả các thẩm phán và tòa án)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iudex
Old French
juge
Middle English
juggen
Modern English
judge

Nguồn gốc của 'judge'

Từ 'judge' bắt nguồn từ tiếng Latin 'iudex'. 'Iudex' được tạo thành từ hai phần: 'ius' có nghĩa là 'luật pháp, quyền lợi' và 'dicere' có nghĩa là 'nói, tuyên bố'. Điều này cho thấy vai trò cơ bản của một 'judge' ngay từ đầu đã là người tuyên bố hoặc đưa ra phán quyết dựa trên luật pháp. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'juge' và cuối cùng đến tiếng Anh hiện đại là 'judge'.

Usage Note

Chức danh chỉ người có quyền lực và trách nhiệm trong việc đưa ra phán quyết pháp lý. Thường được sử dụng trong bối cảnh tòa án và luật pháp.

Prepositions

of by

'Judge of' được sử dụng để chỉ người đánh giá hoặc có ý kiến về một cái gì đó. Ví dụ: 'He is a good judge of character' (Anh ấy là người giỏi đánh giá tính cách). 'Judge by' được sử dụng để chỉ việc đánh giá dựa trên cái gì đó. Ví dụ: 'Don't judge a book by its cover' (Đừng trông mặt mà bắt hình dong).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + judge (khi 'judge' là danh từ)
  • appoint appoint a judge
    (bổ nhiệm một thẩm phán)
  • face face a judge
    (ra tòa đối mặt với thẩm phán)
  • appear before appear before a judge
    (có mặt trước một thẩm phán, ra hầu tòa)
Adjective + judge (khi 'judge' là danh từ)
  • fair a fair judge
    (một thẩm phán công tâm)
  • strict a strict judge
    (một thẩm phán nghiêm khắc)
  • presiding the presiding judge
    (vị thẩm phán chủ tọa (phiên tòa))
Judge + Adverb (khi 'judge' là động từ)
  • fairly judge fairly
    (đánh giá/phán xét một cách công bằng)
  • harshly judge harshly
    (đánh giá/phán xét một cách khắc nghiệt)
  • prematurely judge prematurely
    (đánh giá/phán xét vội vàng, quá sớm)
Judge + Prepositional Phrase (khi 'judge' là động từ)
  • by appearances judge by appearances
    (đánh giá qua vẻ bề ngoài)
  • on merit judge on merit
    (đánh giá dựa trên công trạng/năng lực thực tế)
  • for yourself judge for yourself
    (tự mình đánh giá, tự mình phán xét)

Idioms

  • Don't judge a book by its cover.

    Đừng đánh giá một người hoặc một sự vật chỉ qua vẻ bề ngoài của họ/nó.

    "She may seem quiet, but she's very smart. Don't judge a book by its cover."

    (Cô ấy có vẻ trầm tính, nhưng cô ấy rất thông minh. Đừng trông mặt mà bắt hình dong.)

  • Judge not, lest ye be judged.

    Đừng phán xét người khác, kẻo bạn cũng sẽ bị phán xét (thường dùng trong bối cảnh đạo đức, khuyên răn).

    "He often criticizes others, but remembers: judge not, lest ye be judged."

    (Anh ta thường xuyên chỉ trích người khác, nhưng hãy nhớ: đừng phán xét người khác, kẻo bạn cũng sẽ bị phán xét.)

  • Pass judgment on someone/something.

    Đưa ra phán quyết, phán xét về ai/điều gì (thường ngụ ý có thẩm quyền hoặc quyền lực).

    "It's not fair to pass judgment on her without knowing all the facts."

    (Thật không công bằng khi phán xét cô ấy mà không biết tất cả sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

judge

Danh từ
Lật mặt

Thẩm phán, quan tòa, người có thẩm quyền xét xử tại tòa án.

"The judge sentenced the defendant to five years in prison."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "judge".

Nữ thần Công lý (Lady Justice)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'Lady Justice' (Nữ thần Công lý) thường được miêu tả là một phụ nữ bị bịt mắt, tay cầm cân và kiếm. Việc bị bịt mắt tượng trưng cho sự vô tư, không thiên vị khi đưa ra phán xét, nghĩa là một thẩm phán (judge) phải xét xử mà không bị ảnh hưởng bởi danh tính, địa vị hay ngoại hình của các bên liên quan, chỉ dựa trên luật pháp và bằng chứng.

Sự Độc lập của Thẩm phán

Trong các hệ thống pháp luật dân chủ, thẩm phán (judge) được kỳ vọng phải hoàn toàn độc lập và không bị ảnh hưởng bởi chính trị, dư luận xã hội, hay các lợi ích cá nhân. Nguyên tắc này đảm bảo rằng các quyết định pháp lý được đưa ra dựa trên luật pháp và bằng chứng một cách khách quan, nhằm duy trì sự công bằng và bình đẳng trước pháp luật cho tất cả mọi người.