(Top Banner Ad)
panel discussion
B2
noun B2 Giao tiếp, Học thuật, Kinh doanh

panel discussion

UK: /ˈpænl dɪˈskʌʃən/ • US: /ˈpænl dɪˈskʌʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thảo luận nhóm thảo luận hội đồng diễn đàn thảo luận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A public discussion or debate on a particular topic in which a group of people (the 'panel') present their opinions or expertise to an audience.

Vietnamese Meaning

Một cuộc thảo luận hoặc tranh luận công khai về một chủ đề cụ thể, trong đó một nhóm người (gọi là 'hội đồng') trình bày ý kiến hoặc kiến thức chuyên môn của họ cho khán giả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The panel discussion on artificial intelligence was very informative."

    "Cuộc thảo luận hội đồng về trí tuệ nhân tạo rất bổ ích."

  • "We attended a panel discussion on the future of work."

    "Chúng tôi đã tham dự một cuộc thảo luận hội đồng về tương lai của công việc."

  • "The panel discussion provided valuable insights into the issue."

    "Cuộc thảo luận hội đồng đã cung cấp những hiểu biết giá trị về vấn đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun panel
Noun panelist
Verb discuss
Noun discussion
Adjective discussable

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Học thuật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pannellus
Old French
panel
Middle English
panel
English
panel
Latin
discussio
Old French
discussion
Middle English
discussion
English
discussion

Nguồn gốc 'panel' và 'discussion'

Cụm từ 'panel discussion' là một sự kết hợp tương đối hiện đại, nhưng hai từ cấu thành của nó có lịch sử lâu đời. Từ 'panel' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pannellus' (nghĩa là 'một mảnh vải nhỏ'). Qua tiếng Pháp cổ, 'panel' phát triển nghĩa là 'danh sách', đặc biệt là danh sách bồi thẩm đoàn. Từ đó, nghĩa 'một nhóm người được tập hợp cho một mục đích cụ thể' đã ra đời. Trong khi đó, 'discussion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'discussio', mang nghĩa 'sự xem xét, điều tra'. Khi kết hợp lại, 'panel discussion' mô tả một cuộc thảo luận có cấu trúc giữa một nhóm chuyên gia được chọn lọc trước khán giả.

Usage Note

Thường liên quan đến một nhóm các chuyên gia hoặc những người có kinh nghiệm khác nhau thảo luận về một chủ đề cụ thể, có thể có sự tương tác với khán giả thông qua các câu hỏi và câu trả lời. Khác với 'debate' (tranh luận) vì 'panel discussion' thường mang tính chất chia sẻ, trao đổi thông tin hơn là đối đầu để chứng minh quan điểm.

Prepositions

on about

‘on’ và ‘about’ đều được sử dụng để chỉ chủ đề của cuộc thảo luận. Ví dụ: 'a panel discussion on climate change' hoặc 'a panel discussion about the future of education'. Sự khác biệt rất nhỏ, 'on' thường được sử dụng cho các chủ đề trang trọng hoặc học thuật hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + panel discussion
  • lively lively panel discussion
    (cuộc thảo luận nhóm sôi nổi)
  • expert expert panel discussion
    (cuộc thảo luận nhóm của các chuyên gia)
  • moderated moderated panel discussion
    (cuộc thảo luận nhóm có người điều phối)
  • informative informative panel discussion
    (cuộc thảo luận nhóm cung cấp nhiều thông tin)
  • interactive interactive panel discussion
    (cuộc thảo luận nhóm tương tác)
Động từ + panel discussion
  • hold hold a panel discussion
    (tổ chức một cuộc thảo luận nhóm)
  • organize organize a panel discussion
    (tổ chức một cuộc thảo luận nhóm)
  • participate in participate in a panel discussion
    (tham gia vào một cuộc thảo luận nhóm)
  • attend attend a panel discussion
    (tham dự một cuộc thảo luận nhóm)
  • moderate moderate a panel discussion
    (điều phối một cuộc thảo luận nhóm)

Idioms

  • to be on a panel discussion

    là thành viên tham gia một cuộc thảo luận nhóm

    "She was invited to be on a panel discussion about climate change."

    (Cô ấy được mời làm thành viên tham gia một cuộc thảo luận nhóm về biến đổi khí hậu.)

  • to lead a panel discussion

    dẫn dắt/điều phối một cuộc thảo luận nhóm

    "The professor will lead the panel discussion on artificial intelligence."

    (Giáo sư sẽ dẫn dắt cuộc thảo luận nhóm về trí tuệ nhân tạo.)

  • to join a panel discussion

    tham gia vào một cuộc thảo luận nhóm (với tư cách khán giả hoặc thành viên)

    "Many students wanted to join the panel discussion after the main lecture."

    (Nhiều sinh viên muốn tham gia cuộc thảo luận nhóm sau bài giảng chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

panel discussion

noun
Lật mặt

Một cuộc thảo luận hoặc tranh luận công khai về một chủ đề cụ thể, trong đó một nhóm người (gọi là 'hội đồng') trình bày ý kiến hoặc kiến thức chuyên môn của họ cho khán giả.

"The panel discussion on artificial intelligence was very informative."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The conference featured a lively panel discussion: experts debated the future of artificial intelligence.
Hội nghị có một buổi thảo luận nhóm sôi nổi: các chuyên gia tranh luận về tương lai của trí tuệ nhân tạo.
Phủ định
The seminar didn't include a panel discussion: instead, it focused on individual presentations.
Hội thảo không bao gồm một buổi thảo luận nhóm: thay vào đó, nó tập trung vào các bài thuyết trình cá nhân.
Nghi vấn
Does the agenda include a panel discussion: will the experts share their insights on sustainable development?
Chương trình có bao gồm một buổi thảo luận nhóm không: liệu các chuyên gia có chia sẻ những hiểu biết sâu sắc của họ về phát triển bền vững không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the organizers had promoted the panel discussion more effectively, more people would attend now.
Nếu ban tổ chức đã quảng bá buổi thảo luận nhóm hiệu quả hơn, thì bây giờ sẽ có nhiều người tham dự hơn.
Phủ định
If I weren't so busy, I would have attended the panel discussion last week.
Nếu tôi không quá bận, tôi đã tham dự buổi thảo luận nhóm tuần trước.
Nghi vấn
If she had prepared better, would she be more confident during the panel discussion?
Nếu cô ấy chuẩn bị tốt hơn, liệu cô ấy có tự tin hơn trong buổi thảo luận nhóm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "panel discussion".

Vai trò trong các sự kiện

Trong văn hóa phương Tây, 'panel discussion' là một định dạng phổ biến tại các hội nghị, diễn đàn, và chương trình truyền hình. Chúng thường được sử dụng để khám phá các quan điểm khác nhau về một chủ đề, kích thích tranh luận, và cung cấp thông tin chuyên sâu cho khán giả. Một người điều phối (moderator) thường được chỉ định để hướng dẫn cuộc thảo luận, quản lý thời gian và đôi khi là đặt câu hỏi từ khán giả.

Trao đổi kiến thức và góc nhìn đa dạng

Mục đích chính của một cuộc thảo luận nhóm là mang lại nhiều góc nhìn từ các chuyên gia khác nhau về cùng một vấn đề. Điều này khuyến khích sự trao đổi kiến thức sâu rộng, giúp khán giả hiểu rõ hơn về tính phức tạp của chủ đề và có thể tạo ra các giải pháp sáng tạo thông qua sự đối thoại cởi mở.