(Top Banner Ad)
moderator
B2
noun B2 Truyền thông, Chính trị, Internet

moderator

UK: /ˈmɒdəreɪtər/ • US: /ˈmɑːdəreɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

người điều hành người chủ trì chất làm chậm (trong vật lý hạt nhân)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who moderates an internet forum or online discussion group.

Vietnamese Meaning

Người điều hành một diễn đàn internet hoặc nhóm thảo luận trực tuyến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The moderator deleted the offensive posts."

    "Người điều hành đã xóa các bài đăng mang tính xúc phạm."

  • "She is a moderator for several online communities."

    "Cô ấy là người điều hành cho một vài cộng đồng trực tuyến."

  • "The debate moderator kept the discussion fair and balanced."

    "Người điều hành cuộc tranh luận đã giữ cho cuộc thảo luận công bằng và cân bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb moderate điều tiết, làm dịu, tiết chế
Adjective moderate ôn hòa, vừa phải, trung bình
Noun moderation sự điều tiết, sự ôn hòa, sự tiết chế
Adverb moderately một cách vừa phải, ở mức độ trung bình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Chính trị, Internet

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
moderari
Latin
moderator
English
moderator

Sự điều tiết từ gốc Latin

Từ 'moderator' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'moderari', có nghĩa là 'điều tiết, kìm hãm, điều khiển'. Người 'moderator' ban đầu được hiểu là người có vai trò kiểm soát hoặc quản lý. Ý nghĩa này đã phát triển để chỉ người hướng dẫn các cuộc thảo luận hoặc giữ trật tự trong một nhóm, đảm bảo sự công bằng và tôn trọng.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trực tuyến để chỉ người giữ trật tự, hướng dẫn thảo luận và giải quyết tranh chấp. Khác với 'administrator' (quản trị viên) có nhiều quyền hạn kỹ thuật hơn.

Prepositions

of for

'Moderator of': Người điều hành một diễn đàn, cộng đồng cụ thể. 'Moderator for': Người điều hành cho một sự kiện, chương trình, hoặc một chủ đề nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moderator
  • effective an effective moderator
    (một người điều hành hiệu quả)
  • fair a fair moderator
    (một người điều hành công bằng)
  • neutral a neutral moderator
    (một người điều hành trung lập)
  • panel the panel moderator
    (người điều hành ban thảo luận)
  • online an online moderator
    (người kiểm duyệt/điều hành trực tuyến)
  • community a community moderator
    (người kiểm duyệt/điều hành cộng đồng)
Verb + moderator
  • act as to act as a moderator
    (đóng vai trò người điều hành)
  • serve as to serve as a moderator
    (phục vụ với tư cách người điều hành)
  • appoint to appoint a moderator
    (bổ nhiệm một người điều hành)
  • thank to thank the moderator
    (cảm ơn người điều hành)
Moderator + Verb
  • facilitates The moderator facilitates the discussion.
    (Người điều hành tạo điều kiện cho cuộc thảo luận.)
  • guides The moderator guides the conversation.
    (Người điều hành hướng dẫn cuộc trò chuyện.)
  • ensures The moderator ensures fair play.
    (Người điều hành đảm bảo sự công bằng.)

Idioms

  • serve as a moderator

    Đảm nhiệm vai trò người điều hành

    "She was asked to serve as a moderator for the debate."

    (Cô ấy được yêu cầu đảm nhiệm vai trò người điều hành cho buổi tranh luận.)

  • act as the moderator

    Đóng vai trò người điều hành

    "It's important for someone to act as the moderator to keep things on track."

    (Điều quan trọng là phải có người đóng vai trò người điều hành để giữ cho mọi thứ đi đúng hướng.)

  • a skilled moderator

    Một người điều hành có kỹ năng

    "A skilled moderator can handle difficult questions and disruptive participants."

    (Một người điều hành có kỹ năng có thể xử lý các câu hỏi khó và những người tham gia gây rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moderator

noun
Lật mặt

Người điều hành một diễn đàn internet hoặc nhóm thảo luận trực tuyến.

"The moderator deleted the offensive posts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Moderating discussions requires patience and fairness.
Điều hành các cuộc thảo luận đòi hỏi sự kiên nhẫn và công bằng.
Phủ định
I am not considering moderating the online forum due to time constraints.
Tôi không xem xét việc điều hành diễn đàn trực tuyến vì hạn chế về thời gian.
Nghi vấn
Is he good at moderating debates?
Anh ấy có giỏi điều hành các cuộc tranh luận không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The moderator effectively moderates the online forum.
Người điều hành điều hành diễn đàn trực tuyến một cách hiệu quả.
Phủ định
The moderator doesn't always moderate fairly; sometimes, he favors certain participants.
Người điều hành không phải lúc nào cũng điều hành công bằng; đôi khi, anh ta ưu ái một số người tham gia nhất định.
Nghi vấn
Does the moderator need to moderate more strictly to prevent arguments?
Người điều hành có cần điều hành chặt chẽ hơn để ngăn chặn tranh cãi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moderator".

Vai trò trong các cuộc thảo luận công khai

Trong các cuộc tranh luận, hội thảo, hoặc buổi tọa đàm công khai ở các nước phương Tây, người điều hành (moderator) có vai trò cực kỳ quan trọng. Họ là người trung lập, đảm bảo mọi người đều có cơ hội phát biểu, giữ cho cuộc thảo luận đi đúng trọng tâm và ngăn chặn những ý kiến gây mất trật tự hoặc thiếu tôn trọng. Một người điều hành giỏi giúp tạo ra môi trường đối thoại văn minh và hiệu quả.

Kiểm duyệt viên cộng đồng trực tuyến

Với sự phát triển của internet, vai trò của moderator còn mở rộng sang các cộng đồng trực tuyến (online communities), diễn đàn và mạng xã hội. Ở đây, họ được gọi là kiểm duyệt viên (community moderator), có nhiệm vụ duy trì các quy tắc của cộng đồng, xóa bỏ nội dung không phù hợp (spam, quấy rối, ngôn ngữ thù địch), và giải quyết tranh chấp giữa các thành viên để đảm bảo một môi trường trực tuyến lành mạnh và an toàn.