(Top Banner Ad)
panicked
B2
Động từ B2 Tâm lý học, Cảm xúc

panicked

UK: /ˈpænɪkt/ • US: /ˈpænɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

hoảng loạn hốt hoảng tá hỏa mất bình tĩnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having felt or shown a sudden feeling of uncontrollable fear or anxiety.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy hoặc thể hiện một cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng không kiểm soát được một cách đột ngột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She panicked when she couldn't find her passport."

    "Cô ấy hoảng loạn khi không tìm thấy hộ chiếu của mình."

  • "The passengers panicked when the plane started shaking."

    "Hành khách hoảng loạn khi máy bay bắt đầu rung lắc."

  • "He panicked and forgot his lines on stage."

    "Anh ấy hoảng loạn và quên lời thoại trên sân khấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun panic sự hoảng loạn, cơn hoảng sợ
Verb panic hoảng sợ, làm hoảng sợ
Adjective panicky dễ hoảng sợ, hay hoảng loạn
Adjective unpanicked không hoảng sợ, bình tĩnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Panikos
French
panique
English
panic
English
panicked

Nguồn gốc Thần Pan

Từ 'panicked' bắt nguồn từ 'panic', mà bản thân từ này lại có nguồn gốc từ vị thần Pan trong thần thoại Hy Lạp. Pan là vị thần của rừng, đồng cỏ và mục đồng, thường có hình dạng nửa người nửa dê. Ông nổi tiếng là người gây ra nỗi sợ hãi bất chợt, vô cớ và mạnh mẽ cho những ai đi qua khu vực của mình, đặc biệt là vào ban đêm. Nỗi sợ hãi này được gọi là 'nỗi sợ hãi của Pan' (panikos phobos), sau này rút gọn thành 'panic' (hoảng loạn).

Usage Note

Diễn tả trạng thái bị hoảng loạn, thường là phản ứng trước một tình huống nguy hiểm hoặc khẩn cấp. 'Panicked' nhấn mạnh vào hành động hoặc cảm xúc đã xảy ra trong quá khứ. Khác với 'afraid' (sợ) vốn chỉ một cảm giác chung chung, 'panicked' thể hiện mức độ sợ hãi cao hơn, dẫn đến hành động thiếu kiểm soát.

Prepositions

at by

'Panicked at/by something' dùng để chỉ nguyên nhân gây ra sự hoảng loạn. Ví dụ: 'She panicked at the sight of the fire.' (Cô ấy hoảng loạn khi nhìn thấy đám cháy.) 'He panicked by the sudden noise.' (Anh ấy hoảng loạn bởi tiếng ồn đột ngột.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + panicked
  • suddenly suddenly panicked
    (bất ngờ hoảng loạn)
  • visibly visibly panicked
    (rõ ràng hoảng sợ, lộ rõ vẻ hoảng loạn)
  • slightly slightly panicked
    (hơi hoảng loạn)
Verb + panicked
  • get get panicked
    (trở nên hoảng loạn)
  • look look panicked
    (trông có vẻ hoảng loạn)
  • feel feel panicked
    (cảm thấy hoảng loạn)
Adjective (panicked) + Noun
  • crowd a panicked crowd
    (một đám đông hoảng loạn)
  • voice a panicked voice
    (một giọng nói hoảng loạn)
  • reaction a panicked reaction
    (một phản ứng hoảng loạn)

Idioms

  • be panicked into (doing something)

    bị hoảng sợ ép buộc phải làm gì

    "They were panicked into selling their shares when the market crashed."

    (Họ bị hoảng sợ ép phải bán cổ phiếu khi thị trường sụp đổ.)

  • fall into a panicked state

    rơi vào trạng thái hoảng loạn

    "She fell into a panicked state after realizing her passport was missing."

    (Cô ấy rơi vào trạng thái hoảng loạn sau khi nhận ra hộ chiếu của mình đã mất.)

  • in a panicked rush

    trong một sự vội vã hoảng loạn

    "Everyone left the burning building in a panicked rush."

    (Mọi người rời tòa nhà đang cháy trong một sự vội vã hoảng loạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

panicked

Động từ
Lật mặt

Cảm thấy hoặc thể hiện một cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng không kiểm soát được một cách đột ngột.

"She panicked when she couldn't find her passport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He might panic if he sees a spider.
Anh ấy có thể hoảng sợ nếu anh ấy nhìn thấy một con nhện.
Phủ định
She shouldn't panic about the test results.
Cô ấy không nên hoảng sợ về kết quả bài kiểm tra.
Nghi vấn
Could they have panicked when the fire alarm went off?
Liệu họ có thể đã hoảng sợ khi chuông báo cháy vang lên không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crowd panicked: they surged towards the exits, fearing for their lives.
Đám đông hoảng loạn: họ ùa về phía các lối ra, sợ hãi cho mạng sống của mình.
Phủ định
He wasn't panic-stricken: he remained calm and collected during the emergency.
Anh ấy không hề hoảng loạn: anh ấy vẫn bình tĩnh và điềm tĩnh trong suốt tình huống khẩn cấp.
Nghi vấn
Did she panic: or did she manage to keep her composure?
Cô ấy có hoảng loạn không: hay cô ấy đã cố gắng giữ được bình tĩnh?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She panicked when she saw the spider.
Cô ấy hoảng loạn khi nhìn thấy con nhện.
Phủ định
They didn't panic, even though the situation was dire.
Họ đã không hoảng loạn, mặc dù tình hình rất tồi tệ.
Nghi vấn
Did he panic when the fire alarm went off?
Anh ấy có hoảng loạn khi chuông báo cháy reo không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are panicking because the fire alarm is ringing.
Họ đang hoảng loạn vì chuông báo cháy đang reo.
Phủ định
I am not panicking, even though the presentation is tomorrow.
Tôi không hề hoảng loạn, mặc dù bài thuyết trình là vào ngày mai.
Nghi vấn
Is she panicking about the upcoming exam?
Cô ấy có đang hoảng loạn về kỳ thi sắp tới không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been panicking about the exam all week.
Cô ấy đã hoảng loạn về kỳ thi cả tuần nay.
Phủ định
They haven't been panicking despite the market crash.
Họ đã không hoảng loạn mặc dù thị trường sụp đổ.
Nghi vấn
Has he been panicking about the presentation?
Anh ấy có đang hoảng loạn về bài thuyết trình không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' panicked reaction to the fire alarm was understandable.
Phản ứng hoảng loạn của các học sinh đối với chuông báo cháy là điều dễ hiểu.
Phủ định
The Smiths' panic-stricken escape from the haunted house wasn't a joke; they were genuinely terrified.
Cuộc trốn chạy kinh hoàng của gia đình Smith khỏi ngôi nhà ma ám không phải là một trò đùa; họ thực sự rất sợ hãi.
Nghi vấn
Was it the men's panicked shouts that alerted the rescue team to their location?
Có phải tiếng la hét hoảng loạn của những người đàn ông đã báo cho đội cứu hộ biết vị trí của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "panicked".

Nỗi Sợ Hãi Của Thần Pan

Trong thần thoại Hy Lạp, vị thần Pan (nửa người nửa dê) nổi tiếng với khả năng tạo ra một dạng nỗi sợ hãi bất ngờ, dữ dội và vô cớ. Đây là nỗi sợ hãi lan truyền nhanh chóng trong một nhóm người hoặc động vật, thường dẫn đến hành vi mất kiểm soát. Từ 'panicked' và 'panic' đã giữ lại ý nghĩa này, gợi nhớ đến nguồn gốc thần thoại về sự sợ hãi không rõ nguyên nhân nhưng vô cùng mãnh liệt.

Hoảng Loạn Tập Thể

Hoảng loạn tập thể (mass panic) là một hiện tượng tâm lý xã hội khi một nhóm lớn người đồng loạt trải qua cảm giác sợ hãi mãnh liệt và mất kiểm soát trước một mối đe dọa (thực tế hoặc tưởng tượng). Điều này thường dẫn đến hành vi phi lý trí, như chen lấn xô đẩy trong một đám đông, gây ra nguy hiểm. Từ 'panicked' thường được dùng để mô tả trạng thái của các cá nhân hoặc cả nhóm trong những tình huống như vậy.