(Top Banner Ad)
terrified
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

terrified

UK: /ˈter.ɪ.faɪd/ • US: /ˈter.ə.faɪd/

Nghĩa tiếng Việt

kinh hãi rất sợ hãi hãi hùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely frightened.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ sợ hãi, kinh hãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was terrified when she heard the scream."

    "Cô ấy đã rất kinh hãi khi nghe thấy tiếng thét."

  • "The thought of public speaking left him terrified."

    "Ý nghĩ phải phát biểu trước đám đông khiến anh ấy kinh hãi."

  • "They were terrified by the storm."

    "Họ đã kinh hãi bởi cơn bão."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb terrify làm ai đó rất sợ hãi, làm khiếp sợ
Noun terror nỗi kinh hoàng, sự khủng bố
Adjective terrifying rất đáng sợ, kinh hãi (gây ra nỗi sợ)
Adverb terrifyingly một cách đáng sợ, kinh khủng
Adjective terrible tồi tệ, kinh khủng (ám chỉ chất lượng hoặc sự khó chịu, không nhất thiết là sợ hãi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terrificare
Latin
terror
Latin
facere
Old French / Medieval Latin
terrifier
English
terrify
English
terrified

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'terrified' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó xuất phát từ động từ 'terrificare', mang nghĩa 'làm cho sợ hãi'. Từ này lại được tạo thành từ 'terror' (sự kinh hoàng, nỗi sợ hãi) và 'facere' (làm, tạo ra). Qua tiếng Pháp cổ ('terrifier'), từ này đã du nhập vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16 dưới dạng 'terrify', và 'terrified' là dạng tính từ hoặc phân từ quá khứ, mô tả trạng thái bị kinh hãi tột độ.

Usage Note

Diễn tả mức độ sợ hãi rất lớn, mạnh mẽ hơn 'afraid' hoặc 'scared'. Thường được sử dụng khi đối mặt với một mối nguy hiểm hoặc điều gì đó gây sốc.

Prepositions

of at

'Terrified of' được sử dụng để chỉ nỗi sợ hãi một đối tượng hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'He is terrified of spiders.' ('Anh ấy sợ nhện.') 'Terrified at' (ít phổ biến hơn) có thể dùng khi sợ hãi một sự kiện hoặc tin tức bất ngờ. Ví dụ: 'She was terrified at the news of the accident.' ('Cô ấy kinh hãi khi nghe tin về vụ tai nạn.')

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + terrified
  • absolutely absolutely terrified
    (hoàn toàn khiếp sợ)
  • utterly utterly terrified
    (hoàn toàn kinh hoàng, cực kỳ sợ hãi)
  • visibly visibly terrified
    (rõ ràng là sợ hãi (có thể nhìn thấy trên nét mặt, hành động))
  • deeply deeply terrified
    (sợ hãi sâu sắc)
Động từ + terrified
  • feel feel terrified
    (cảm thấy sợ hãi)
  • look look terrified
    (trông có vẻ sợ hãi)
  • become become terrified
    (trở nên sợ hãi)
  • get get terrified
    (bị làm cho sợ hãi (thường là đột ngột hoặc trong một tình huống cụ thể))
terrified + Giới từ
  • of terrified of heights
    (sợ độ cao)
  • by terrified by the sudden noise
    (kinh hãi vì tiếng ồn đột ngột)

Idioms

  • terrified out of one's wits

    sợ mất mật, sợ đứng tim, sợ xanh mắt mèo

    "I was terrified out of my wits when I saw a spider crawl onto my bed."

    (Tôi sợ mất mật khi thấy một con nhện bò lên giường mình.)

  • terrified to death

    sợ chết khiếp, sợ chết điếng

    "She's terrified to death of public speaking."

    (Cô ấy sợ chết khiếp việc nói trước công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

terrified

Tính từ
Lật mặt

Cực kỳ sợ hãi, kinh hãi.

"She was terrified when she heard the scream."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terrified".

Phản ứng 'Chiến đấu hay Bỏ chạy'

Trong văn hóa phương Tây, nỗi sợ hãi tột độ (terrified) thường được liên kết với phản ứng sinh học 'fight or flight' (chiến đấu hay bỏ chạy). Đây là một cơ chế phòng vệ tự nhiên của cơ thể khi đối mặt với mối đe dọa, khiến nhịp tim tăng nhanh, cơ bắp căng cứng và các giác quan trở nên nhạy bén để chuẩn bị đối phó hoặc thoát khỏi nguy hiểm. Cảm giác 'terrified' là một biểu hiện mạnh mẽ của phản ứng này.

Nỗi sợ trong Phim ảnh và Văn học

Nỗi sợ hãi là một yếu tố trung tâm trong nhiều thể loại phim ảnh và văn học phương Tây, đặc biệt là phim kinh dị và truyện giật gân. Việc tạo ra cảm giác 'terrified' cho khán giả hoặc độc giả là một kỹ thuật kể chuyện mạnh mẽ, không chỉ để giải trí mà còn để khám phá các khía cạnh tâm lý con người, giới hạn của sự chịu đựng và bản năng sinh tồn.