(Top Banner Ad)
uncontrollable
C1
adjective C1 Tổng quát

uncontrollable

UK: /ˌʌnkənˈtrəʊləbl/ • US: /ˌʌnkənˈtroʊləbl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể kiểm soát được vượt khỏi tầm kiểm soát khó bề kiểm soát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impossible to control; not able to be managed or restrained.

Vietnamese Meaning

Không thể kiểm soát được; không thể quản lý hoặc kiềm chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wildfire became uncontrollable due to the strong winds."

    "Đám cháy rừng trở nên không thể kiểm soát được do gió lớn."

  • "The disease spread at an uncontrollable rate."

    "Dịch bệnh lây lan với tốc độ không thể kiểm soát được."

  • "He has an uncontrollable temper."

    "Anh ấy có một tính khí không thể kiểm soát được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun control sự kiểm soát, quyền kiểm soát
Verb control kiểm soát, điều khiển
Adjective controlled được kiểm soát, có kiểm soát
Adjective controllable có thể kiểm soát được
Adjective uncontrolled không được kiểm soát, không kiểm soát được
Adverb uncontrollably một cách không kiểm soát được
Noun controller người kiểm soát, bộ điều khiển
Noun controllability khả năng kiểm soát
Noun uncontrollability sự không thể kiểm soát được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un- (prefix meaning 'not')
Latin
contra (against)
Latin
rotulus (small roll, document)
Old French
contrerolle (a register, check)
Latin
-abilis (suffix meaning 'capable of')
Old French
-able (suffix)
English
control (verb/noun, from 15th-16th century)
English
uncontrollable (adjective, first recorded 17th century)

Nguồn gốc của 'control'

Từ 'control' (kiểm soát) có một lịch sử thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'contrerolle', dùng để chỉ một cuộn giấy đăng ký hoặc bản sao sổ sách dùng để kiểm tra, đối chiếu. Ý tưởng là 'kiểm tra một cuộn giấy này với một cuộn giấy khác' (contra + rotulus). Điều này đã phát triển thành nghĩa 'có quyền hạn hoặc sức mạnh để ảnh hưởng hoặc chỉ đạo ai đó/cái gì đó'.

Sự hình thành của 'uncontrollable'

Từ 'uncontrollable' được ghép lại từ ba phần trong tiếng Anh. Tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không' (ví dụ: unhappy - không vui). Từ gốc 'control' (kiểm soát) và hậu tố '-able' có nghĩa là 'có thể' (ví dụ: readable - có thể đọc được). Ghép lại, 'uncontrollable' có nghĩa là 'không thể kiểm soát được'.

Usage Note

Tính từ 'uncontrollable' thường được sử dụng để mô tả những thứ vượt quá khả năng kiểm soát của một người hoặc một hệ thống. Nó có thể áp dụng cho cảm xúc, hành vi, sự kiện, hoặc tình huống. Khác với 'out of control', 'uncontrollable' nhấn mạnh vào việc bản chất của sự vật vốn đã không thể kiểm soát được, trong khi 'out of control' có thể ám chỉ một sự thay đổi trạng thái, từ trạng thái có thể kiểm soát sang không thể kiểm soát.

Prepositions

with by

'Uncontrollable with' thường dùng để chỉ sự mất kiểm soát do một nguyên nhân cụ thể. Ví dụ: 'He was uncontrollable with rage.' ('Anh ta không thể kiểm soát được cơn giận dữ của mình'). 'Uncontrollable by' thường được sử dụng để mô tả việc ai đó hoặc cái gì đó không thể bị kiểm soát bởi một yếu tố bên ngoài. Ví dụ: 'The fire was uncontrollable by the firefighters.' ('Ngọn lửa không thể kiểm soát được bởi lính cứu hỏa').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + uncontrollable
  • completely completely uncontrollable
    (hoàn toàn không thể kiểm soát được)
  • virtually virtually uncontrollable
    (gần như không thể kiểm soát được)
  • fiercely fiercely uncontrollable
    (dữ dội không kiểm soát được)
Noun + uncontrollable
  • anger uncontrollable anger
    (cơn giận không thể kiểm soát)
  • laughter uncontrollable laughter
    (tiếng cười không thể nín được)
  • urge uncontrollable urge
    (mong muốn mãnh liệt không kiểm soát được)
  • growth uncontrollable growth
    (sự phát triển không thể kiểm soát)
  • shaking uncontrollable shaking
    (sự run rẩy không kiểm soát được)
Verb + uncontrollable
  • become become uncontrollable
    (trở nên không thể kiểm soát được)
  • grow grow uncontrollable
    (dần trở nên không thể kiểm soát được)
  • seem seem uncontrollable
    (có vẻ không thể kiểm soát được)

Idioms

  • an uncontrollable urge/desire to do something

    một thôi thúc/mong muốn không thể kiềm chế để làm điều gì đó

    "She felt an uncontrollable urge to laugh during the serious meeting."

    (Cô ấy cảm thấy một thôi thúc không thể kiềm chế để cười trong cuộc họp nghiêm túc.)

  • uncontrollable fits of laughter/rage

    những cơn cười/giận không thể kiểm soát được

    "He often had uncontrollable fits of laughter when he was nervous."

    (Anh ấy thường có những cơn cười không kiểm soát được khi anh ấy lo lắng.)

  • uncontrollable sobbing/crying

    sự thổn thức/khóc lóc không thể ngăn lại

    "After the sad news, she fell into uncontrollable sobbing."

    (Sau tin buồn, cô bé rơi vào tình trạng thổn thức không kiểm soát được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncontrollable

adjective
Lật mặt

Không thể kiểm soát được; không thể quản lý hoặc kiềm chế.

"The wildfire became uncontrollable due to the strong winds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncontrollable".

Sự tự chủ và thiếu kiểm soát

Trong nhiều nền văn hóa và triết học phương Tây, khả năng 'tự chủ' (self-control) được coi là một phẩm chất đạo đức quan trọng. Ngược lại, việc hành xử một cách 'uncontrollable' (không kiểm soát được) thường bị xem là dấu hiệu của sự yếu kém, thiếu kỷ luật hoặc thậm chí là nguy hiểm, có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực cho bản thân và xã hội.

Sức mạnh tự nhiên và sự bất lực của con người

Khái niệm 'uncontrollable' thường được dùng để mô tả các hiện tượng tự nhiên như động đất, sóng thần, hoặc thời tiết khắc nghiệt. Những sự kiện này nhắc nhở con người về giới hạn của mình và rằng có những thế lực mạnh mẽ vượt ngoài khả năng kiểm soát của chúng ta, buộc chúng ta phải chấp nhận và thích nghi.