uncontrollable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Impossible to control; not able to be managed or restrained.
Vietnamese Meaning
Không thể kiểm soát được; không thể quản lý hoặc kiềm chế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wildfire became uncontrollable due to the strong winds."
"Đám cháy rừng trở nên không thể kiểm soát được do gió lớn."
-
"The disease spread at an uncontrollable rate."
"Dịch bệnh lây lan với tốc độ không thể kiểm soát được."
-
"He has an uncontrollable temper."
"Anh ấy có một tính khí không thể kiểm soát được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | control | sự kiểm soát, quyền kiểm soát |
| Verb | control | kiểm soát, điều khiển |
| Adjective | controlled | được kiểm soát, có kiểm soát |
| Adjective | controllable | có thể kiểm soát được |
| Adjective | uncontrolled | không được kiểm soát, không kiểm soát được |
| Adverb | uncontrollably | một cách không kiểm soát được |
| Noun | controller | người kiểm soát, bộ điều khiển |
| Noun | controllability | khả năng kiểm soát |
| Noun | uncontrollability | sự không thể kiểm soát được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'uncontrollable' thường được sử dụng để mô tả những thứ vượt quá khả năng kiểm soát của một người hoặc một hệ thống. Nó có thể áp dụng cho cảm xúc, hành vi, sự kiện, hoặc tình huống. Khác với 'out of control', 'uncontrollable' nhấn mạnh vào việc bản chất của sự vật vốn đã không thể kiểm soát được, trong khi 'out of control' có thể ám chỉ một sự thay đổi trạng thái, từ trạng thái có thể kiểm soát sang không thể kiểm soát.
Prepositions
'Uncontrollable with' thường dùng để chỉ sự mất kiểm soát do một nguyên nhân cụ thể. Ví dụ: 'He was uncontrollable with rage.' ('Anh ta không thể kiểm soát được cơn giận dữ của mình'). 'Uncontrollable by' thường được sử dụng để mô tả việc ai đó hoặc cái gì đó không thể bị kiểm soát bởi một yếu tố bên ngoài. Ví dụ: 'The fire was uncontrollable by the firefighters.' ('Ngọn lửa không thể kiểm soát được bởi lính cứu hỏa').
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely uncontrollable (hoàn toàn không thể kiểm soát được)
-
virtually virtually uncontrollable (gần như không thể kiểm soát được)
-
fiercely fiercely uncontrollable (dữ dội không kiểm soát được)
-
anger uncontrollable anger (cơn giận không thể kiểm soát)
-
laughter uncontrollable laughter (tiếng cười không thể nín được)
-
urge uncontrollable urge (mong muốn mãnh liệt không kiểm soát được)
-
growth uncontrollable growth (sự phát triển không thể kiểm soát)
-
shaking uncontrollable shaking (sự run rẩy không kiểm soát được)
-
become become uncontrollable (trở nên không thể kiểm soát được)
-
grow grow uncontrollable (dần trở nên không thể kiểm soát được)
-
seem seem uncontrollable (có vẻ không thể kiểm soát được)
Idioms
-
an uncontrollable urge/desire to do something
một thôi thúc/mong muốn không thể kiềm chế để làm điều gì đó
"She felt an uncontrollable urge to laugh during the serious meeting."
(Cô ấy cảm thấy một thôi thúc không thể kiềm chế để cười trong cuộc họp nghiêm túc.)
-
uncontrollable fits of laughter/rage
những cơn cười/giận không thể kiểm soát được
"He often had uncontrollable fits of laughter when he was nervous."
(Anh ấy thường có những cơn cười không kiểm soát được khi anh ấy lo lắng.)
-
uncontrollable sobbing/crying
sự thổn thức/khóc lóc không thể ngăn lại
"After the sad news, she fell into uncontrollable sobbing."
(Sau tin buồn, cô bé rơi vào tình trạng thổn thức không kiểm soát được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uncontrollable
adjectiveKhông thể kiểm soát được; không thể quản lý hoặc kiềm chế.
"The wildfire became uncontrollable due to the strong winds."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncontrollable".
