(Top Banner Ad)
papaver somniferum
C1
Danh từ (tên khoa học) C1 Thực vật học, Dược học

papaver somniferum

UK: /pəˈpeɪvə sɒmˈnɪfərəm/ • US: /pəˈpeɪvər sɒmˈnɪfərəm/

Nghĩa tiếng Việt

cây thuốc phiện anh túc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The scientific name for the opium poppy, an annual plant of the poppy family, Papaveraceae, cultivated for opium, morphine, and poppy seeds.

Vietnamese Meaning

Tên khoa học của cây thuốc phiện, một loại cây hàng năm thuộc họ Anh túc (Papaveraceae), được trồng để lấy thuốc phiện, morphine và hạt anh túc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Papaver somniferum is the source of many important medicinal compounds."

    "Cây thuốc phiện (Papaver somniferum) là nguồn gốc của nhiều hợp chất dược liệu quan trọng."

  • "The cultivation of Papaver somniferum is regulated in many countries."

    "Việc trồng cây thuốc phiện (Papaver somniferum) bị kiểm soát ở nhiều quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poppy cây anh túc, cây thuốc phiện (tên gọi thông thường trong tiếng Anh)
Noun opium thuốc phiện (chất nhựa được chiết xuất từ cây Papaver somniferum)
Noun opiate chất gây nghiện có nguồn gốc từ thuốc phiện hoặc có tác dụng dược lý tương tự
Adjective somniferous gây ngủ, có tính chất gây ngủ (từ dùng để mô tả tác dụng)

Synonyms

Related Words

Papaveraceae (họ Anh túc)morphine (morphine)opium (thuốc phiện)

Subject Area

Thực vật học, Dược học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Papaver
Latin
somniferum

Nguồn gốc tên gọi khoa học

Tên khoa học 'Papaver somniferum' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin. 'Papaver' là tên tiếng Latin cổ của cây thuốc phiện hoặc cây anh túc. 'Somniferum' có nghĩa là 'mang lại giấc ngủ' hoặc 'gây buồn ngủ', ám chỉ đến đặc tính an thần mạnh mẽ của loài cây này, vốn được biết đến và sử dụng từ thời cổ đại để tạo ra tác dụng gây ngủ hoặc giảm đau.

Usage Note

Đây là tên khoa học chính thức, được sử dụng trong các tài liệu khoa học và y tế để tránh nhầm lẫn với các loại cây anh túc khác. Thuật ngữ 'opium poppy' là tên gọi thông thường hơn trong ngữ cảnh hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Papaver somniferum
  • cultivated cultivated Papaver somniferum
    (cây anh túc được canh tác/trồng trọt)
  • wild wild Papaver somniferum
    (cây anh túc mọc dại)
  • illegal illegal Papaver somniferum
    (cây anh túc bất hợp pháp)
Verb + Papaver somniferum
  • grow grow Papaver somniferum
    (trồng cây anh túc)
  • cultivate cultivate Papaver somniferum
    (canh tác cây anh túc)
  • harvest harvest Papaver somniferum
    (thu hoạch cây anh túc)
  • extract from extract from Papaver somniferum
    (chiết xuất từ cây anh túc)

Idioms

  • Papaver somniferum, the opium poppy

    Papaver somniferum, cây thuốc phiện (tên gọi thông thường)

    "Papaver somniferum, the opium poppy, is native to the eastern Mediterranean."

    (Papaver somniferum, cây thuốc phiện, có nguồn gốc từ vùng Đông Địa Trung Hải.)

  • the cultivation of Papaver somniferum

    việc canh tác cây anh túc

    "The illicit cultivation of Papaver somniferum is a significant global challenge."

    (Việc canh tác cây anh túc bất hợp pháp là một thách thức toàn cầu đáng kể.)

  • derivatives from Papaver somniferum

    các dẫn xuất từ cây anh túc

    "Morphine and codeine are key derivatives from Papaver somniferum, used in medicine."

    (Morphine và codeine là những dẫn xuất chính từ cây anh túc, được dùng trong y học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

papaver somniferum

Danh từ (tên khoa học)
Lật mặt

Tên khoa học của cây thuốc phiện, một loại cây hàng năm thuộc họ Anh túc (Papaveraceae), được trồng để lấy thuốc phiện, morphine và hạt anh túc.

"Papaver somniferum is the source of many important medicinal compounds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers cultivate Papaver somniferum for opium production.
Nông dân trồng cây Papaver somniferum để sản xuất thuốc phiện.
Phủ định
They don't understand why Papaver somniferum is so strictly controlled.
Họ không hiểu tại sao cây Papaver somniferum lại bị kiểm soát chặt chẽ đến vậy.
Nghi vấn
Why do some countries permit the cultivation of Papaver somniferum?
Tại sao một số quốc gia cho phép trồng cây Papaver somniferum?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "papaver somniferum".

Lịch sử y học và tác dụng an thần

Papaver somniferum, hay cây anh túc/thuốc phiện, đã được sử dụng trong y học cổ đại từ hàng ngàn năm trước bởi các nền văn minh Sumer, Ai Cập và Hy Lạp. Người ta dùng nhựa của cây để giảm đau, gây ngủ và an thần. Tên gọi 'somniferum' (gây ngủ) chính là minh chứng cho đặc tính được biết đến rộng rãi này.

Nguồn gốc của thuốc phiện và ma túy

Papaver somniferum là nguồn gốc chính của thuốc phiện và các alkaloid mạnh như morphine, codeine và heroin. Khả năng gây nghiện cao của các chất này đã dẫn đến nhiều cuộc chiến tranh (như Chiến tranh Nha phiến), các vấn đề xã hội nghiêm trọng và việc kiểm soát chặt chẽ hoặc cấm đoán việc trồng trọt và sử dụng cây anh túc trên toàn cầu.