poppy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A flowering plant with showy, often red flowers, and typically with opium alkaloids.
Vietnamese Meaning
Một loài thực vật có hoa, thường có màu đỏ rực rỡ, và điển hình là có chứa alkaloid thuốc phiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a poppy on Remembrance Day to honor the war dead."
"Cô ấy đã đeo một bông hoa poppy vào Ngày Tưởng niệm để tưởng nhớ những người đã hy sinh trong chiến tranh."
-
"Fields of poppies covered the hillsides."
"Những cánh đồng hoa poppy bao phủ các sườn đồi."
-
"Poppy seeds are often used in baking."
"Hạt poppy thường được sử dụng trong làm bánh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | poppy | hoa anh túc, cây thuốc phiện |
| Noun (compound) | poppy seed | hạt cây anh túc |
| Adjective | poppied | phủ đầy hoa anh túc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hoa poppy nổi tiếng với vẻ đẹp của nó, nhưng cũng được biết đến với việc là nguồn gốc của thuốc phiện và các chất dẫn xuất từ thuốc phiện như morphine và heroin. Trong lịch sử, nó có liên quan đến giấc ngủ, sự quên lãng và cái chết. Sắc đỏ rực của hoa thường được dùng làm biểu tượng tưởng nhớ những người lính đã hy sinh trong chiến tranh (đặc biệt là ở các nước Khối Thịnh Vượng Chung).
Prepositions
* **of**: Dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thuộc tính (ví dụ: 'the seeds of the poppy').
* **in**: Dùng để chỉ vị trí (ví dụ: 'a field in poppies').
* **with**: Dùng để chỉ sự đi kèm hoặc có chứa (ví dụ: 'tea with poppy seeds').
Collocations (Từ đi kèm)
-
red red poppy (hoa anh túc đỏ)
-
scarlet scarlet poppy (hoa anh túc đỏ thắm)
-
wild wild poppy (hoa anh túc dại)
-
plant plant poppies (trồng hoa anh túc)
-
grow grow poppies (trồng hoa anh túc)
-
poppy field poppy field (cánh đồng hoa anh túc)
-
poppy seed poppy seed (hạt cây anh túc)
-
field of poppies field of poppies (cánh đồng hoa anh túc)
Idioms
-
tall poppy syndrome
hội chứng cây anh túc cao (ác cảm với những người thành công vượt trội)
"In some cultures, people suffer from tall poppy syndrome, meaning they are criticized for their achievements."
(Ở một số nền văn hóa, người ta mắc hội chứng cây anh túc cao, nghĩa là họ bị chỉ trích vì những thành tựu của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
poppy
nounMột loài thực vật có hoa, thường có màu đỏ rực rỡ, và điển hình là có chứa alkaloid thuốc phiện.
"She wore a poppy on Remembrance Day to honor the war dead."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The field of poppies, which stretched as far as the eye could see, was a breathtaking sight. |
Cánh đồng hoa anh túc, trải dài đến tận tầm mắt, là một cảnh tượng ngoạn mục. |
| Phủ định | The garden, which did not contain a single poppy, felt strangely incomplete. |
Khu vườn, nơi không có một bông hoa anh túc nào, cảm thấy thiếu sót một cách kỳ lạ. |
| Nghi vấn | Is that a field of poppies, which bloom every summer, over there? |
Kia có phải là một cánh đồng hoa anh túc, nở rộ mỗi mùa hè, ở đằng kia không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poppy".
