(Top Banner Ad)
poppy
B1
noun B1 Thực vật học, Dược học, Lịch sử

poppy

UK: /ˈpɒpi/ • US: /ˈpɑːpi/

Nghĩa tiếng Việt

cây anh túc hoa anh túc màu đỏ anh túc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flowering plant with showy, often red flowers, and typically with opium alkaloids.

Vietnamese Meaning

Một loài thực vật có hoa, thường có màu đỏ rực rỡ, và điển hình là có chứa alkaloid thuốc phiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a poppy on Remembrance Day to honor the war dead."

    "Cô ấy đã đeo một bông hoa poppy vào Ngày Tưởng niệm để tưởng nhớ những người đã hy sinh trong chiến tranh."

  • "Fields of poppies covered the hillsides."

    "Những cánh đồng hoa poppy bao phủ các sườn đồi."

  • "Poppy seeds are often used in baking."

    "Hạt poppy thường được sử dụng trong làm bánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poppy hoa anh túc, cây thuốc phiện
Noun (compound) poppy seed hạt cây anh túc
Adjective poppied phủ đầy hoa anh túc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Dược học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
papaver
Old English
popig
Modern English
poppy

Nguồn gốc tên gọi hoa Anh túc

Từ 'poppy' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ 'popig' trong tiếng Anh cổ, mà đến lượt nó lại có nguồn gốc từ 'papaver' trong tiếng Latin. Từ 'papaver' được cho là có liên quan đến âm thanh 'pap' hoặc 'pap-pap', mô phỏng tiếng mút môi khi ăn cháo hoặc thức ăn mềm, có thể ám chỉ đến việc trẻ em được cho ăn các chế phẩm từ hoa anh túc để ngủ.

Usage Note

Hoa poppy nổi tiếng với vẻ đẹp của nó, nhưng cũng được biết đến với việc là nguồn gốc của thuốc phiện và các chất dẫn xuất từ thuốc phiện như morphine và heroin. Trong lịch sử, nó có liên quan đến giấc ngủ, sự quên lãng và cái chết. Sắc đỏ rực của hoa thường được dùng làm biểu tượng tưởng nhớ những người lính đã hy sinh trong chiến tranh (đặc biệt là ở các nước Khối Thịnh Vượng Chung).

Prepositions

of in with

* **of**: Dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thuộc tính (ví dụ: 'the seeds of the poppy').
* **in**: Dùng để chỉ vị trí (ví dụ: 'a field in poppies').
* **with**: Dùng để chỉ sự đi kèm hoặc có chứa (ví dụ: 'tea with poppy seeds').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + poppy
  • red red poppy
    (hoa anh túc đỏ)
  • scarlet scarlet poppy
    (hoa anh túc đỏ thắm)
  • wild wild poppy
    (hoa anh túc dại)
Verb + poppy
  • plant plant poppies
    (trồng hoa anh túc)
  • grow grow poppies
    (trồng hoa anh túc)
Noun phrases
  • poppy field poppy field
    (cánh đồng hoa anh túc)
  • poppy seed poppy seed
    (hạt cây anh túc)
  • field of poppies field of poppies
    (cánh đồng hoa anh túc)

Idioms

  • tall poppy syndrome

    hội chứng cây anh túc cao (ác cảm với những người thành công vượt trội)

    "In some cultures, people suffer from tall poppy syndrome, meaning they are criticized for their achievements."

    (Ở một số nền văn hóa, người ta mắc hội chứng cây anh túc cao, nghĩa là họ bị chỉ trích vì những thành tựu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poppy

noun
Lật mặt

Một loài thực vật có hoa, thường có màu đỏ rực rỡ, và điển hình là có chứa alkaloid thuốc phiện.

"She wore a poppy on Remembrance Day to honor the war dead."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The field of poppies, which stretched as far as the eye could see, was a breathtaking sight.
Cánh đồng hoa anh túc, trải dài đến tận tầm mắt, là một cảnh tượng ngoạn mục.
Phủ định
The garden, which did not contain a single poppy, felt strangely incomplete.
Khu vườn, nơi không có một bông hoa anh túc nào, cảm thấy thiếu sót một cách kỳ lạ.
Nghi vấn
Is that a field of poppies, which bloom every summer, over there?
Kia có phải là một cánh đồng hoa anh túc, nở rộ mỗi mùa hè, ở đằng kia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poppy".

Hoa anh túc Tưởng niệm (Remembrance Poppy)

Hoa anh túc đỏ là biểu tượng nổi bật của Ngày Tưởng niệm (Remembrance Day) ở các nước Khối thịnh vượng chung, đặc biệt là Vương quốc Anh, Canada và Úc. Chúng được đeo để tưởng nhớ các binh sĩ đã hy sinh trong Chiến tranh Thế giới thứ nhất và các cuộc xung đột khác, lấy cảm hứng từ những cánh đồng hoa anh túc mọc trên chiến trường hoang tàn.

Nguồn gốc y học và dược liệu

Một số loài hoa anh túc, đặc biệt là cây anh túc thuốc phiện (opium poppy), đã được sử dụng từ thời cổ đại vì các đặc tính dược liệu của chúng. Từ cây này, người ta chiết xuất ra thuốc phiện, morphine và codeine, được dùng làm thuốc giảm đau và an thần, nhưng cũng là nguồn gốc của các chất gây nghiện như heroin.