(Top Banner Ad)
opium poppy
B2
noun B2 Botany, Pharmacology, Agriculture

opium poppy

UK: /ˈəʊpiəm ˈpɒpi/ • US: /ˈoʊpiəm ˈpɑːpi/

Nghĩa tiếng Việt

cây thuốc phiện anh túc a phiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant (Papaver somniferum) cultivated for opium, morphine, and other alkaloids contained in its unripe seed capsules.

Vietnamese Meaning

Cây thuốc phiện (Papaver somniferum) được trồng để lấy thuốc phiện, morphine và các alkaloids khác chứa trong quả nang hạt chưa chín.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The opium poppy is the source of many powerful pain relievers."

    "Cây thuốc phiện là nguồn gốc của nhiều loại thuốc giảm đau mạnh."

  • "The cultivation of opium poppies is strictly regulated in many countries."

    "Việc trồng cây thuốc phiện bị kiểm soát chặt chẽ ở nhiều quốc gia."

  • "Opium poppy seeds are sometimes used in baking."

    "Hạt cây thuốc phiện đôi khi được sử dụng trong làm bánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun opium Thuốc phiện (chất gây nghiện được chiết xuất từ cây anh túc)
Noun poppy Cây anh túc, hoa anh túc (loài thực vật có hoa)
Noun opiate Thuốc giảm đau gây nghiện (từ cây anh túc); chất gây nghiện có tác dụng tương tự thuốc phiện
Noun poppy seed Hạt anh túc (hạt của cây anh túc, dùng làm gia vị hoặc trang trí bánh)
Noun poppy field Cánh đồng anh túc (khu vực trồng hoa anh túc)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Botany, Pharmacology, Agriculture

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
papaver
Old English
popig
English
poppy
Ancient Greek
ὄπιον (opion, "poppy juice")
Latin
opium
Old French
opion
English
opium
English
opium poppy (compound)

Nguồn gốc 'Hoa Anh Túc Gây Nghiện'

Từ 'poppy' (hoa anh túc) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'papaver', chỉ loài cây hoa này. Còn từ 'opium' (thuốc phiện) lại xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'opion', có nghĩa là 'nhựa cây anh túc'. Hai từ này được ghép lại thành 'opium poppy' trong tiếng Anh để chỉ cụ thể loài cây anh túc đặc biệt sản xuất ra thuốc phiện, nhấn mạnh cả bản chất thực vật và sản phẩm gây nghiện của nó.

Usage Note

Thuật ngữ 'opium poppy' chỉ đích danh loài thực vật Papaver somniferum, được phân biệt rõ ràng với các loài cây thuộc họ poppy khác. Nó nhấn mạnh công dụng chính của cây là nguồn cung cấp thuốc phiện.

Prepositions

of from

'of' được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần: 'an extract of opium poppy'. 'from' được dùng để chỉ quá trình chiết xuất hoặc sản xuất: 'opium obtained from opium poppy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + opium poppy
  • illegal illegal opium poppy
    (hoa anh túc bất hợp pháp)
  • cultivated cultivated opium poppy
    (hoa anh túc được trồng)
  • wild wild opium poppy
    (hoa anh túc mọc dại)
Verb + opium poppy
  • grow grow opium poppy
    (trồng hoa anh túc)
  • harvest harvest opium poppy
    (thu hoạch hoa anh túc)
  • eradicate eradicate opium poppy
    (xóa bỏ/tiêu diệt hoa anh túc)
  • cultivate cultivate opium poppy
    (canh tác hoa anh túc)
Noun + of + opium poppy
  • fields fields of opium poppy
    (những cánh đồng hoa anh túc)
  • cultivation cultivation of opium poppy
    (việc trồng trọt hoa anh túc)
  • production production of opium poppy
    (việc sản xuất (thuốc phiện từ) hoa anh túc)

Idioms

  • opium poppy cultivation

    việc trồng trọt cây anh túc (thường để sản xuất thuốc phiện)

    "Illegal opium poppy cultivation remains a significant challenge in the region."

    (Việc trồng cây anh túc bất hợp pháp vẫn là một thách thức lớn trong khu vực.)

  • opium poppy eradication

    chương trình/hoạt động xóa bỏ, tiêu hủy cây anh túc (nhằm chống ma túy)

    "The government launched an extensive opium poppy eradication program."

    (Chính phủ đã phát động một chương trình tiêu hủy cây anh túc quy mô lớn.)

  • opium poppy fields

    những cánh đồng hoa anh túc (thường liên quan đến việc sản xuất thuốc phiện)

    "Vast opium poppy fields were discovered hidden in the remote mountains."

    (Những cánh đồng anh túc rộng lớn đã được phát hiện ẩn mình trong những ngọn núi xa xôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opium poppy

noun
Lật mặt

Cây thuốc phiện (Papaver somniferum) được trồng để lấy thuốc phiện, morphine và các alkaloids khác chứa trong quả nang hạt chưa chín.

"The opium poppy is the source of many powerful pain relievers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The opium poppy is cultivated for its medicinal properties.
Cây thuốc phiện được trồng để lấy dược tính.
Phủ định
Farmers are not allowed to grow opium poppy without a license.
Nông dân không được phép trồng cây thuốc phiện nếu không có giấy phép.
Nghi vấn
Is the opium poppy a restricted crop in many countries?
Cây thuốc phiện có phải là một loại cây trồng bị hạn chế ở nhiều quốc gia không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers in this region have been cultivating opium poppies for generations.
Nông dân ở khu vực này đã trồng cây thuốc phiện qua nhiều thế hệ.
Phủ định
The government hasn't been allowing the widespread cultivation of opium poppies.
Chính phủ đã không cho phép trồng cây thuốc phiện tràn lan.
Nghi vấn
Have they been secretly growing opium poppies in their fields?
Có phải họ đã bí mật trồng cây thuốc phiện trên đồng ruộng của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opium poppy".

Nguồn Gốc Thuốc Giảm Đau và Ma Túy

Cây anh túc (opium poppy) là nguồn gốc của nhiều loại thuốc giảm đau mạnh mẽ trong y học, như morphine và codeine, đã cứu sống và làm giảm đau cho hàng triệu người. Tuy nhiên, nó cũng là nguyên liệu chính để sản xuất các chất gây nghiện nguy hiểm như heroin, dẫn đến nhiều vấn đề xã hội và pháp lý nghiêm trọng trên toàn cầu.

Biểu Tượng Kép: Vẻ Đẹp và Sự Nguy Hiểm

Mặc dù hoa anh túc có vẻ đẹp quyến rũ và được sử dụng trong một số nghi lễ truyền thống hoặc làm cảnh (trong các điều kiện pháp luật nghiêm ngặt), bản chất của nó gắn liền với việc sản xuất thuốc phiện đã biến nó thành biểu tượng của sự cám dỗ, nguy hiểm và nghiện ngập. Lịch sử cũng ghi nhận nhiều cuộc chiến tranh ('Opium Wars') liên quan đến hoạt động buôn bán chất này, cho thấy tác động sâu sắc của nó đến xã hội.