opium poppy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A plant (Papaver somniferum) cultivated for opium, morphine, and other alkaloids contained in its unripe seed capsules.
Vietnamese Meaning
Cây thuốc phiện (Papaver somniferum) được trồng để lấy thuốc phiện, morphine và các alkaloids khác chứa trong quả nang hạt chưa chín.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The opium poppy is the source of many powerful pain relievers."
"Cây thuốc phiện là nguồn gốc của nhiều loại thuốc giảm đau mạnh."
-
"The cultivation of opium poppies is strictly regulated in many countries."
"Việc trồng cây thuốc phiện bị kiểm soát chặt chẽ ở nhiều quốc gia."
-
"Opium poppy seeds are sometimes used in baking."
"Hạt cây thuốc phiện đôi khi được sử dụng trong làm bánh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | opium | Thuốc phiện (chất gây nghiện được chiết xuất từ cây anh túc) |
| Noun | poppy | Cây anh túc, hoa anh túc (loài thực vật có hoa) |
| Noun | opiate | Thuốc giảm đau gây nghiện (từ cây anh túc); chất gây nghiện có tác dụng tương tự thuốc phiện |
| Noun | poppy seed | Hạt anh túc (hạt của cây anh túc, dùng làm gia vị hoặc trang trí bánh) |
| Noun | poppy field | Cánh đồng anh túc (khu vực trồng hoa anh túc) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'opium poppy' chỉ đích danh loài thực vật Papaver somniferum, được phân biệt rõ ràng với các loài cây thuộc họ poppy khác. Nó nhấn mạnh công dụng chính của cây là nguồn cung cấp thuốc phiện.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần: 'an extract of opium poppy'. 'from' được dùng để chỉ quá trình chiết xuất hoặc sản xuất: 'opium obtained from opium poppy'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
illegal illegal opium poppy (hoa anh túc bất hợp pháp)
-
cultivated cultivated opium poppy (hoa anh túc được trồng)
-
wild wild opium poppy (hoa anh túc mọc dại)
-
grow grow opium poppy (trồng hoa anh túc)
-
harvest harvest opium poppy (thu hoạch hoa anh túc)
-
eradicate eradicate opium poppy (xóa bỏ/tiêu diệt hoa anh túc)
-
cultivate cultivate opium poppy (canh tác hoa anh túc)
-
fields fields of opium poppy (những cánh đồng hoa anh túc)
-
cultivation cultivation of opium poppy (việc trồng trọt hoa anh túc)
-
production production of opium poppy (việc sản xuất (thuốc phiện từ) hoa anh túc)
Idioms
-
opium poppy cultivation
việc trồng trọt cây anh túc (thường để sản xuất thuốc phiện)
"Illegal opium poppy cultivation remains a significant challenge in the region."
(Việc trồng cây anh túc bất hợp pháp vẫn là một thách thức lớn trong khu vực.)
-
opium poppy eradication
chương trình/hoạt động xóa bỏ, tiêu hủy cây anh túc (nhằm chống ma túy)
"The government launched an extensive opium poppy eradication program."
(Chính phủ đã phát động một chương trình tiêu hủy cây anh túc quy mô lớn.)
-
opium poppy fields
những cánh đồng hoa anh túc (thường liên quan đến việc sản xuất thuốc phiện)
"Vast opium poppy fields were discovered hidden in the remote mountains."
(Những cánh đồng anh túc rộng lớn đã được phát hiện ẩn mình trong những ngọn núi xa xôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
opium poppy
nounCây thuốc phiện (Papaver somniferum) được trồng để lấy thuốc phiện, morphine và các alkaloids khác chứa trong quả nang hạt chưa chín.
"The opium poppy is the source of many powerful pain relievers."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The opium poppy is cultivated for its medicinal properties. |
Cây thuốc phiện được trồng để lấy dược tính. |
| Phủ định | Farmers are not allowed to grow opium poppy without a license. |
Nông dân không được phép trồng cây thuốc phiện nếu không có giấy phép. |
| Nghi vấn | Is the opium poppy a restricted crop in many countries? |
Cây thuốc phiện có phải là một loại cây trồng bị hạn chế ở nhiều quốc gia không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Farmers in this region have been cultivating opium poppies for generations. |
Nông dân ở khu vực này đã trồng cây thuốc phiện qua nhiều thế hệ. |
| Phủ định | The government hasn't been allowing the widespread cultivation of opium poppies. |
Chính phủ đã không cho phép trồng cây thuốc phiện tràn lan. |
| Nghi vấn | Have they been secretly growing opium poppies in their fields? |
Có phải họ đã bí mật trồng cây thuốc phiện trên đồng ruộng của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opium poppy".
