papaya (in some dialects)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại quả nhiệt đới có thịt màu cam và hạt nhỏ màu đen.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I ate a delicious papaya for breakfast."
"Tôi đã ăn một quả đu đủ ngon cho bữa sáng."
-
"The papaya tree in my backyard is full of fruit."
"Cây đu đủ ở sau vườn nhà tôi đầy quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | papaya | Quả đu đủ, cây đu đủ |
| Noun | papain | Papain (một enzyme chiết xuất từ đu đủ, được dùng trong y học và công nghiệp thực phẩm) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'papaya' thường được sử dụng phổ biến, tuy nhiên ở một số vùng địa phương, nó có thể được gọi bằng những tên khác. Không nên nhầm lẫn với các loại quả khác có hình dáng tương tự, ví dụ đu đủ đực không ăn được.
Prepositions
Ví dụ: 'papaya with lime' (đu đủ với chanh), 'papaya in the salad' (đu đủ trong món salad). Giới từ 'with' thường dùng để chỉ sự kết hợp, còn 'in' chỉ sự bao gồm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ripe ripe papaya (đu đủ chín)
-
green green papaya (đu đủ xanh (chưa chín))
-
fresh fresh papaya (đu đủ tươi)
-
sweet sweet papaya (đu đủ ngọt)
-
tropical tropical papaya (đu đủ nhiệt đới)
-
eat eat papaya (ăn đu đủ)
-
slice slice papaya (thái (lát) đu đủ)
-
peel peel papaya (gọt vỏ đu đủ)
-
grow grow papaya (trồng đu đủ)
-
papaya papaya fruit (quả đu đủ)
-
papaya papaya tree (cây đu đủ)
-
papaya papaya salad (gỏi đu đủ (nộm đu đủ))
-
papaya papaya juice (nước ép đu đủ)
-
papaya papaya smoothie (sinh tố đu đủ)
Idioms
-
the fruit of angels
quả của các thiên thần (một tên gọi mỹ miều cho đu đủ)
"Christopher Columbus called papaya "the fruit of angels" because of its delightful taste."
(Christopher Columbus gọi đu đủ là "quả của các thiên thần" vì hương vị tuyệt vời của nó.)
-
papaya as a superfood
đu đủ như một siêu thực phẩm (ám chỉ đu đủ có nhiều lợi ích sức khỏe)
"Many health enthusiasts consider papaya as a superfood due to its rich vitamin content and digestive enzymes."
(Nhiều người yêu sức khỏe coi đu đủ là một siêu thực phẩm nhờ hàm lượng vitamin phong phú và các enzyme tiêu hóa của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
papaya (in some dialects)
danh từMột loại quả nhiệt đới có thịt màu cam và hạt nhỏ màu đen.
"I ate a delicious papaya for breakfast."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "papaya (in some dialects)".
