(Top Banner Ad)
papaya (in some dialects)
A2
danh từ A2 Thực vật học, Ẩm thực

papaya (in some dialects)

UK: /pəˈpaɪ.ə/ • US: /pəˈpaɪ.ə/

Nghĩa tiếng Việt

đu đủ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tropical fruit with orange flesh and small black seeds.

Vietnamese Meaning

Một loại quả nhiệt đới có thịt màu cam và hạt nhỏ màu đen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ate a delicious papaya for breakfast."

    "Tôi đã ăn một quả đu đủ ngon cho bữa sáng."

  • "The papaya tree in my backyard is full of fruit."

    "Cây đu đủ ở sau vườn nhà tôi đầy quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun papaya Quả đu đủ, cây đu đủ
Noun papain Papain (một enzyme chiết xuất từ đu đủ, được dùng trong y học và công nghiệp thực phẩm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Taino (Carib)
ababai
Spanish/Portuguese
papaya
English
papaya

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'papaya' có nguồn gốc từ tiếng Taino, một ngôn ngữ bản địa của vùng Caribe, nơi cây đu đủ lần đầu tiên được người châu Âu khám phá. Người Taino gọi loại quả này là 'ababai'. Sau đó, nó được người Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha vay mượn và phát triển thành 'papaya', rồi từ đó du nhập vào tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'papaya' thường được sử dụng phổ biến, tuy nhiên ở một số vùng địa phương, nó có thể được gọi bằng những tên khác. Không nên nhầm lẫn với các loại quả khác có hình dáng tương tự, ví dụ đu đủ đực không ăn được.

Prepositions

with in

Ví dụ: 'papaya with lime' (đu đủ với chanh), 'papaya in the salad' (đu đủ trong món salad). Giới từ 'with' thường dùng để chỉ sự kết hợp, còn 'in' chỉ sự bao gồm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + papaya
  • ripe ripe papaya
    (đu đủ chín)
  • green green papaya
    (đu đủ xanh (chưa chín))
  • fresh fresh papaya
    (đu đủ tươi)
  • sweet sweet papaya
    (đu đủ ngọt)
  • tropical tropical papaya
    (đu đủ nhiệt đới)
Verb + papaya
  • eat eat papaya
    (ăn đu đủ)
  • slice slice papaya
    (thái (lát) đu đủ)
  • peel peel papaya
    (gọt vỏ đu đủ)
  • grow grow papaya
    (trồng đu đủ)
Noun + papaya
  • papaya papaya fruit
    (quả đu đủ)
  • papaya papaya tree
    (cây đu đủ)
  • papaya papaya salad
    (gỏi đu đủ (nộm đu đủ))
  • papaya papaya juice
    (nước ép đu đủ)
  • papaya papaya smoothie
    (sinh tố đu đủ)

Idioms

  • the fruit of angels

    quả của các thiên thần (một tên gọi mỹ miều cho đu đủ)

    "Christopher Columbus called papaya "the fruit of angels" because of its delightful taste."

    (Christopher Columbus gọi đu đủ là "quả của các thiên thần" vì hương vị tuyệt vời của nó.)

  • papaya as a superfood

    đu đủ như một siêu thực phẩm (ám chỉ đu đủ có nhiều lợi ích sức khỏe)

    "Many health enthusiasts consider papaya as a superfood due to its rich vitamin content and digestive enzymes."

    (Nhiều người yêu sức khỏe coi đu đủ là một siêu thực phẩm nhờ hàm lượng vitamin phong phú và các enzyme tiêu hóa của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

papaya (in some dialects)

danh từ
Lật mặt

Một loại quả nhiệt đới có thịt màu cam và hạt nhỏ màu đen.

"I ate a delicious papaya for breakfast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "papaya (in some dialects)".

Biệt danh "Quả của các Thiên Thần"

Khi Christopher Columbus lần đầu nếm thử đu đủ ở vùng Caribe, ông đã rất ấn tượng và gọi nó là 'the fruit of angels' (quả của các thiên thần) vì hương vị ngọt ngào và kết cấu mềm mại của nó. Biệt danh này vẫn còn phổ biến cho đến ngày nay, phản ánh sự yêu thích của nhiều người đối với loại quả này.

Công dụng đa dạng trong ẩm thực và y học

Đu đủ không chỉ là một loại trái cây nhiệt đới ngon miệng mà còn được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực và y học cổ truyền ở nhiều nền văn hóa. Đu đủ xanh thường được dùng làm gỏi (salad) ở nhiều nước châu Á, trong khi đu đủ chín được ăn trực tiếp, làm sinh tố hoặc nước ép. Lá và hạt đu đủ cũng được dùng trong một số bài thuốc dân gian nhờ các đặc tính có lợi cho sức khỏe.