(Top Banner Ad)
mango
A1
noun A1 Thực phẩm, Nông nghiệp

mango

UK: /ˈmæŋ.ɡəʊ/ • US: /ˈmæŋ.ɡoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

xoài
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một loại quả nhiệt đới có vỏ mịn, thịt màu vàng ngọt và hạt lớn có xơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ate a delicious mango for dessert."

    "Tôi đã ăn một quả xoài ngon tuyệt cho món tráng miệng."

  • "This mango is very ripe and juicy."

    "Quả xoài này rất chín và mọng nước."

  • "Mangoes are often used in smoothies and desserts."

    "Xoài thường được sử dụng trong sinh tố và món tráng miệng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mango quả xoài
Adjective mangoey có vị xoài, giống xoài

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Tamil
māṅkāy
Malayalam
māṅṅa
Portuguese
manga
English
mango

Nguồn gốc của từ 'mango'

Từ 'mango' có một hành trình thú vị! Nó bắt nguồn từ tiếng Tamil 'māṅkāy' và Malayalam 'māṅṅa' ở Ấn Độ. Sau đó, người Bồ Đào Nha đã mang từ này đến châu Âu và thế giới với tên gọi 'manga'. Cuối cùng, nó được du nhập vào tiếng Anh thành 'mango' như chúng ta biết ngày nay. Điều này cho thấy sự giao thoa văn hóa và ngôn ngữ qua con đường thương mại và khám phá.

Usage Note

Từ 'mango' chỉ trái xoài nói chung. Nó là một trong những loại trái cây phổ biến nhất trên thế giới, đặc biệt là ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Có rất nhiều giống xoài khác nhau, mỗi giống có hương vị và hình dạng riêng.

Prepositions

with of

'Mango with': dùng để chỉ một món ăn có xoài là thành phần. 'Mango of': ít phổ biến, có thể dùng để chỉ nguồn gốc hoặc loại xoài (ví dụ: 'mango of the Alphonso variety').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mango
  • ripe ripe mango
    (xoài chín)
  • sweet sweet mango
    (xoài ngọt)
  • fresh fresh mango
    (xoài tươi)
Verb + mango
  • eat eat a mango
    (ăn một quả xoài)
  • peel peel a mango
    (gọt vỏ xoài)
  • slice slice a mango
    (cắt xoài thành lát)

Idioms

  • to go mango crazy

    phát cuồng vì xoài (rất thích xoài)

    "During mango season, people go mango crazy."

    (Vào mùa xoài, mọi người phát cuồng vì xoài.)

  • as easy as eating a mango

    dễ như ăn xoài (rất dễ)

    "The test was as easy as eating a mango."

    (Bài kiểm tra dễ như ăn xoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mango

noun
Lật mặt

Một loại quả nhiệt đới có vỏ mịn, thịt màu vàng ngọt và hạt lớn có xơ.

"I ate a delicious mango for dessert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she liked mangoes.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích xoài.
Phủ định
He said that he did not like mango.
Anh ấy nói rằng anh ấy không thích xoài.
Nghi vấn
She asked if I liked mango.
Cô ấy hỏi liệu tôi có thích xoài không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mango".

Xoài trong văn hóa Ấn Độ

Ở Ấn Độ, xoài được coi là 'vua của các loại trái cây' và có một vị trí đặc biệt trong văn hóa và tôn giáo. Nó thường được sử dụng trong các nghi lễ và lễ hội, tượng trưng cho sự thịnh vượng và may mắn.

Xoài ở Việt Nam

Ở Việt Nam, xoài là một loại trái cây nhiệt đới phổ biến, được trồng rộng rãi ở các tỉnh phía Nam. Xoài được dùng để ăn tươi, làm gỏi, hoặc chế biến thành nhiều món ăn và đồ uống khác nhau.