mango
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tropical fruit with smooth skin, sweet yellow flesh, and a large, fibrous seed.
Vietnamese Meaning
Một loại quả nhiệt đới có vỏ mịn, thịt màu vàng ngọt và hạt lớn có xơ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I ate a delicious mango for dessert."
"Tôi đã ăn một quả xoài ngon tuyệt cho món tráng miệng."
-
"This mango is very ripe and juicy."
"Quả xoài này rất chín và mọng nước."
-
"Mangoes are often used in smoothies and desserts."
"Xoài thường được sử dụng trong sinh tố và món tráng miệng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mango | quả xoài |
| Adjective | mangoey | có vị xoài, giống xoài |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'mango' chỉ trái xoài nói chung. Nó là một trong những loại trái cây phổ biến nhất trên thế giới, đặc biệt là ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Có rất nhiều giống xoài khác nhau, mỗi giống có hương vị và hình dạng riêng.
Prepositions
'Mango with': dùng để chỉ một món ăn có xoài là thành phần. 'Mango of': ít phổ biến, có thể dùng để chỉ nguồn gốc hoặc loại xoài (ví dụ: 'mango of the Alphonso variety').
Collocations (Từ đi kèm)
-
ripe ripe mango (xoài chín)
-
sweet sweet mango (xoài ngọt)
-
fresh fresh mango (xoài tươi)
-
eat eat a mango (ăn một quả xoài)
-
peel peel a mango (gọt vỏ xoài)
-
slice slice a mango (cắt xoài thành lát)
Idioms
-
to go mango crazy
phát cuồng vì xoài (rất thích xoài)
"During mango season, people go mango crazy."
(Vào mùa xoài, mọi người phát cuồng vì xoài.)
-
as easy as eating a mango
dễ như ăn xoài (rất dễ)
"The test was as easy as eating a mango."
(Bài kiểm tra dễ như ăn xoài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mango
nounMột loại quả nhiệt đới có vỏ mịn, thịt màu vàng ngọt và hạt lớn có xơ.
"I ate a delicious mango for dessert."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she liked mangoes. |
Cô ấy nói rằng cô ấy thích xoài. |
| Phủ định | He said that he did not like mango. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không thích xoài. |
| Nghi vấn | She asked if I liked mango. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có thích xoài không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mango".
