flesh
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The soft substance consisting of muscle and fat that is found between the skin and bones of a human or animal.
Vietnamese Meaning
Phần mềm của cơ thể người hoặc động vật, bao gồm cơ và mỡ, nằm giữa da và xương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wound exposed the flesh beneath the skin."
"Vết thương làm lộ phần thịt dưới da."
-
"The lion tore the flesh from the zebra's bones."
"Sư tử xé thịt khỏi xương ngựa vằn."
-
"I could feel the cold metal against my flesh."
"Tôi có thể cảm thấy kim loại lạnh chạm vào da thịt mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'flesh' thường được dùng để chỉ phần thịt của cơ thể sống, nhấn mạnh đến tính chất mềm mại và hữu cơ. Nó có thể mang nghĩa đen hoặc bóng bẩy. So với 'meat', 'flesh' thường ám chỉ thịt trên cơ thể sống, còn 'meat' chỉ thịt đã qua chế biến hoặc được dùng làm thức ăn.
Prepositions
'In the flesh' có nghĩa là 'bằng xương bằng thịt', 'trực tiếp'. Ví dụ: 'I saw her in the flesh.' ('Tôi đã gặp cô ấy bằng xương bằng thịt'). 'Of one's flesh and blood' có nghĩa là 'máu mủ ruột thịt'. Ví dụ: 'He is of my flesh and blood.' ('Anh ấy là máu mủ ruột thịt của tôi').
Collocations (Từ đi kèm)
-
human human flesh (thịt người)
-
raw raw flesh (thịt sống, da thịt trần trụi)
-
living living flesh (mô sống)
-
firm firm flesh (da thịt săn chắc)
-
bare bare flesh (làn da trần)
-
put on put on flesh (tăng cân, mập lên)
-
strip the strip the flesh off (lột bỏ thịt (khỏi xương))
-
cut into the cut into the flesh (cắt vào da thịt)
-
goose goose flesh / goosebumps (nổi da gà)
Idioms
-
flesh and blood
người thân ruột thịt; bản chất con người (yếu đuối, có cảm xúc)
"She's my own flesh and blood, I have to help her."
(Cô ấy là ruột thịt của tôi, tôi phải giúp cô ấy.)
-
in the flesh
bằng xương bằng thịt; trực tiếp, tận mắt (gặp một người nổi tiếng)
"I finally met my favorite author in the flesh."
(Cuối cùng tôi đã được gặp tác giả yêu thích của mình bằng xương bằng thịt.)
-
make one's flesh crawl
khiến ai đó sởn gai ốc, rợn người (vì sợ hãi, ghê tởm)
"The sound of chalk on a blackboard makes my flesh crawl."
(Tiếng phấn trên bảng đen khiến tôi sởn gai ốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flesh
Danh từPhần mềm của cơ thể người hoặc động vật, bao gồm cơ và mỡ, nằm giữa da và xương.
"The wound exposed the flesh beneath the skin."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flesh".
