(Top Banner Ad)
flesh
B1
Danh từ B1 Sinh học, Đời sống hàng ngày

flesh

UK: /fleʃ/ • US: /fleʃ/

Nghĩa tiếng Việt

thịt da thịt thể xác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The soft substance consisting of muscle and fat that is found between the skin and bones of a human or animal.

Vietnamese Meaning

Phần mềm của cơ thể người hoặc động vật, bao gồm cơ và mỡ, nằm giữa da và xương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wound exposed the flesh beneath the skin."

    "Vết thương làm lộ phần thịt dưới da."

  • "The lion tore the flesh from the zebra's bones."

    "Sư tử xé thịt khỏi xương ngựa vằn."

  • "I could feel the cold metal against my flesh."

    "Tôi có thể cảm thấy kim loại lạnh chạm vào da thịt mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fleshy có nhiều thịt, mập mạp (ví dụ: quả mọng thịt)
Adjective fleshly thuộc về thể xác, trần tục, nhục dục
Verb (phrasal) flesh out làm cho chi tiết hơn, hoàn thiện hơn (một ý tưởng, kế hoạch)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*flaiska-
Old English
flǣsc
Middle English
flesh
Modern English
flesh

Sự tiến hóa của 'flesh'

Từ 'flesh' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ đại (*flaiska-), mang ý nghĩa ban đầu là phần thịt của động vật hoặc cơ thể người. Qua thời gian, từ này đã tiến hóa thành 'flǣsc' trong tiếng Anh cổ và sau đó là 'flesh' trong tiếng Anh trung đại, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về chất thịt mềm mại dưới da và đã mở rộng thêm các nghĩa ẩn dụ liên quan đến bản chất con người.

Usage Note

Từ 'flesh' thường được dùng để chỉ phần thịt của cơ thể sống, nhấn mạnh đến tính chất mềm mại và hữu cơ. Nó có thể mang nghĩa đen hoặc bóng bẩy. So với 'meat', 'flesh' thường ám chỉ thịt trên cơ thể sống, còn 'meat' chỉ thịt đã qua chế biến hoặc được dùng làm thức ăn.

Prepositions

in of

'In the flesh' có nghĩa là 'bằng xương bằng thịt', 'trực tiếp'. Ví dụ: 'I saw her in the flesh.' ('Tôi đã gặp cô ấy bằng xương bằng thịt'). 'Of one's flesh and blood' có nghĩa là 'máu mủ ruột thịt'. Ví dụ: 'He is of my flesh and blood.' ('Anh ấy là máu mủ ruột thịt của tôi').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flesh
  • human human flesh
    (thịt người)
  • raw raw flesh
    (thịt sống, da thịt trần trụi)
  • living living flesh
    (mô sống)
  • firm firm flesh
    (da thịt săn chắc)
  • bare bare flesh
    (làn da trần)
Verb + flesh
  • put on put on flesh
    (tăng cân, mập lên)
  • strip the strip the flesh off
    (lột bỏ thịt (khỏi xương))
  • cut into the cut into the flesh
    (cắt vào da thịt)
Noun + flesh
  • goose goose flesh / goosebumps
    (nổi da gà)

Idioms

  • flesh and blood

    người thân ruột thịt; bản chất con người (yếu đuối, có cảm xúc)

    "She's my own flesh and blood, I have to help her."

    (Cô ấy là ruột thịt của tôi, tôi phải giúp cô ấy.)

  • in the flesh

    bằng xương bằng thịt; trực tiếp, tận mắt (gặp một người nổi tiếng)

    "I finally met my favorite author in the flesh."

    (Cuối cùng tôi đã được gặp tác giả yêu thích của mình bằng xương bằng thịt.)

  • make one's flesh crawl

    khiến ai đó sởn gai ốc, rợn người (vì sợ hãi, ghê tởm)

    "The sound of chalk on a blackboard makes my flesh crawl."

    (Tiếng phấn trên bảng đen khiến tôi sởn gai ốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flesh

Danh từ
Lật mặt

Phần mềm của cơ thể người hoặc động vật, bao gồm cơ và mỡ, nằm giữa da và xương.

"The wound exposed the flesh beneath the skin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flesh".

Tâm hồn và Thể xác (Spirit and Flesh)

Trong nhiều tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, 'flesh' thường được đối lập với 'spirit' (linh hồn) để chỉ bản chất vật chất, trần tục, yếu đuối và dễ sa ngã của con người, đối lập với khía cạnh tâm linh, thần thánh. Khái niệm này nhấn mạnh cuộc đấu tranh nội tâm giữa ham muốn thể xác và khao khát tinh thần.

Thịt và Máu (Flesh and Blood)

Cụm từ 'flesh and blood' không chỉ là một thành ngữ mà còn phản ánh một quan niệm sâu sắc về mối quan hệ huyết thống và sự gắn kết gia đình. Nó chỉ ra rằng những người có cùng 'flesh and blood' (thịt và máu) có một liên kết tự nhiên mạnh mẽ, mang ý nghĩa trách nhiệm và tình yêu thương đối với người thân, giống như câu 'máu mủ ruột thịt' trong tiếng Việt.