(Top Banner Ad)
paradichlorobenzene
C1
danh từ C1 Hóa học

paradichlorobenzene

UK: /ˌpærəˌdaɪˌklɔːrəʊˈbɛnziːn/ • US: /ˌpærəˌdaɪˌklɔːroʊˈbɛnziːn/

Nghĩa tiếng Việt

paradichlorobenzen 1,4-dichlorobenzen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A crystalline aromatic compound used as a deodorant, insecticide, and moth repellent.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất thơm tinh thể được sử dụng làm chất khử mùi, thuốc trừ sâu và chất đuổi bướm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Paradichlorobenzene is commonly used in mothballs."

    "Paradichlorobenzene thường được sử dụng trong long não."

  • "The smell of paradichlorobenzene permeated the closet."

    "Mùi paradichlorobenzene thấm vào tủ quần áo."

  • "Exposure to high concentrations of paradichlorobenzene can be harmful."

    "Tiếp xúc với nồng độ cao của paradichlorobenzene có thể gây hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dichlorobenzene điclorobenzen (một nhóm hợp chất hóa học)
Noun chlorobenzene clorobenzen (một hợp chất hóa học liên quan)
Noun benzene benzen (hợp chất hữu cơ cơ bản)
Noun chlorine clo (nguyên tố hóa học)

Synonyms

1,4-dichlorobenzene (1,4-đichlorobenzen)

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
παρά (pará)
Ancient Greek
δίς (dis)
Ancient Greek
χλωρός (khlōrós)
German
Benzol
English (Modern Coining)
paradichlorobenzene

Bí mật trong tủ quần áo

Từ 'paradichlorobenzene' là một từ ghép khoa học hiện đại, mô tả cấu trúc hóa học của nó. 'Para-' và 'di-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, lần lượt chỉ vị trí 1,4 và số lượng hai nguyên tử. 'Chloro-' cũng từ tiếng Hy Lạp, ám chỉ nguyên tố clo. Còn 'benzene' xuất phát từ tiếng Đức 'Benzol', chỉ vòng benzen trong cấu trúc phân tử. Đây là một hợp chất được sử dụng phổ biến trong viên long não để bảo vệ quần áo khỏi côn trùng.

Usage Note

Paradichlorobenzene thuộc nhóm các hợp chất hữu cơ halogen hóa. Nó có mùi hăng đặc trưng và thăng hoa dễ dàng ở nhiệt độ phòng. So với naphthalene (một chất đuổi bướm phổ biến khác), paradichlorobenzene có độc tính cao hơn và ít tan trong nước hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paradichlorobenzene
  • solid solid paradichlorobenzene
    (paradichlorobenzene dạng rắn)
  • crystalline crystalline paradichlorobenzene
    (paradichlorobenzene dạng tinh thể)
  • pure pure paradichlorobenzene
    (paradichlorobenzene tinh khiết)
Verb + paradichlorobenzene
  • use use paradichlorobenzene
    (sử dụng paradichlorobenzene)
  • contain contain paradichlorobenzene
    (chứa paradichlorobenzene)
  • smell smell paradichlorobenzene
    (ngửi mùi paradichlorobenzene)
Noun (compound) + paradichlorobenzene
  • mothball paradichlorobenzene mothball
    (viên long não paradichlorobenzene)
  • vapor paradichlorobenzene vapor
    (hơi paradichlorobenzene)

Idioms

  • paradichlorobenzene-based mothballs

    long não chứa paradichlorobenzene

    "She bought paradichlorobenzene-based mothballs to protect her wool sweaters."

    (Cô ấy đã mua long não chứa paradichlorobenzene để bảo vệ những chiếc áo len dạ của mình.)

  • the smell of paradichlorobenzene

    mùi của paradichlorobenzene

    "The strong, distinct smell of paradichlorobenzene is often associated with old wardrobes."

    (Mùi nồng đặc trưng của paradichlorobenzene thường gắn liền với những tủ quần áo cũ.)

  • exposure to paradichlorobenzene

    tiếp xúc với paradichlorobenzene

    "Prolonged exposure to paradichlorobenzene can cause health issues."

    (Tiếp xúc lâu dài với paradichlorobenzene có thể gây ra các vấn đề sức khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paradichlorobenzene

danh từ
Lật mặt

Một hợp chất thơm tinh thể được sử dụng làm chất khử mùi, thuốc trừ sâu và chất đuổi bướm.

"Paradichlorobenzene is commonly used in mothballs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Paradichlorobenzene is believed to be used in the production of mothballs.
Paradichlorobenzene được cho là được sử dụng trong sản xuất long não.
Phủ định
Paradichlorobenzene is not considered safe for consumption.
Paradichlorobenzene không được coi là an toàn để tiêu thụ.
Nghi vấn
Is paradichlorobenzene still widely used in mothballs?
Paradichlorobenzene có còn được sử dụng rộng rãi trong long não không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paradichlorobenzene".

Mùi hương ký ức

Paradichlorobenzene là thành phần chính trong nhiều loại long não, tạo nên mùi đặc trưng thường thấy trong tủ quần áo cũ, gác mái hoặc nhà của ông bà. Đối với nhiều người, mùi hương này gợi lên ký ức về việc bảo quản quần áo mùa đông hoặc những vật dụng cất giữ lâu năm.

Những lo ngại về sức khỏe và môi trường

Mặc dù hiệu quả trong việc chống côn trùng, việc sử dụng paradichlorobenzene đã giảm dần do những lo ngại về sức khỏe và tác động môi trường. Các nghiên cứu đã chỉ ra tiềm năng độc hại của nó, dẫn đến việc tìm kiếm và khuyến khích các lựa chọn thay thế an toàn hơn cho người tiêu dùng và môi trường.