naphthalene
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A white, volatile, crystalline, aromatic, solid hydrocarbon obtained from coal tar and used in moth repellents and as a chemical intermediate.
Vietnamese Meaning
Một hydrocarbon thơm, rắn, kết tinh, dễ bay hơi, màu trắng, thu được từ hắc ín than đá và được sử dụng trong các chất đuổi bướm và làm chất trung gian hóa học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Naphthalene is commonly used in mothballs to repel moths."
"Naphthalene thường được sử dụng trong long não để đuổi bướm."
-
"The smell of naphthalene always reminds me of my grandmother's house."
"Mùi naphthalene luôn gợi nhớ tôi về nhà bà tôi."
-
"Naphthalene is a precursor to many other chemical compounds."
"Naphthalene là tiền chất của nhiều hợp chất hóa học khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | naphthalenic | Thuộc về hoặc liên quan đến naphthalene; có chứa naphthalene. |
| Noun | naphthol | Một dẫn xuất của naphthalene, có cấu trúc tương tự phenol. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Naphthalene là một chất hóa học có mùi hăng đặc trưng và dễ nhận biết. Nó được sử dụng rộng rãi trong sản xuất các hóa chất khác, cũng như trong các sản phẩm gia dụng như long não. Lưu ý rằng việc tiếp xúc lâu dài với naphthalene có thể gây hại cho sức khỏe.
Prepositions
‘in’: được dùng khi naphthalene là một thành phần của cái gì đó (ví dụ: in mothballs). ‘as’: được dùng khi naphthalene được sử dụng như một cái gì đó (ví dụ: as a chemical intermediate).
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure naphthalene (naphthalene tinh khiết)
-
crude crude naphthalene (naphthalene thô)
-
molten molten naphthalene (naphthalene nóng chảy)
-
extract extract naphthalene (chiết xuất naphthalene)
-
produce produce naphthalene (sản xuất naphthalene)
-
sublime sublime naphthalene (thăng hoa naphthalene)
-
naphthalene naphthalene balls (viên long não (viên băng phiến))
-
naphthalene naphthalene derivatives (các dẫn xuất của naphthalene)
Idioms
-
naphthalene balls
Viên long não (viên băng phiến), dùng để chống côn trùng và ẩm mốc.
"She put naphthalene balls in the wardrobe to protect her winter clothes from moths."
(Cô ấy đặt những viên long não vào tủ quần áo để bảo vệ quần áo mùa đông khỏi bị mối mọt.)
-
the smell of naphthalene
Mùi của naphthalene, một mùi đặc trưng thường liên tưởng đến các vật dụng được cất giữ hoặc những nơi cũ kỹ.
"The old attic always had the distinctive smell of naphthalene."
(Gác mái cũ luôn có mùi naphthalene đặc trưng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
naphthalene
nounMột hydrocarbon thơm, rắn, kết tinh, dễ bay hơi, màu trắng, thu được từ hắc ín than đá và được sử dụng trong các chất đuổi bướm và làm chất trung gian hóa học.
"Naphthalene is commonly used in mothballs to repel moths."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "naphthalene".
