(Top Banner Ad)
naphthalene
C1
noun C1 Hóa học

naphthalene

UK: /ˈnæfθəliːn/ • US: /ˈnæfθəliːn/

Nghĩa tiếng Việt

naphthalene naphtalen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A white, volatile, crystalline, aromatic, solid hydrocarbon obtained from coal tar and used in moth repellents and as a chemical intermediate.

Vietnamese Meaning

Một hydrocarbon thơm, rắn, kết tinh, dễ bay hơi, màu trắng, thu được từ hắc ín than đá và được sử dụng trong các chất đuổi bướm và làm chất trung gian hóa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Naphthalene is commonly used in mothballs to repel moths."

    "Naphthalene thường được sử dụng trong long não để đuổi bướm."

  • "The smell of naphthalene always reminds me of my grandmother's house."

    "Mùi naphthalene luôn gợi nhớ tôi về nhà bà tôi."

  • "Naphthalene is a precursor to many other chemical compounds."

    "Naphthalene là tiền chất của nhiều hợp chất hóa học khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective naphthalenic Thuộc về hoặc liên quan đến naphthalene; có chứa naphthalene.
Noun naphthol Một dẫn xuất của naphthalene, có cấu trúc tương tự phenol.

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
νάφθα (naphtha)
Latin
naphtha
English
naphtha
English
naphthalene (from naphtha + -ene)

Nguồn gốc tên gọi

Naphthalene được phát hiện vào năm 1819 khi nó kết tinh từ hắc ín than đá. Năm 1826, nhà hóa học người Anh John Kidd đã đặt tên cho hợp chất này là 'naphthalene', kết hợp từ 'naphtha' (một thuật ngữ chung cho các hydrocarbon lỏng dễ cháy) và hậu tố '-ene' thường dùng trong hóa học để chỉ hydrocarbon không no.

Usage Note

Naphthalene là một chất hóa học có mùi hăng đặc trưng và dễ nhận biết. Nó được sử dụng rộng rãi trong sản xuất các hóa chất khác, cũng như trong các sản phẩm gia dụng như long não. Lưu ý rằng việc tiếp xúc lâu dài với naphthalene có thể gây hại cho sức khỏe.

Prepositions

in as

‘in’: được dùng khi naphthalene là một thành phần của cái gì đó (ví dụ: in mothballs). ‘as’: được dùng khi naphthalene được sử dụng như một cái gì đó (ví dụ: as a chemical intermediate).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + naphthalene
  • pure pure naphthalene
    (naphthalene tinh khiết)
  • crude crude naphthalene
    (naphthalene thô)
  • molten molten naphthalene
    (naphthalene nóng chảy)
Verb + naphthalene
  • extract extract naphthalene
    (chiết xuất naphthalene)
  • produce produce naphthalene
    (sản xuất naphthalene)
  • sublime sublime naphthalene
    (thăng hoa naphthalene)
Naphthalene + Noun
  • naphthalene naphthalene balls
    (viên long não (viên băng phiến))
  • naphthalene naphthalene derivatives
    (các dẫn xuất của naphthalene)

Idioms

  • naphthalene balls

    Viên long não (viên băng phiến), dùng để chống côn trùng và ẩm mốc.

    "She put naphthalene balls in the wardrobe to protect her winter clothes from moths."

    (Cô ấy đặt những viên long não vào tủ quần áo để bảo vệ quần áo mùa đông khỏi bị mối mọt.)

  • the smell of naphthalene

    Mùi của naphthalene, một mùi đặc trưng thường liên tưởng đến các vật dụng được cất giữ hoặc những nơi cũ kỹ.

    "The old attic always had the distinctive smell of naphthalene."

    (Gác mái cũ luôn có mùi naphthalene đặc trưng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

naphthalene

noun
Lật mặt

Một hydrocarbon thơm, rắn, kết tinh, dễ bay hơi, màu trắng, thu được từ hắc ín than đá và được sử dụng trong các chất đuổi bướm và làm chất trung gian hóa học.

"Naphthalene is commonly used in mothballs to repel moths."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "naphthalene".

Ứng dụng phổ biến: Long não

Ứng dụng nổi tiếng nhất của naphthalene là làm viên long não (băng phiến) để xua đuổi côn trùng như mối, mọt, gián khỏi quần áo, sách vở và đồ đạc lưu trữ. Mùi hương đặc trưng của nó đã trở thành biểu tượng gắn liền với việc bảo quản đồ dùng trong gia đình.

Mùi hương gợi nhớ về quá khứ

Mùi của naphthalene thường được liên tưởng đến những ngôi nhà cũ, những tủ quần áo ít được mở ra hoặc những đồ vật đã được cất giữ lâu ngày. Đối với nhiều người, đây là một mùi hương hoài cổ, gợi nhớ về tuổi thơ hoặc những món đồ cũ của gia đình.