(Top Banner Ad)
parading
B2
Verb (gerund or present participle) B2 Tổng quát

parading

UK: /pəˈreɪdɪŋ/ • US: /pəˈreɪdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

diễu hành trình diễn khoe khoang phô trương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of parade: To walk or march in a formal procession or public display.

Vietnamese Meaning

Dạng V-ing của động từ 'parade': Diễu hành, trình diễn một cách trang trọng hoặc phô trương công khai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They were parading through the town to celebrate the victory."

    "Họ đang diễu hành qua thị trấn để ăn mừng chiến thắng."

  • "She was parading her new dress at the party."

    "Cô ấy đang khoe chiếc váy mới của mình tại bữa tiệc."

  • "The soldiers were parading in the square."

    "Những người lính đang diễu hành trên quảng trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parade Cuộc diễu hành, lễ duyệt binh, sự phô trương
Verb parade Diễu hành, duyệt binh, phô trương, trưng bày
Noun parader Người diễu hành, người phô trương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
parare
Italian
parata
French
parade
English
parade
English
parading

Nguồn gốc từ 'Parade'

Từ 'parade' (và 'parading') có nguồn gốc từ tiếng Latin 'parare', có nghĩa là 'chuẩn bị'. Qua tiếng Ý 'parata' và tiếng Pháp 'parade', nghĩa của từ phát triển thành 'sự phô bày, trình diễn'. Ban đầu, nó có thể liên quan đến việc chuẩn bị cho một màn trình diễn hoặc sự kiện, sau đó trở thành chính màn trình diễn đó, đặc biệt là một cuộc diễu hành công khai hay sự phô trương.

Usage Note

Khi dùng ở dạng gerund hoặc present participle, 'parading' nhấn mạnh hành động đang diễn ra. Nó thường mang ý nghĩa trình diễn một cách phô trương hoặc có mục đích nhất định. So với các từ như 'marching' (diễu hành) hoặc 'walking' (đi bộ), 'parading' mang tính hình thức và có tổ chức cao hơn.

Prepositions

around through in

- 'Parading around': Diễu hành vòng quanh một khu vực, thường mang tính chất phô trương.
- 'Parading through': Diễu hành qua một địa điểm cụ thể, ví dụ 'parading through the streets'.
- 'Parading in': Diễu hành trong một không gian cụ thể, ví dụ 'parading in the stadium'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + parading
  • stop stop parading
    (ngừng phô trương/diễu hành)
  • go go parading
    (đi diễu hành, đi phô trương)
  • caught caught parading
    (bị bắt gặp đang phô trương/diễu hành)
Adjective + parading
  • public public parading
    (việc phô trương/diễu hành công khai)
  • proud proud parading
    (sự phô trương đầy tự hào)

Idioms

  • parading one's wealth/talent/knowledge

    Phô trương sự giàu có/tài năng/kiến thức của mình (một cách khoe khoang)

    "He was always parading his wealth, buying expensive cars and houses."

    (Anh ta luôn phô trương sự giàu có của mình, mua những chiếc xe hơi và ngôi nhà đắt tiền.)

  • parading around

    Đi lại xung quanh một cách khoe khoang, trưng diện hoặc để được chú ý

    "She was parading around in her new dress, hoping everyone would notice."

    (Cô ấy đi lại xung quanh với chiếc váy mới, mong mọi người sẽ chú ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parading

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Dạng V-ing của động từ 'parade': Diễu hành, trình diễn một cách trang trọng hoặc phô trương công khai.

"They were parading through the town to celebrate the victory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, they are parading down Main Street!
Wow, họ đang diễu hành trên đường Main!
Phủ định
Oh no, they are not parading today.
Ôi không, hôm nay họ không diễu hành.
Nghi vấn
Hey, are they parading in the city center?
Này, họ có đang diễu hành ở trung tâm thành phố không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The winning team was paraded through the city streets.
Đội chiến thắng đã được diễu hành qua các đường phố của thành phố.
Phủ định
The prisoners were not paraded in front of the crowd.
Các tù nhân không bị diễu hành trước đám đông.
Nghi vấn
Will the new recruits be paraded before the general?
Liệu các tân binh có được diễu hành trước mặt tướng quân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parading".

Diễu hành lễ hội và kỷ niệm

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'parading' gắn liền với các lễ hội, kỷ niệm và sự kiện cộng đồng như Carnival, Ngày Độc lập hoặc các cuộc diễu hành Giáng sinh. Đây là những dịp vui vẻ, đầy màu sắc, nơi mọi người tụ tập để ăn mừng, thưởng thức âm nhạc, trang phục và màn trình diễn.

Diễu hành biểu tình và ủng hộ

Ngoài mục đích kỷ niệm, 'parading' còn là một hình thức biểu đạt xã hội quan trọng. Các cuộc diễu hành có thể được tổ chức để biểu tình chống lại một vấn đề nào đó, ủng hộ một quyền lợi cụ thể (như Pride Parades của cộng đồng LGBTQ+), hoặc để thể hiện tinh thần đoàn kết chính trị hay quân sự. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện tiếng nói tập thể và tạo ra sự chú ý của công chúng.