exhibiting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Displaying or showing something publicly; manifesting a particular quality or symptom.
Vietnamese Meaning
Trưng bày hoặc cho thấy cái gì đó một cách công khai; thể hiện một phẩm chất hoặc triệu chứng cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum is exhibiting a collection of ancient artifacts."
"Bảo tàng đang trưng bày một bộ sưu tập các cổ vật."
-
"The patient is exhibiting symptoms of the flu."
"Bệnh nhân đang có những triệu chứng của bệnh cúm."
-
"The company will be exhibiting its new products at the trade show."
"Công ty sẽ trưng bày các sản phẩm mới của mình tại hội chợ thương mại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | exhibit | trưng bày, thể hiện, phô bày |
| Noun | exhibit | vật trưng bày, tang vật, bằng chứng |
| Noun | exhibition | sự trưng bày, triển lãm |
| Noun | exhibitor | người trưng bày, đơn vị triển lãm |
| Adjective | exhibited | đã được trưng bày, được thể hiện |
| Adjective | exhibiting | đang trưng bày, đang thể hiện (khi dùng như tính từ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả hành động đang diễn ra, nhấn mạnh tính chất trình bày, biểu lộ. So với 'showing', 'exhibiting' mang tính trang trọng và có chủ đích hơn. Khác với 'displaying' ở chỗ 'exhibiting' có thể dùng cho cả vật chất lẫn phi vật chất (triệu chứng, phẩm chất).
Prepositions
'exhibiting of': thường dùng để chỉ sự trình bày, trưng bày một cách rõ ràng và công khai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
patients patients exhibiting symptoms (bệnh nhân có/thể hiện các triệu chứng)
-
children children exhibiting challenging behavior (trẻ em thể hiện hành vi khó khăn/phức tạp)
-
artists artists exhibiting their work (nghệ sĩ trưng bày tác phẩm của họ)
-
exhibiting exhibiting a keen interest (thể hiện sự quan tâm sâu sắc)
-
exhibiting exhibiting signs of stress (thể hiện các dấu hiệu căng thẳng)
-
exhibiting exhibiting remarkable talent (thể hiện tài năng đáng nể)
-
clearly clearly exhibiting the problem (thể hiện rõ ràng vấn đề)
-
visibly visibly exhibiting discomfort (thể hiện rõ rệt sự khó chịu)
-
consistently consistently exhibiting good performance (luôn thể hiện phong độ/hiệu suất tốt)
Idioms
-
exhibiting good manners
thể hiện thái độ/cử chỉ lịch sự
"The students were praised for exhibiting good manners during the school trip."
(Các học sinh được khen ngợi vì thể hiện thái độ lịch sự trong chuyến đi dã ngoại của trường.)
-
exhibiting a lack of judgment
thể hiện sự thiếu suy xét/phán đoán
"His decision to invest heavily without research was a clear case of exhibiting a lack of judgment."
(Quyết định đầu tư lớn mà không nghiên cứu của anh ấy là một trường hợp rõ ràng thể hiện sự thiếu suy xét.)
-
exhibiting a strong correlation
thể hiện mối tương quan chặt chẽ
"Studies are exhibiting a strong correlation between regular exercise and improved mental well-being."
(Các nghiên cứu đang cho thấy mối tương quan chặt chẽ giữa tập thể dục thường xuyên và sức khỏe tinh thần được cải thiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exhibiting
Động từ (dạng V-ing)Trưng bày hoặc cho thấy cái gì đó một cách công khai; thể hiện một phẩm chất hoặc triệu chứng cụ thể.
"The museum is exhibiting a collection of ancient artifacts."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The museum has exhibited his paintings for many years. |
Bảo tàng đã trưng bày những bức tranh của anh ấy trong nhiều năm. |
| Phủ định | She hasn't exhibited her artwork in any galleries yet. |
Cô ấy vẫn chưa trưng bày tác phẩm nghệ thuật của mình ở bất kỳ phòng trưng bày nào. |
| Nghi vấn | Has the artist exhibited his sculptures before? |
Người nghệ sĩ đã từng trưng bày các tác phẩm điêu khắc của mình trước đây chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exhibiting".
