(Top Banner Ad)
exhibiting
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Tổng quát

exhibiting

UK: /ɪɡˈzɪbɪtɪŋ/ • US: /ɪɡˈzɪbɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trưng bày thể hiện biểu lộ triển lãm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Displaying or showing something publicly; manifesting a particular quality or symptom.

Vietnamese Meaning

Trưng bày hoặc cho thấy cái gì đó một cách công khai; thể hiện một phẩm chất hoặc triệu chứng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum is exhibiting a collection of ancient artifacts."

    "Bảo tàng đang trưng bày một bộ sưu tập các cổ vật."

  • "The patient is exhibiting symptoms of the flu."

    "Bệnh nhân đang có những triệu chứng của bệnh cúm."

  • "The company will be exhibiting its new products at the trade show."

    "Công ty sẽ trưng bày các sản phẩm mới của mình tại hội chợ thương mại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exhibit trưng bày, thể hiện, phô bày
Noun exhibit vật trưng bày, tang vật, bằng chứng
Noun exhibition sự trưng bày, triển lãm
Noun exhibitor người trưng bày, đơn vị triển lãm
Adjective exhibited đã được trưng bày, được thể hiện
Adjective exhibiting đang trưng bày, đang thể hiện (khi dùng như tính từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exhibere
Latin (compounded)
ex- (out, forth) + habere (to hold, have)
Old French / Medieval Latin
exhibiter
English
exhibit
English
exhibiting

Nguồn gốc của từ "exhibit"

Từ "exhibiting" là dạng hiện tại phân từ của động từ "exhibit" trong tiếng Anh. Gốc từ của "exhibit" nằm sâu trong tiếng Latin, với động từ "exhibere". Từ này được tạo thành từ tiền tố "ex-" có nghĩa là "ra ngoài, khỏi" và động từ "habere" có nghĩa là "cầm giữ, có". Ghép lại, "exhibere" mang nghĩa đen là "cầm giữ và đưa ra ngoài" hay "trình ra, phô bày". Chính vì vậy, "exhibiting" mang ý nghĩa của việc trưng bày, thể hiện hoặc phô diễn một cách rõ ràng.

Usage Note

Thường dùng để mô tả hành động đang diễn ra, nhấn mạnh tính chất trình bày, biểu lộ. So với 'showing', 'exhibiting' mang tính trang trọng và có chủ đích hơn. Khác với 'displaying' ở chỗ 'exhibiting' có thể dùng cho cả vật chất lẫn phi vật chất (triệu chứng, phẩm chất).

Prepositions

of

'exhibiting of': thường dùng để chỉ sự trình bày, trưng bày một cách rõ ràng và công khai.

Collocations (Từ đi kèm)

Subjects that often exhibit
  • patients patients exhibiting symptoms
    (bệnh nhân có/thể hiện các triệu chứng)
  • children children exhibiting challenging behavior
    (trẻ em thể hiện hành vi khó khăn/phức tạp)
  • artists artists exhibiting their work
    (nghệ sĩ trưng bày tác phẩm của họ)
Exhibiting + Noun (Qualities/States)
  • exhibiting exhibiting a keen interest
    (thể hiện sự quan tâm sâu sắc)
  • exhibiting exhibiting signs of stress
    (thể hiện các dấu hiệu căng thẳng)
  • exhibiting exhibiting remarkable talent
    (thể hiện tài năng đáng nể)
Adverb + exhibiting
  • clearly clearly exhibiting the problem
    (thể hiện rõ ràng vấn đề)
  • visibly visibly exhibiting discomfort
    (thể hiện rõ rệt sự khó chịu)
  • consistently consistently exhibiting good performance
    (luôn thể hiện phong độ/hiệu suất tốt)

Idioms

  • exhibiting good manners

    thể hiện thái độ/cử chỉ lịch sự

    "The students were praised for exhibiting good manners during the school trip."

    (Các học sinh được khen ngợi vì thể hiện thái độ lịch sự trong chuyến đi dã ngoại của trường.)

  • exhibiting a lack of judgment

    thể hiện sự thiếu suy xét/phán đoán

    "His decision to invest heavily without research was a clear case of exhibiting a lack of judgment."

    (Quyết định đầu tư lớn mà không nghiên cứu của anh ấy là một trường hợp rõ ràng thể hiện sự thiếu suy xét.)

  • exhibiting a strong correlation

    thể hiện mối tương quan chặt chẽ

    "Studies are exhibiting a strong correlation between regular exercise and improved mental well-being."

    (Các nghiên cứu đang cho thấy mối tương quan chặt chẽ giữa tập thể dục thường xuyên và sức khỏe tinh thần được cải thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exhibiting

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Trưng bày hoặc cho thấy cái gì đó một cách công khai; thể hiện một phẩm chất hoặc triệu chứng cụ thể.

"The museum is exhibiting a collection of ancient artifacts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum has exhibited his paintings for many years.
Bảo tàng đã trưng bày những bức tranh của anh ấy trong nhiều năm.
Phủ định
She hasn't exhibited her artwork in any galleries yet.
Cô ấy vẫn chưa trưng bày tác phẩm nghệ thuật của mình ở bất kỳ phòng trưng bày nào.
Nghi vấn
Has the artist exhibited his sculptures before?
Người nghệ sĩ đã từng trưng bày các tác phẩm điêu khắc của mình trước đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exhibiting".

Triển lãm nghệ thuật và khoa học

Từ "exhibiting" thường gắn liền với các hoạt động trưng bày công khai trong lĩnh vực nghệ thuật và khoa học. Các bảo tàng, phòng trưng bày nghệ thuật và trung tâm khoa học là những nơi phổ biến để "exhibit" (trưng bày) các tác phẩm nghệ thuật, hiện vật lịch sử hoặc phát minh khoa học. Việc "exhibiting" các vật phẩm này cho phép công chúng tiếp cận, tìm hiểu và thưởng thức nhiều chủ đề khác nhau, từ hội họa cổ điển đến công nghệ hiện đại, đóng vai trò quan trọng trong giáo dục và trải nghiệm văn hóa.

Thể hiện bản thân trong xã hội

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nền văn hóa khác, hành động "exhibiting" cũng có thể ám chỉ việc một người thể hiện hoặc bộc lộ phẩm chất, cảm xúc, kỹ năng hay thái độ của mình ra bên ngoài một cách rõ ràng. Ví dụ, một người có thể "exhibit confidence" (thể hiện sự tự tin) hoặc "exhibit generosity" (thể hiện lòng hào phóng) trong các tình huống xã hội. Khái niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thể hiện bản thân và cách chúng ta giao tiếp phi ngôn ngữ trong các tương tác hàng ngày, góp phần định hình nhận thức của người khác về mình.