pageant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A public entertainment consisting of a procession of people in elaborate, colorful costumes, or an outdoor performance of a historical or allegorical scene.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện giải trí công cộng bao gồm một đám rước người mặc trang phục cầu kỳ, sặc sỡ, hoặc một buổi biểu diễn ngoài trời về một cảnh lịch sử hoặc ngụ ngôn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She won first prize in the beauty pageant."
"Cô ấy đã giành giải nhất trong cuộc thi sắc đẹp."
-
"The town holds a summer pageant every year."
"Thị trấn tổ chức một lễ hội mùa hè hàng năm."
-
"She dreams of winning the Miss World pageant."
"Cô ấy mơ ước giành chiến thắng cuộc thi Hoa hậu Thế giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pageantry | sự phô trương, sự lộng lẫy, nghi thức hoành tráng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pageant thường nhấn mạnh tính hình thức, trang trọng và đôi khi mang tính lịch sử hoặc văn hóa. Khác với 'parade' (diễu hành) mang tính tự do và không nhất thiết có chủ đề cụ thể, và 'show' (buổi biểu diễn) có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các hình thức giải trí khác.
Prepositions
'in a pageant' dùng để chỉ vai trò hoặc sự tham gia vào một cuộc thi sắc đẹp/lễ hội. 'at a pageant' dùng để chỉ địa điểm diễn ra sự kiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beauty beauty pageant (cuộc thi sắc đẹp)
-
historical historical pageant (lễ hội lịch sử, cuộc diễu hành lịch sử)
-
royal royal pageant (lễ diễu hành hoàng gia, nghi lễ hoàng gia)
-
Christmas Christmas pageant (buổi diễn kịch Giáng sinh (thường do trẻ em biểu diễn về sự ra đời của Chúa Jesus))
-
hold hold a pageant (tổ chức một cuộc thi/lễ hội)
-
stage stage a pageant (dàn dựng một cuộc thi/lễ hội)
-
win win a pageant (thắng một cuộc thi)
-
participate in participate in a pageant (tham gia một cuộc thi)
-
winner pageant winner (người chiến thắng cuộc thi sắc đẹp/lễ hội)
-
contestant pageant contestant (thí sinh cuộc thi)
Idioms
-
the pageant of life
cảnh đời, dòng đời (những sự kiện liên tiếp, đa dạng và thường lớn lao của cuộc sống)
"The novel beautifully depicted the rich pageant of life in 19th-century London."
(Cuốn tiểu thuyết đã miêu tả tuyệt đẹp cảnh đời phong phú ở London thế kỷ 19.)
-
a mere pageant
chỉ là hình thức, chỉ là phô trương (thứ gì đó chỉ là vẻ bề ngoài mà không có nội dung thực chất)
"Their supposed negotiations were a mere pageant, with no real intention of reaching an agreement."
(Các cuộc đàm phán được cho là của họ chỉ là một màn kịch, không hề có ý định thực sự đạt được thỏa thuận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pageant
nounMột sự kiện giải trí công cộng bao gồm một đám rước người mặc trang phục cầu kỳ, sặc sỡ, hoặc một buổi biểu diễn ngoài trời về một cảnh lịch sử hoặc ngụ ngôn.
"She won first prize in the beauty pageant."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the beauty pageant was truly spectacular! |
Wow, cuộc thi sắc đẹp thật sự rất hoành tráng! |
| Phủ định | Oh, she didn't win the pageant after all. |
Ồ, cuối cùng cô ấy đã không thắng cuộc thi sắc đẹp. |
| Nghi vấn | Hey, did you see who won the pageant? |
Này, bạn có thấy ai đã thắng cuộc thi sắc đẹp không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She won the beauty pageant. |
Cô ấy đã thắng cuộc thi sắc đẹp. |
| Phủ định | He didn't want to enter the pageant. |
Anh ấy không muốn tham gia cuộc thi. |
| Nghi vấn | Did you watch the pageant last night? |
Bạn có xem cuộc thi sắc đẹp tối qua không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a judge at the beauty pageant, I would choose her as the winner. |
Nếu tôi là giám khảo tại cuộc thi sắc đẹp, tôi sẽ chọn cô ấy là người chiến thắng. |
| Phủ định | If she didn't enter the pageant, she wouldn't have met so many new friends. |
Nếu cô ấy không tham gia cuộc thi, cô ấy đã không gặp được nhiều bạn mới như vậy. |
| Nghi vấn | Would you participate in the pageant if you had the chance? |
Bạn có tham gia cuộc thi sắc đẹp nếu bạn có cơ hội không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The annual beauty pageant is considered a prestigious event by many. |
Cuộc thi sắc đẹp hàng năm được nhiều người coi là một sự kiện uy tín. |
| Phủ định | The local pageant was not well attended last year due to the bad weather. |
Cuộc thi sắc đẹp địa phương đã không có nhiều người tham dự vào năm ngoái do thời tiết xấu. |
| Nghi vấn | Will the international pageant be broadcast live next year? |
Liệu cuộc thi sắc đẹp quốc tế có được phát sóng trực tiếp vào năm tới không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The annual beauty pageant is a popular event in our town. |
Cuộc thi sắc đẹp thường niên là một sự kiện phổ biến ở thị trấn của chúng tôi. |
| Phủ định | The pageant was not as well-attended this year as it was last year. |
Cuộc thi sắc đẹp năm nay không có nhiều người tham dự như năm ngoái. |
| Nghi vấn | Is the winner of the pageant going to represent our country in the international competition? |
Liệu người chiến thắng cuộc thi sắc đẹp có đại diện cho đất nước của chúng ta trong cuộc thi quốc tế không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The annual town pageant is a highlight of the summer. |
Cuộc thi sắc đẹp hàng năm của thị trấn là một điểm nhấn của mùa hè. |
| Phủ định | She didn't enter the beauty pageant because she lacked confidence. |
Cô ấy đã không tham gia cuộc thi sắc đẹp vì cô ấy thiếu tự tin. |
| Nghi vấn | Which contestant won the pageant? |
Thí sinh nào đã thắng cuộc thi sắc đẹp? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will enter the beauty pageant next year. |
Cô ấy sẽ tham gia cuộc thi sắc đẹp vào năm tới. |
| Phủ định | They are not going to hold the annual pageant this summer due to budget cuts. |
Họ sẽ không tổ chức cuộc thi thường niên vào mùa hè này do cắt giảm ngân sách. |
| Nghi vấn | Will there be a talent portion in the upcoming pageant? |
Liệu có phần thi tài năng trong cuộc thi sắp tới không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The town's annual beauty pageant was a huge success last year. |
Cuộc thi sắc đẹp hàng năm của thị trấn đã rất thành công vào năm ngoái. |
| Phủ định | She didn't win the pageant, but she made many new friends. |
Cô ấy đã không thắng cuộc thi sắc đẹp, nhưng cô ấy đã kết bạn được với nhiều người mới. |
| Nghi vấn | Did you watch the pageant on TV last night? |
Tối qua bạn có xem cuộc thi sắc đẹp trên TV không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pageant".
