(Top Banner Ad)
paragon of virtue
C1
Noun C1 Đạo đức, Triết học, Văn học

paragon of virtue

UK: /ˈpærəɡən/ • US: /ˈpærəɡɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

tấm gương đạo đức người có phẩm hạnh cao thượng hình mẫu lý tưởng về đức hạnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing regarded as a perfect example of a particular quality.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc vật được xem là một ví dụ hoàn hảo về một phẩm chất cụ thể; hình mẫu lý tưởng về một đức tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was presented as a paragon of virtue."

    "Cô ấy được giới thiệu như một hình mẫu của đức hạnh."

  • "In his eyes, she was a paragon of virtue, untouched by the corruption of the world."

    "Trong mắt anh, cô ấy là một hình mẫu của đức hạnh, không vướng bận sự tha hóa của thế giới."

  • "He strives to be a paragon of virtue in all his dealings."

    "Anh ấy cố gắng trở thành một hình mẫu của đức hạnh trong mọi hành động của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun virtue
Adjective virtuous
Adverb virtuously

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Triết học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
παρακονή (parakonē)
Italian
paragone
Old French
paragon
English
paragon
Latin
virtus
Old French
vertu
English
virtue

Nguồn gốc 'Paragon': Hòn đá thử vàng

Từ Hy Lạp cổ đại, 'parakonē' là hòn đá mài. Sau đó, trong tiếng Ý, nó trở thành 'paragone', chỉ một hòn đá thử vàng (touchstone) dùng để kiểm tra độ tinh khiết của kim loại quý. Từ đó, 'paragon' mang ý nghĩa là một mẫu mực hoàn hảo, không tì vết, giống như vàng ròng đã qua thử thách.

Nguồn gốc 'Virtue': Sức mạnh và Đạo đức

Trong tiếng Latin, 'virtus' bắt nguồn từ 'vir' (người đàn ông), ban đầu có nghĩa là 'sức mạnh, sự dũng cảm, phẩm chất đàn ông'. Về sau, ý nghĩa này phát triển thành 'đạo đức, phẩm hạnh cao quý', nhấn mạnh vào các giá trị tốt đẹp trong nhân cách con người. 'Paragon of virtue' là sự kết hợp của hai từ này, mang ý nghĩa một người có phẩm chất đạo đức hoàn hảo.

Usage Note

Cụm từ 'paragon of virtue' mang ý nghĩa ca ngợi, tôn vinh một người có đạo đức và phẩm hạnh vô cùng tốt đẹp, gần như hoàn hảo. Nó thường được sử dụng trong văn chương, diễn thuyết mang tính trang trọng, hoặc trong các tình huống mà người nói muốn nhấn mạnh sự ngưỡng mộ của mình đối với người được nhắc đến. Khác với những từ như 'good person' (người tốt) chỉ đơn giản là một người không làm điều xấu, 'paragon of virtue' ám chỉ một người chủ động thực hiện những hành vi đạo đức cao thượng, là nguồn cảm hứng cho người khác.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ phẩm chất mà người đó là hình mẫu. Ví dụ: 'paragon of beauty' (hình mẫu sắc đẹp), 'paragon of patience' (hình mẫu của sự kiên nhẫn). Trong trường hợp 'paragon of virtue', 'of' chỉ ra rằng người đó là hiện thân hoàn hảo của đức hạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + paragon of virtue
  • a true a true paragon of virtue
    (một tấm gương đạo đức thực sự)
  • a shining a shining paragon of virtue
    (một tấm gương sáng ngời về đạo đức)
  • an absolute an absolute paragon of virtue
    (một mẫu mực hoàn hảo về đức hạnh)
Động từ + paragon of virtue
  • to be to be a paragon of virtue
    (là một tấm gương đạo đức)
  • to consider someone to consider someone a paragon of virtue
    (coi ai đó là mẫu mực về đạo đức)
  • to hold someone up as to hold someone up as a paragon of virtue
    (nêu gương ai đó như một mẫu mực về đức hạnh)
Cụm từ khác với paragon of virtue
  • known as known as a paragon of virtue
    (được biết đến như một tấm gương đạo đức)
  • of integrity a paragon of virtue and integrity
    (một mẫu mực về đạo đức và sự chính trực)

Idioms

  • not exactly a paragon of virtue

    không phải là người mẫu mực về đạo đức (thường dùng để ám chỉ ai đó có khuyết điểm hoặc hành vi không hoàn hảo)

    "He might be wealthy, but he's not exactly a paragon of virtue; his business practices are often questionable."

    (Anh ta có thể giàu có, nhưng không hẳn là một tấm gương đạo đức; các hoạt động kinh doanh của anh ta thường đáng ngờ.)

  • to be no paragon of virtue

    không phải là mẫu mực về đạo đức; có nhiều khuyết điểm (tương tự như cụm trên, thường dùng để phê phán)

    "While she loves to criticize others, she herself is no paragon of virtue when it comes to honesty."

    (Dù cô ấy rất thích chỉ trích người khác, bản thân cô ấy cũng chẳng phải là mẫu mực về đạo đức khi nói đến sự trung thực.)

  • a shining/true paragon of virtue

    một tấm gương sáng ngời/thực sự về đạo đức (dùng để khen ngợi hoặc nhấn mạnh)

    "Mother Teresa is often remembered as a shining paragon of virtue and compassion."

    (Mẹ Teresa thường được nhớ đến như một tấm gương sáng ngời về đạo đức và lòng trắc ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paragon of virtue

Noun
Lật mặt

Một người hoặc vật được xem là một ví dụ hoàn hảo về một phẩm chất cụ thể; hình mẫu lý tưởng về một đức tính.

"She was presented as a paragon of virtue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paragon of virtue".

Khái niệm 'Người hùng đạo đức'

Trong văn hóa phương Tây, 'paragon of virtue' thường được dùng để chỉ những cá nhân được xem là hình mẫu lý tưởng về đạo đức, phẩm hạnh. Họ là những người có hành vi gương mẫu, được xã hội ngưỡng mộ và muốn học hỏi, tương tự như các vị thánh, triết gia hoặc anh hùng trong truyền thuyết.

Triết học và Lý tưởng đạo đức

Khái niệm về 'đức hạnh' đã được các triết gia Hy Lạp cổ đại như Aristotle và Plato, cũng như các nhà thần học Kitô giáo, thảo luận sâu rộng. Họ xem việc tuân thủ các đức hạnh (như công bằng, tiết độ, dũng cảm, khôn ngoan) là con đường dẫn đến một cuộc sống tốt đẹp và một xã hội lý tưởng. 'Paragon of virtue' đại diện cho đỉnh cao của sự phát triển các đức tính này, một hình mẫu để con người noi theo.