paragon of virtue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing regarded as a perfect example of a particular quality.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc vật được xem là một ví dụ hoàn hảo về một phẩm chất cụ thể; hình mẫu lý tưởng về một đức tính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was presented as a paragon of virtue."
"Cô ấy được giới thiệu như một hình mẫu của đức hạnh."
-
"In his eyes, she was a paragon of virtue, untouched by the corruption of the world."
"Trong mắt anh, cô ấy là một hình mẫu của đức hạnh, không vướng bận sự tha hóa của thế giới."
-
"He strives to be a paragon of virtue in all his dealings."
"Anh ấy cố gắng trở thành một hình mẫu của đức hạnh trong mọi hành động của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | virtue | |
| Adjective | virtuous | |
| Adverb | virtuously |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'paragon of virtue' mang ý nghĩa ca ngợi, tôn vinh một người có đạo đức và phẩm hạnh vô cùng tốt đẹp, gần như hoàn hảo. Nó thường được sử dụng trong văn chương, diễn thuyết mang tính trang trọng, hoặc trong các tình huống mà người nói muốn nhấn mạnh sự ngưỡng mộ của mình đối với người được nhắc đến. Khác với những từ như 'good person' (người tốt) chỉ đơn giản là một người không làm điều xấu, 'paragon of virtue' ám chỉ một người chủ động thực hiện những hành vi đạo đức cao thượng, là nguồn cảm hứng cho người khác.
Prepositions
Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ phẩm chất mà người đó là hình mẫu. Ví dụ: 'paragon of beauty' (hình mẫu sắc đẹp), 'paragon of patience' (hình mẫu của sự kiên nhẫn). Trong trường hợp 'paragon of virtue', 'of' chỉ ra rằng người đó là hiện thân hoàn hảo của đức hạnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a true a true paragon of virtue (một tấm gương đạo đức thực sự)
-
a shining a shining paragon of virtue (một tấm gương sáng ngời về đạo đức)
-
an absolute an absolute paragon of virtue (một mẫu mực hoàn hảo về đức hạnh)
-
to be to be a paragon of virtue (là một tấm gương đạo đức)
-
to consider someone to consider someone a paragon of virtue (coi ai đó là mẫu mực về đạo đức)
-
to hold someone up as to hold someone up as a paragon of virtue (nêu gương ai đó như một mẫu mực về đức hạnh)
-
known as known as a paragon of virtue (được biết đến như một tấm gương đạo đức)
-
of integrity a paragon of virtue and integrity (một mẫu mực về đạo đức và sự chính trực)
Idioms
-
not exactly a paragon of virtue
không phải là người mẫu mực về đạo đức (thường dùng để ám chỉ ai đó có khuyết điểm hoặc hành vi không hoàn hảo)
"He might be wealthy, but he's not exactly a paragon of virtue; his business practices are often questionable."
(Anh ta có thể giàu có, nhưng không hẳn là một tấm gương đạo đức; các hoạt động kinh doanh của anh ta thường đáng ngờ.)
-
to be no paragon of virtue
không phải là mẫu mực về đạo đức; có nhiều khuyết điểm (tương tự như cụm trên, thường dùng để phê phán)
"While she loves to criticize others, she herself is no paragon of virtue when it comes to honesty."
(Dù cô ấy rất thích chỉ trích người khác, bản thân cô ấy cũng chẳng phải là mẫu mực về đạo đức khi nói đến sự trung thực.)
-
a shining/true paragon of virtue
một tấm gương sáng ngời/thực sự về đạo đức (dùng để khen ngợi hoặc nhấn mạnh)
"Mother Teresa is often remembered as a shining paragon of virtue and compassion."
(Mẹ Teresa thường được nhớ đến như một tấm gương sáng ngời về đạo đức và lòng trắc ẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
paragon of virtue
NounMột người hoặc vật được xem là một ví dụ hoàn hảo về một phẩm chất cụ thể; hình mẫu lý tưởng về một đức tính.
"She was presented as a paragon of virtue."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paragon of virtue".
