(Top Banner Ad)
paralanguage
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

paralanguage

UK: /ˌpærəˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /ˌpærəˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ ký hiệu phi ngôn ngữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The nonlexical component of communication by speech, for example intonation, pitch, speed of speaking, hesitation noises, gesture, and facial expression.

Vietnamese Meaning

Thành phần phi ngôn ngữ của giao tiếp bằng lời nói, ví dụ như ngữ điệu, cao độ, tốc độ nói, tiếng ngập ngừng, cử chỉ và biểu cảm khuôn mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His paralanguage suggested he was nervous, despite his calm words."

    "Ngôn ngữ ký hiệu của anh ấy cho thấy anh ấy đang lo lắng, mặc dù lời nói của anh ấy bình tĩnh."

  • "Understanding paralanguage is crucial for effective communication."

    "Hiểu ngôn ngữ ký hiệu là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả."

  • "The study of paralanguage helps us interpret nonverbal cues."

    "Nghiên cứu về ngôn ngữ ký hiệu giúp chúng ta giải thích các tín hiệu phi ngôn ngữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective paralinguistic thuộc về cận ngôn ngữ; phi ngôn ngữ
Adverb paralinguistically một cách cận ngôn ngữ; một cách phi ngôn ngữ
Noun paralinguistics nghiên cứu về cận ngôn ngữ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
παρά (para-)
Old French
langage
English
paralanguage

Nguồn gốc của từ 'Paralanguage'

Từ 'paralanguage' là sự kết hợp của tiền tố 'para-' từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'bên cạnh' hoặc 'phụ trợ', và từ 'language' (ngôn ngữ). Nó được ghép lại trong tiếng Anh vào thế kỷ 20 để chỉ những khía cạnh phi ngôn ngữ của lời nói, truyền tải ý nghĩa bổ sung bên cạnh các từ ngữ thực tế, như ngữ điệu, tốc độ nói hay âm lượng.

Usage Note

Paralanguage bao gồm các yếu tố của lời nói mà không phải là từ ngữ thực tế. Nó cung cấp thông tin về cảm xúc, thái độ và ý định của người nói. Nó thường xảy ra một cách vô thức và có thể ảnh hưởng lớn đến cách thông điệp được nhận.

Prepositions

of

''Paralanguage of'': đề cập đến các đặc điểm phi ngôn ngữ cụ thể thuộc một cá nhân, nhóm hoặc tình huống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paralanguage
  • nonverbal nonverbal paralanguage
    (cận ngôn ngữ phi lời nói)
  • vocal vocal paralanguage
    (cận ngôn ngữ bằng giọng nói)
  • effective effective paralanguage
    (cận ngôn ngữ hiệu quả)
Verb + paralanguage
  • use use paralanguage
    (sử dụng cận ngôn ngữ)
  • interpret interpret paralanguage
    (giải thích cận ngôn ngữ)
  • study study paralanguage
    (nghiên cứu cận ngôn ngữ)
Noun + of + paralanguage
  • aspects aspects of paralanguage
    (các khía cạnh của cận ngôn ngữ)
  • elements elements of paralanguage
    (các yếu tố của cận ngôn ngữ)

Idioms

  • paralanguage cues

    các tín hiệu cận ngôn ngữ

    "She picked up on his paralanguage cues to understand his true feelings."

    (Cô ấy nhận ra các tín hiệu cận ngôn ngữ của anh ấy để hiểu cảm xúc thật sự của anh ấy.)

  • the role of paralanguage

    vai trò của cận ngôn ngữ

    "The role of paralanguage in communication is often underestimated."

    (Vai trò của cận ngôn ngữ trong giao tiếp thường bị đánh giá thấp.)

  • interpreting paralanguage

    giải thích cận ngôn ngữ

    "Learning to interpret paralanguage can greatly improve your social skills."

    (Học cách giải thích cận ngôn ngữ có thể cải thiện đáng kể kỹ năng xã hội của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paralanguage

noun
Lật mặt

Thành phần phi ngôn ngữ của giao tiếp bằng lời nói, ví dụ như ngữ điệu, cao độ, tốc độ nói, tiếng ngập ngừng, cử chỉ và biểu cảm khuôn mặt.

"His paralanguage suggested he was nervous, despite his calm words."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Paralanguage is an important aspect of nonverbal communication.
Ngoại ngữ là một khía cạnh quan trọng của giao tiếp phi ngôn ngữ.
Phủ định
He is not very aware of the paralinguistic cues in conversations.
Anh ấy không nhận thức rõ về các tín hiệu ngoài ngôn ngữ trong các cuộc trò chuyện.
Nghi vấn
Does she understand how paralanguage affects her message?
Cô ấy có hiểu cách ngoại ngữ ảnh hưởng đến thông điệp của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paralanguage".

Sự khác biệt văn hóa trong Paralanguage

Cận ngôn ngữ, như âm điệu, tốc độ nói, và khoảng lặng, có thể mang những ý nghĩa khác nhau đáng kể giữa các nền văn hóa. Ví dụ, trong một số nền văn hóa phương Tây, giữ im lặng trong một cuộc trò chuyện có thể bị coi là thiếu lịch sự hoặc không quan tâm, trong khi ở một số nền văn hóa châu Á, nó có thể biểu thị sự tôn trọng, suy nghĩ sâu sắc hoặc sự đồng tình.

Tầm quan trọng của Paralanguage trong giao tiếp chuyên nghiệp

Trong môi trường chuyên nghiệp, cận ngôn ngữ đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Cách bạn nói, tốc độ, âm lượng và sự ngắt nghỉ có thể ảnh hưởng đến cách người khác cảm nhận về sự tự tin, thẩm quyền và đáng tin cậy của bạn. Một giọng điệu tự tin nhưng không hống hách có thể tạo ấn tượng tích cực trong các cuộc phỏng vấn xin việc hoặc đàm phán.