(Top Banner Ad)
parallax
C1
noun C1 Vật lý, Thiên văn học, Đồ họa máy tính

parallax

UK: /ˈpærəlæks/ • US: /ˈpærəlæks/

Nghĩa tiếng Việt

thị sai độ thị sai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The effect whereby the position or direction of an object appears to differ when viewed from different positions, e.g., through the viewfinder and the lens of a camera.

Vietnamese Meaning

Sự thay đổi vị trí biểu kiến của một vật thể khi nhìn từ các vị trí khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The parallax of a nearby star is used to calculate its distance from Earth."

    "Độ thị sai của một ngôi sao gần đó được sử dụng để tính khoảng cách của nó từ Trái Đất."

  • "The software simulates the effect of parallax scrolling."

    "Phần mềm mô phỏng hiệu ứng cuộn thị sai."

  • "Astronomers use parallax to determine the distances to stars."

    "Các nhà thiên văn học sử dụng thị sai để xác định khoảng cách đến các ngôi sao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parallax thị sai, góc thị sai (sự thay đổi vị trí biểu kiến của một vật thể khi nhìn từ các góc khác nhau)
Adjective parallactic thuộc về thị sai

Synonyms

apparent displacement (sự dịch chuyển biểu kiến)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Thiên văn học, Đồ họa máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
παραλλάξ (paralláx)
Latin
parallax (borrowed)
French
parallaxe
English
parallax

Nguồn gốc từ 'parallax'

Từ 'parallax' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'παραλλάξ' (paralláx), nghĩa là 'sự thay đổi' hoặc 'sự xen kẽ'. Nó bắt nguồn từ động từ 'παραλλάσσειν' (parallássein) có nghĩa là 'thay đổi, hoán đổi', được hình thành từ 'παρά' (pará) - 'bên cạnh, dọc theo' và 'ἀλλάσσειν' (allássein) - 'thay đổi, trao đổi'. Tên gọi này rất phù hợp vì hiện tượng thị sai mô tả sự thay đổi vị trí biểu kiến của một vật thể khi người quan sát di chuyển.

Usage Note

Parallax là một hiện tượng quang học quan trọng, thường được sử dụng để đo khoảng cách đến các ngôi sao gần Trái Đất (parallax sao) hoặc để tạo hiệu ứng chiều sâu trong đồ họa máy tính. Nó khác với 'perspective' (phối cảnh) ở chỗ parallax đề cập đến sự thay đổi vị trí *biểu kiến* do thay đổi điểm nhìn, trong khi perspective liên quan đến cách các vật thể giảm kích thước khi chúng ở xa hơn.
Định nghĩa này nhấn mạnh khía cạnh đo lường của parallax, đặc biệt là trong các ứng dụng khoa học và kỹ thuật. Nó thường được sử dụng trong trắc địa để xác định vị trí chính xác.

Prepositions

of due to

Parallax *of* an object: đề cập đến hiệu ứng parallax của một vật thể cụ thể. Parallax *due to* a certain factor: giải thích nguyên nhân gây ra hiệu ứng parallax.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parallax
  • stellar stellar parallax
    (thị sai sao (thị sai gây ra bởi chuyển động của Trái Đất quanh Mặt Trời))
  • annual annual parallax
    (thị sai hàng năm (tương tự thị sai sao, do chu kỳ quỹ đạo của Trái Đất))
  • apparent apparent parallax
    (thị sai biểu kiến (sự thay đổi vị trí nhìn thấy của một vật thể))
  • small small parallax
    (thị sai nhỏ)
Verb + parallax
  • measure measure the parallax
    (đo thị sai)
  • calculate calculate the parallax
    (tính toán thị sai)
  • correct for correct for parallax error
    (hiệu chỉnh lỗi thị sai)
Parallax + Noun
  • error parallax error
    (lỗi thị sai (sai số do góc nhìn khác nhau))
  • effect parallax effect
    (hiệu ứng thị sai)
  • angle parallax angle
    (góc thị sai)

Idioms

  • parallax error

    Lỗi thị sai; sai số do góc nhìn khác nhau khi đọc dụng cụ đo.

    "Always look straight at the scale to avoid parallax error when reading a measuring cylinder."

    (Luôn nhìn thẳng vào vạch chia để tránh lỗi thị sai khi đọc ống đong.)

  • stellar parallax

    Thị sai sao; sự thay đổi vị trí biểu kiến của một ngôi sao do chuyển động của Trái Đất quanh Mặt Trời, dùng để đo khoảng cách sao.

    "Astronomers use stellar parallax to determine the distance to nearby stars."

    (Các nhà thiên văn học sử dụng thị sai sao để xác định khoảng cách đến các ngôi sao gần.)

  • motion parallax

    Thị sai chuyển động; ảo ảnh về tốc độ và hướng di chuyển khác nhau của các vật thể ở các khoảng cách khác nhau khi người quan sát chuyển động, giúp nhận thức chiều sâu.

    "Motion parallax helps us perceive depth as we move through an environment."

    (Thị sai chuyển động giúp chúng ta nhận thức chiều sâu khi di chuyển trong một môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parallax

noun
Lật mặt

Sự thay đổi vị trí biểu kiến của một vật thể khi nhìn từ các vị trí khác nhau.

"The parallax of a nearby star is used to calculate its distance from Earth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parallax".

Ý nghĩa trong Thiên văn học

Hiện tượng thị sai đóng một vai trò cực kỳ quan trọng trong thiên văn học. Các nhà khoa học đã sử dụng phương pháp đo thị sai (đặc biệt là thị sai sao) để xác định khoảng cách đến các ngôi sao và thiên hà gần Trái Đất. Đây là một trong những công cụ cơ bản để lập bản đồ vũ trụ và hiểu về quy mô của nó.

Ứng dụng trong Kỹ thuật và Cuộc sống

Thị sai không chỉ có trong thiên văn học mà còn xuất hiện trong đời sống hàng ngày và kỹ thuật. Ví dụ, trong nhiếp ảnh, 'lỗi thị sai' có thể xảy ra khi khung nhìn của ống ngắm khác với khung hình thực tế mà ống kính ghi lại. Trong các thiết bị đo lường như đồng hồ đo hoặc nhiệt kế, người dùng cần nhìn thẳng để tránh lỗi thị sai, đảm bảo kết quả chính xác.