parallel parking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A method of parking a vehicle parallel to the road, in line with other parked vehicles.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp đỗ xe song song với lề đường, thẳng hàng với các xe đã đỗ khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She failed her driving test because she couldn't do parallel parking properly."
"Cô ấy trượt kỳ thi lái xe vì cô ấy không thể đỗ xe song song một cách đúng cách."
-
"He demonstrated excellent parallel parking skills."
"Anh ấy đã thể hiện kỹ năng đỗ xe song song xuất sắc."
-
"Many drivers find parallel parking challenging."
"Nhiều người lái xe thấy đỗ xe song song là một thử thách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | parallel | song song, tương tự, tương đương |
| Noun | parallel | đường song song, sự tương đồng, điều tương tự |
| Verb | to parallel | song song với, tương đương với |
| Verb | to park | đỗ xe, đậu xe |
| Noun | park | công viên, bãi đỗ xe (khu vực) |
| Noun | parking | sự đỗ xe, chỗ đỗ xe |
| Noun | parking lot | bãi đỗ xe |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
''Parallel parking'' chỉ kỹ thuật đỗ xe mà xe được đỗ song song với lề đường và giữa hai xe khác. Nó thường được coi là một kỹ năng lái xe khó, đòi hỏi sự điều khiển và ước lượng chính xác.
Prepositions
''In'': Được sử dụng để chỉ vị trí hoặc khu vực nơi việc đỗ xe diễn ra (ví dụ: 'He is good in parallel parking'). ''For'': Được sử dụng khi nói về mục đích hoặc lý do của việc đỗ xe song song (ví dụ: 'This space is for parallel parking only').
Collocations (Từ đi kèm)
-
master master parallel parking (thành thạo kỹ năng đỗ xe song song)
-
practice practice parallel parking (luyện tập đỗ xe song song)
-
attempt attempt parallel parking (thử đỗ xe song song)
-
perform perform parallel parking (thực hiện việc đỗ xe song song)
-
tricky tricky parallel parking (việc đỗ xe song song khó khăn, phức tạp)
-
perfect perfect parallel parking (cú đỗ xe song song hoàn hảo)
-
successful successful parallel parking (việc đỗ xe song song thành công)
-
tight tight parallel parking (chỗ đỗ xe song song chật hẹp)
-
skills parallel parking skills (kỹ năng đỗ xe song song)
-
test parallel parking test (bài kiểm tra đỗ xe song song)
-
maneuver parallel parking maneuver (thao tác đỗ xe song song)
Idioms
-
to nail parallel parking
thực hiện việc đỗ xe song song một cách hoàn hảo/thành công rực rỡ
"She finally nailed parallel parking after weeks of practice."
(Cuối cùng cô ấy đã đỗ xe song song một cách hoàn hảo sau nhiều tuần luyện tập.)
-
parallel parking nightmare
cơn ác mộng đỗ xe song song (ám chỉ một trải nghiệm cực kỳ khó khăn hoặc tồi tệ)
"Finding a spot downtown is always a parallel parking nightmare."
(Tìm chỗ đậu xe ở trung tâm thành phố luôn là một cơn ác mộng đỗ xe song song.)
-
the art of parallel parking
nghệ thuật đỗ xe song song (ám chỉ kỹ năng cần sự khéo léo và tinh tế)
"Many experienced drivers still struggle with the art of parallel parking."
(Nhiều tài xế có kinh nghiệm vẫn gặp khó khăn với nghệ thuật đỗ xe song song.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
parallel parking
NounMột phương pháp đỗ xe song song với lề đường, thẳng hàng với các xe đã đỗ khác.
"She failed her driving test because she couldn't do parallel parking properly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parallel parking".
