(Top Banner Ad)
parallel parking
B1
Noun B1 Giao thông vận tải

parallel parking

UK: /ˈpærəlel ˈpɑːkɪŋ/ • US: /ˈpærəˌlɛl ˈpɑːrkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đỗ xe song song đỗ xe dọc lề đường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of parking a vehicle parallel to the road, in line with other parked vehicles.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp đỗ xe song song với lề đường, thẳng hàng với các xe đã đỗ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She failed her driving test because she couldn't do parallel parking properly."

    "Cô ấy trượt kỳ thi lái xe vì cô ấy không thể đỗ xe song song một cách đúng cách."

  • "He demonstrated excellent parallel parking skills."

    "Anh ấy đã thể hiện kỹ năng đỗ xe song song xuất sắc."

  • "Many drivers find parallel parking challenging."

    "Nhiều người lái xe thấy đỗ xe song song là một thử thách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective parallel song song, tương tự, tương đương
Noun parallel đường song song, sự tương đồng, điều tương tự
Verb to parallel song song với, tương đương với
Verb to park đỗ xe, đậu xe
Noun park công viên, bãi đỗ xe (khu vực)
Noun parking sự đỗ xe, chỗ đỗ xe
Noun parking lot bãi đỗ xe

Synonyms

street parking (đỗ xe trên đường)

Related Words

reverse parking (đỗ xe lùi)angle parking (đỗ xe chéo góc)

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
pará (bên cạnh) + allélōn (của nhau)
Latin
parallelus
Old French
parallèle
English
parallel
Old French
parc
English
park
Modern English
parallel parking (ghép từ)

Nguồn gốc 'parallel parking'

Cụm từ 'parallel parking' được ghép từ hai thành phần chính. 'Parallel' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại (pará + allélōn), mang nghĩa 'bên cạnh nhau' hoặc 'song song'. Từ này đã đi qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. 'Park' (đậu xe, công viên) lại đến từ tiếng Pháp cổ 'parc', nghĩa là một khu đất được bao quanh. Khi kết hợp lại, 'parallel parking' mô tả hành động đậu xe song song với lề đường, thể hiện sự khéo léo và chính xác cần thiết trong không gian hạn chế.

Usage Note

''Parallel parking'' chỉ kỹ thuật đỗ xe mà xe được đỗ song song với lề đường và giữa hai xe khác. Nó thường được coi là một kỹ năng lái xe khó, đòi hỏi sự điều khiển và ước lượng chính xác.

Prepositions

in for

''In'': Được sử dụng để chỉ vị trí hoặc khu vực nơi việc đỗ xe diễn ra (ví dụ: 'He is good in parallel parking'). ''For'': Được sử dụng khi nói về mục đích hoặc lý do của việc đỗ xe song song (ví dụ: 'This space is for parallel parking only').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + parallel parking
  • master master parallel parking
    (thành thạo kỹ năng đỗ xe song song)
  • practice practice parallel parking
    (luyện tập đỗ xe song song)
  • attempt attempt parallel parking
    (thử đỗ xe song song)
  • perform perform parallel parking
    (thực hiện việc đỗ xe song song)
Adjective + parallel parking
  • tricky tricky parallel parking
    (việc đỗ xe song song khó khăn, phức tạp)
  • perfect perfect parallel parking
    (cú đỗ xe song song hoàn hảo)
  • successful successful parallel parking
    (việc đỗ xe song song thành công)
  • tight tight parallel parking
    (chỗ đỗ xe song song chật hẹp)
Noun + parallel parking
  • skills parallel parking skills
    (kỹ năng đỗ xe song song)
  • test parallel parking test
    (bài kiểm tra đỗ xe song song)
  • maneuver parallel parking maneuver
    (thao tác đỗ xe song song)

Idioms

  • to nail parallel parking

    thực hiện việc đỗ xe song song một cách hoàn hảo/thành công rực rỡ

    "She finally nailed parallel parking after weeks of practice."

    (Cuối cùng cô ấy đã đỗ xe song song một cách hoàn hảo sau nhiều tuần luyện tập.)

  • parallel parking nightmare

    cơn ác mộng đỗ xe song song (ám chỉ một trải nghiệm cực kỳ khó khăn hoặc tồi tệ)

    "Finding a spot downtown is always a parallel parking nightmare."

    (Tìm chỗ đậu xe ở trung tâm thành phố luôn là một cơn ác mộng đỗ xe song song.)

  • the art of parallel parking

    nghệ thuật đỗ xe song song (ám chỉ kỹ năng cần sự khéo léo và tinh tế)

    "Many experienced drivers still struggle with the art of parallel parking."

    (Nhiều tài xế có kinh nghiệm vẫn gặp khó khăn với nghệ thuật đỗ xe song song.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parallel parking

Noun
Lật mặt

Một phương pháp đỗ xe song song với lề đường, thẳng hàng với các xe đã đỗ khác.

"She failed her driving test because she couldn't do parallel parking properly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parallel parking".

Thử thách trong các kỳ thi lái xe

Ở nhiều nước phương Tây, đỗ xe song song là một phần bắt buộc và thường gây 'sợ hãi' trong các bài kiểm tra lái xe. Khả năng thực hiện kỹ năng này thường được xem là thước đo quan trọng cho sự khéo léo và tự tin của một tài xế, quyết định việc họ có được cấp bằng lái hay không.

Kỹ năng thiết yếu khi lái xe đô thị

Trong các thành phố lớn với không gian hạn chế, đỗ xe song song là một kỹ năng lái xe cực kỳ thiết yếu. Nó cho phép tài xế tận dụng tối đa các chỗ trống nhỏ hẹp trên đường phố, giúp giảm bớt căng thẳng khi tìm chỗ đậu xe và là dấu hiệu của một người lái xe có kinh nghiệm.