(Top Banner Ad)
parallel
B1
tính từ B1 Toán học, Hình học, Đời sống hàng ngày

parallel

UK: /ˈpærəlel/ • US: /ˈpærəlel/

Nghĩa tiếng Việt

song song tương tự tương ứng đối chiếu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extending in the same direction, equidistant at all points, and never converging or diverging.

Vietnamese Meaning

Song song; kéo dài theo cùng một hướng, cách đều nhau tại mọi điểm và không bao giờ hội tụ hoặc phân kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two lines are parallel."

    "Hai đường thẳng song song với nhau."

  • "We need to find a parallel solution to this problem."

    "Chúng ta cần tìm một giải pháp tương tự cho vấn đề này."

  • "The two countries have parallel interests in the region."

    "Hai quốc gia có lợi ích song song trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parallel Đường song song; sự tương đồng, sự song song (e.g., There are no parallels to his genius.)
Adjective parallel Song song; tương tự, tương đồng (e.g., parallel lines, parallel developments)
Verb parallel Song song với; tương tự với; sánh kịp (e.g., His experience parallels mine.)
Noun parallelism Sự song song; sự tương đương, sự tương tự (e.g., the parallelism of their arguments)
Adjective unparalleled Vô song, không gì sánh bằng, chưa từng có (e.g., a leader of unparalleled courage)
Noun parallelogram Hình bình hành (a four-sided figure with two pairs of parallel sides)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Hình học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
parallēlos
Latin
parallelus
Old French
parallelle
English
parallel

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ

Từ 'parallel' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, 'parallēlos', có nghĩa là 'bên cạnh nhau' hoặc 'dọc theo nhau'. Từ này được tạo thành từ 'para-' (bên cạnh, kề) và 'allēlon' (của nhau). Sự kết hợp này mô tả hoàn hảo hình ảnh hai đường thẳng không bao giờ gặp nhau và luôn giữ khoảng cách đều đặn.

Usage Note

Khi nói về đường thẳng, mặt phẳng, 'parallel' chỉ sự song song tuyệt đối theo định nghĩa hình học. Trong ngữ cảnh rộng hơn, nó có thể chỉ sự tương đồng, tương tự về mặt ý tưởng hoặc sự phát triển.

Prepositions

to with

'Parallel to' được sử dụng để chỉ sự song song hoặc tương đồng về mặt vật lý hoặc trừu tượng. Ví dụ: 'The road runs parallel to the river.' 'Parallel with' cũng mang nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn về sự tương ứng. Ví dụ: 'Her career runs parallel with his.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parallel (Sự tương đồng)
  • exact exact parallel
    (sự tương đồng chính xác)
  • close close parallel
    (sự tương đồng gần gũi)
  • striking striking parallel
    (sự tương đồng nổi bật, gây ấn tượng)
  • direct direct parallel
    (sự tương đồng trực tiếp)
Verb + parallel (Hành động)
  • run run parallel to
    (chạy song song với; xảy ra cùng lúc nhưng không giao thoa)
  • draw draw a parallel
    (vẽ một đường song song; tìm sự tương đồng, so sánh)
  • find find a parallel
    (tìm thấy sự tương đồng)
Parallel + Noun (Thuật ngữ, khái niệm)
  • parallel parallel lines
    (những đường thẳng song song)
  • parallel parallel universe
    (vũ trụ song song)
  • parallel parallel processing
    (xử lý song song (trong máy tính))

Idioms

  • run parallel to (something)

    chạy song song với (một cái gì đó); phát triển hoặc diễn ra cùng lúc nhưng thường không ảnh hưởng lẫn nhau

    "Their careers ran parallel to each other for many years without ever intersecting."

    (Sự nghiệp của họ song song với nhau trong nhiều năm mà không bao giờ giao nhau.)

  • draw a parallel between A and B

    so sánh, tìm sự tương đồng giữa A và B

    "You can draw a parallel between the current economic situation and the crisis of the 1930s."

    (Bạn có thể tìm sự tương đồng giữa tình hình kinh tế hiện tại và cuộc khủng hoảng những năm 1930.)

  • without parallel

    vô song, không gì sánh bằng, độc nhất vô nhị

    "Her beauty is without parallel in the entire kingdom."

    (Sắc đẹp của cô ấy là vô song trong toàn bộ vương quốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parallel

tính từ
Lật mặt

Song song; kéo dài theo cùng một hướng, cách đều nhau tại mọi điểm và không bao giờ hội tụ hoặc phân kỳ.

"The two lines are parallel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parallel".

Vũ trụ song song (Parallel Universe)

Trong khoa học viễn tưởng và vật lý lý thuyết, khái niệm 'vũ trụ song song' (parallel universe) đề cập đến ý tưởng có nhiều thực tại khác nhau tồn tại cùng lúc với thực tại của chúng ta. Mỗi vũ trụ có thể có các quy luật vật lý hoặc lịch sử riêng biệt, tạo nên vô số khả năng và 'phiên bản' khác của cuộc sống.

Xử lý song song (Parallel Processing)

Trong lĩnh vực máy tính, 'xử lý song song' (parallel processing) là một phương pháp mà nhiều phép tính hoặc tiến trình được thực hiện đồng thời. Kỹ thuật này giúp tăng tốc độ xử lý đáng kể cho các hệ thống máy tính, đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng yêu cầu hiệu năng cao như trí tuệ nhân tạo và phân tích dữ liệu lớn.

Dòng đời song song (Parallel Lives)

Trong văn học và triết học, 'dòng đời song song' (parallel lives) thường được dùng để mô tả cuộc đời của hai hoặc nhiều người khác nhau nhưng có những điểm tương đồng kỳ lạ, phát triển theo những con đường tương tự hoặc trải qua những sự kiện tương ứng, dù họ có thể không bao giờ gặp gỡ.