parallel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extending in the same direction, equidistant at all points, and never converging or diverging.
Vietnamese Meaning
Song song; kéo dài theo cùng một hướng, cách đều nhau tại mọi điểm và không bao giờ hội tụ hoặc phân kỳ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The two lines are parallel."
"Hai đường thẳng song song với nhau."
-
"We need to find a parallel solution to this problem."
"Chúng ta cần tìm một giải pháp tương tự cho vấn đề này."
-
"The two countries have parallel interests in the region."
"Hai quốc gia có lợi ích song song trong khu vực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | parallel | Đường song song; sự tương đồng, sự song song (e.g., There are no parallels to his genius.) |
| Adjective | parallel | Song song; tương tự, tương đồng (e.g., parallel lines, parallel developments) |
| Verb | parallel | Song song với; tương tự với; sánh kịp (e.g., His experience parallels mine.) |
| Noun | parallelism | Sự song song; sự tương đương, sự tương tự (e.g., the parallelism of their arguments) |
| Adjective | unparalleled | Vô song, không gì sánh bằng, chưa từng có (e.g., a leader of unparalleled courage) |
| Noun | parallelogram | Hình bình hành (a four-sided figure with two pairs of parallel sides) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi nói về đường thẳng, mặt phẳng, 'parallel' chỉ sự song song tuyệt đối theo định nghĩa hình học. Trong ngữ cảnh rộng hơn, nó có thể chỉ sự tương đồng, tương tự về mặt ý tưởng hoặc sự phát triển.
Prepositions
'Parallel to' được sử dụng để chỉ sự song song hoặc tương đồng về mặt vật lý hoặc trừu tượng. Ví dụ: 'The road runs parallel to the river.' 'Parallel with' cũng mang nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn về sự tương ứng. Ví dụ: 'Her career runs parallel with his.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
exact exact parallel (sự tương đồng chính xác)
-
close close parallel (sự tương đồng gần gũi)
-
striking striking parallel (sự tương đồng nổi bật, gây ấn tượng)
-
direct direct parallel (sự tương đồng trực tiếp)
-
run run parallel to (chạy song song với; xảy ra cùng lúc nhưng không giao thoa)
-
draw draw a parallel (vẽ một đường song song; tìm sự tương đồng, so sánh)
-
find find a parallel (tìm thấy sự tương đồng)
-
parallel parallel lines (những đường thẳng song song)
-
parallel parallel universe (vũ trụ song song)
-
parallel parallel processing (xử lý song song (trong máy tính))
Idioms
-
run parallel to (something)
chạy song song với (một cái gì đó); phát triển hoặc diễn ra cùng lúc nhưng thường không ảnh hưởng lẫn nhau
"Their careers ran parallel to each other for many years without ever intersecting."
(Sự nghiệp của họ song song với nhau trong nhiều năm mà không bao giờ giao nhau.)
-
draw a parallel between A and B
so sánh, tìm sự tương đồng giữa A và B
"You can draw a parallel between the current economic situation and the crisis of the 1930s."
(Bạn có thể tìm sự tương đồng giữa tình hình kinh tế hiện tại và cuộc khủng hoảng những năm 1930.)
-
without parallel
vô song, không gì sánh bằng, độc nhất vô nhị
"Her beauty is without parallel in the entire kingdom."
(Sắc đẹp của cô ấy là vô song trong toàn bộ vương quốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
parallel
tính từSong song; kéo dài theo cùng một hướng, cách đều nhau tại mọi điểm và không bao giờ hội tụ hoặc phân kỳ.
"The two lines are parallel."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parallel".
