parking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of stopping and leaving a vehicle in a particular place.
Vietnamese Meaning
Hành động dừng và để xe ở một vị trí cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Parking is available near the museum."
"Có chỗ đỗ xe gần bảo tàng."
-
"Is there any parking around here?"
"Có chỗ đỗ xe nào quanh đây không?"
-
"Illegal parking will result in a fine."
"Đỗ xe trái phép sẽ bị phạt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | park | công viên; bãi đỗ xe (khu vực) |
| Verb | park | đỗ xe, đậu xe |
| Noun | parking lot | bãi đỗ xe |
| Noun | parking space | chỗ đỗ xe |
| Noun | parking meter | đồng hồ tính tiền đỗ xe |
| Noun | parking ticket | vé phạt đỗ xe |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hành động đỗ xe hoặc khu vực đỗ xe. Thường dùng trong các cụm từ như 'parking lot', 'parking space', 'street parking'. 'Parking' nhấn mạnh vào quá trình đỗ xe và khu vực liên quan đến việc đỗ xe.
Prepositions
for: chỉ mục đích (e.g., 'I'm looking for parking.'); in: chỉ vị trí bên trong một khu vực (e.g., 'Parking is allowed in designated areas.'); at: chỉ vị trí cụ thể (e.g., 'There's parking at the stadium.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
free free parking (chỗ đỗ xe miễn phí)
-
ample ample parking (chỗ đỗ xe rộng rãi/dồi dào)
-
underground underground parking (bãi đỗ xe ngầm)
-
street street parking (đỗ xe trên phố)
-
find find parking (tìm chỗ đỗ xe)
-
pay for pay for parking (trả tiền đỗ xe)
-
enforce enforce parking regulations (thi hành quy định đỗ xe)
-
parking space parking space (chỗ đỗ xe)
-
parking lot parking lot (bãi đỗ xe (ngoài trời))
-
parking garage parking garage (nhà đỗ xe nhiều tầng)
-
car car parking (chỗ đỗ xe ô tô)
-
bicycle bicycle parking (chỗ đỗ xe đạp)
Idioms
-
parking brake
phanh tay (của xe)
"Don't forget to set the parking brake when you park on a hill."
(Đừng quên kéo phanh tay khi bạn đỗ xe trên dốc.)
-
parallel parking
đỗ xe song song (kỹ năng)
"Many people find parallel parking difficult to master."
(Nhiều người thấy việc đỗ xe song song rất khó để thành thạo.)
-
get a parking ticket
bị phạt đỗ xe
"I got a parking ticket because I didn't pay the meter."
(Tôi bị phạt đỗ xe vì không trả tiền đồng hồ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
parking
Danh từHành động dừng và để xe ở một vị trí cụ thể.
"Parking is available near the museum."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you find available parking, you will save a lot of time. |
Nếu bạn tìm thấy chỗ đỗ xe trống, bạn sẽ tiết kiệm được rất nhiều thời gian. |
| Phủ định | If you don't park your car properly, you may get a ticket. |
Nếu bạn không đỗ xe đúng cách, bạn có thể bị phạt. |
| Nghi vấn | Will you be able to find parking if you arrive late? |
Liệu bạn có thể tìm được chỗ đỗ xe nếu bạn đến muộn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parking".
