(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ parking
A2

parking

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

việc đỗ xe chỗ đỗ xe bãi đỗ xe
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Parking'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hành động dừng và để xe ở một vị trí cụ thể.

Definition (English Meaning)

The act of stopping and leaving a vehicle in a particular place.

Ví dụ Thực tế với 'Parking'

  • "Parking is available near the museum."

    "Có chỗ đỗ xe gần bảo tàng."

  • "Is there any parking around here?"

    "Có chỗ đỗ xe nào quanh đây không?"

  • "Illegal parking will result in a fine."

    "Đỗ xe trái phép sẽ bị phạt."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Parking'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: parking
  • Verb: park (động từ gốc)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao thông Đô thị

Ghi chú Cách dùng 'Parking'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ hành động đỗ xe hoặc khu vực đỗ xe. Thường dùng trong các cụm từ như 'parking lot', 'parking space', 'street parking'. 'Parking' nhấn mạnh vào quá trình đỗ xe và khu vực liên quan đến việc đỗ xe.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for in at

for: chỉ mục đích (e.g., 'I'm looking for parking.'); in: chỉ vị trí bên trong một khu vực (e.g., 'Parking is allowed in designated areas.'); at: chỉ vị trí cụ thể (e.g., 'There's parking at the stadium.')

Ngữ pháp ứng dụng với 'Parking'

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you find available parking, you will save a lot of time.
Nếu bạn tìm thấy chỗ đỗ xe trống, bạn sẽ tiết kiệm được rất nhiều thời gian.
Phủ định
If you don't park your car properly, you may get a ticket.
Nếu bạn không đỗ xe đúng cách, bạn có thể bị phạt.
Nghi vấn
Will you be able to find parking if you arrive late?
Liệu bạn có thể tìm được chỗ đỗ xe nếu bạn đến muộn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)