(Top Banner Ad)
park
A2
noun A2 Địa lý, Đô thị học, Giao thông

park

UK: /pɑːk/ • US: /pɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

công viên bãi đỗ xe đỗ xe
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A public area of land with grass, trees, and sometimes animals, usually for recreation.

Vietnamese Meaning

Một khu vực công cộng có cỏ, cây cối và đôi khi có động vật, thường dùng cho mục đích giải trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went for a walk in the park."

    "Chúng tôi đã đi dạo trong công viên."

  • "The dog loves to run around in the park."

    "Con chó thích chạy xung quanh trong công viên."

  • "I parked my car in the parking lot."

    "Tôi đã đỗ xe của mình trong bãi đỗ xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun park công viên; bãi đỗ xe
Verb park đỗ xe, đậu xe
Noun parking sự đỗ xe; khu vực đỗ xe
Noun parkland đất công viên; khu vực có cây cối và cỏ như công viên
Noun parkway đường lớn có cây xanh hai bên; đường vành đai

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Đô thị học, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*parruk
Old French
parc
Middle English
parke
Modern English
park

Nguồn gốc của 'Park'

Ban đầu, từ 'park' trong tiếng Anh và 'parc' trong tiếng Pháp cổ có nghĩa là 'một khu vực đất được rào chắn, bao quanh', thường được sử dụng để nuôi dưỡng hoặc săn bắn động vật hoang dã. Theo thời gian, khái niệm này đã phát triển để chỉ các khu đất công cộng được quy hoạch để giải trí, nghỉ ngơi, như các công viên chúng ta thấy ngày nay. Nó vẫn giữ ý nghĩa 'đỗ xe' (verb), ám chỉ việc 'đặt' một chiếc xe vào một không gian nhất định, tương tự như việc đưa động vật vào một khu vực rào chắn.

Usage Note

Nghĩa này chỉ một không gian xanh, thường nằm trong thành phố hoặc khu dân cư, được thiết kế để người dân đến thư giãn, vui chơi. Thường có các tiện ích như ghế đá, đường đi bộ, sân chơi.

Prepositions

in near

"in the park" chỉ vị trí bên trong công viên. Ví dụ: "The children are playing in the park." "near the park" chỉ vị trí gần công viên. Ví dụ: "My house is near the park."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + park
  • national national park
    (công viên quốc gia)
  • theme theme park
    (công viên giải trí theo chủ đề)
  • amusement amusement park
    (công viên giải trí)
  • industrial industrial park
    (khu công nghiệp)
  • business business park
    (khu văn phòng/thương mại (thường có quy hoạch cây xanh))
  • car car park (UK)
    (bãi đỗ xe (tiếng Anh-Anh))
Verb + park
  • park park a car
    (đỗ xe ô tô)
  • walk in walk in the park
    (đi dạo trong công viên)
  • picnic in picnic in the park
    (dã ngoại trong công viên)
  • visit visit a park
    (thăm công viên)
park + Noun
  • park park bench
    (ghế công viên)
  • park park ranger
    (kiểm lâm viên (trong công viên quốc gia))
  • park park warden
    (người quản lý công viên (tương tự park ranger))

Idioms

  • a walk in the park

    một việc gì đó rất dễ dàng hoặc không đòi hỏi nhiều nỗ lực

    "Learning to ride a bike was a walk in the park for him."

    (Đối với anh ấy, học đi xe đạp dễ như ăn kẹo vậy.)

  • park yourself (somewhere)

    ngồi xuống, yên vị ở một chỗ nào đó

    "Just park yourself on the sofa while I make some coffee."

    (Cứ ngồi xuống ghế sofa đi trong lúc tôi pha cà phê.)

  • park your troubles/worries

    tạm gác lại, quên đi những lo lắng, phiền muộn để có thể tập trung vào việc khác hoặc tận hưởng

    "You need to park your worries and enjoy the holiday."

    (Bạn cần gạt bỏ những lo lắng và tận hưởng kỳ nghỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

park

noun
Lật mặt

Một khu vực công cộng có cỏ, cây cối và đôi khi có động vật, thường dùng cho mục đích giải trí.

"We went for a walk in the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, they park their car so close!
Ồ, họ đỗ xe gần quá!
Phủ định
Hey, I don't want to go to the park.
Này, tôi không muốn đến công viên.
Nghi vấn
Well, did you park the car already?
Chà, bạn đỗ xe xong chưa?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They park their car near that park every day.
Họ đậu xe của họ gần công viên đó mỗi ngày.
Phủ định
He does not park his bicycle in this park.
Anh ấy không đậu xe đạp của anh ấy trong công viên này.
Nghi vấn
Does she usually park her car here, near theirs?
Cô ấy có thường đậu xe của cô ấy ở đây, gần chỗ của họ không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will park her car in the shade tomorrow.
Cô ấy sẽ đỗ xe của mình dưới bóng râm vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to build a new park here next year.
Họ sẽ không xây dựng một công viên mới ở đây vào năm tới.
Nghi vấn
Will you park your bicycle over there?
Bạn sẽ đỗ xe đạp của bạn ở đằng kia chứ?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been parking her car there for hours before the accident happened.
Cô ấy đã đỗ xe ở đó hàng giờ trước khi tai nạn xảy ra.
Phủ định
They hadn't been parking illegally; they had permission from the owner.
Họ đã không đỗ xe trái phép; họ đã được sự cho phép từ chủ sở hữu.
Nghi vấn
Had he been parking in the disabled spot before I arrived?
Có phải anh ta đã đỗ xe ở chỗ dành cho người khuyết tật trước khi tôi đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "park".

Công viên: Lá phổi xanh đô thị

Ở nhiều nước phương Tây, công viên công cộng không chỉ là không gian giải trí mà còn là 'lá phổi xanh' quan trọng của đô thị. Chúng giúp cải thiện chất lượng không khí, cung cấp nơi thư giãn, tập thể dục và kết nối cộng đồng. Các công viên thường có quy định rõ ràng để bảo vệ cảnh quan và giữ gìn trật tự.

Công viên Quốc gia: Bảo tồn Thiên nhiên

Mô hình công viên quốc gia (National Park), đặc biệt nổi tiếng ở Hoa Kỳ (như Yellowstone, Yosemite), là các khu vực rộng lớn được chính phủ bảo vệ nghiêm ngặt để bảo tồn hệ sinh thái tự nhiên, động vật hoang dã và cảnh quan độc đáo. Chúng là những điểm đến du lịch sinh thái quan trọng, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm đến chiêm ngưỡng vẻ đẹp tự nhiên và tìm hiểu về bảo tồn.