(Top Banner Ad)
paramedic service
Y học

paramedic service

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paramedic Nhân viên y tế cấp cứu, lính cứu thương
Noun paramedicine Ngành y tế cấp cứu, cận y tế
Adjective paramedical Thuộc về cận y tế, hỗ trợ y tế
Noun service Dịch vụ, sự phục vụ
Verb serve Phục vụ, cung cấp dịch vụ
Noun medic Y sĩ, lính cứu thương
Noun medicine Y học, thuốc
Adjective medical Thuộc về y tế, y học

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
para-
Latin
medicus
English
paramedic (from para- + medic)
Latin
servitium
Old French
servise
English
service
English
paramedic service (modern compound)

Nguồn gốc của “paramedic service”

Cụm từ "paramedic service" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. "Paramedic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "para-" (nghĩa là 'bên cạnh', 'phụ trợ') và "medic" (từ tiếng Latin "medicus" nghĩa là 'bác sĩ' hoặc 'người chữa bệnh'). Vì vậy, một 'paramedic' là người cung cấp hỗ trợ y tế, thường ở tuyến đầu, trước khi bệnh nhân đến bệnh viện. Từ "service" (dịch vụ) bắt nguồn từ tiếng Latin "servitium" (nghĩa là 'sự phục vụ', 'sự hỗ trợ'), qua tiếng Pháp cổ "servise". Khi ghép lại, "paramedic service" mô tả một dịch vụ cung cấp chăm sóc y tế khẩn cấp bởi các nhân viên y tế chuyên nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paramedic service
  • emergency emergency paramedic service
    (dịch vụ cấp cứu khẩn cấp)
  • local local paramedic service
    (dịch vụ cấp cứu địa phương)
  • rapid rapid paramedic service
    (dịch vụ cấp cứu phản ứng nhanh)
  • private private paramedic service
    (dịch vụ cấp cứu tư nhân)
  • public public paramedic service
    (dịch vụ cấp cứu công cộng)
Verb + paramedic service
  • call call the paramedic service
    (gọi dịch vụ cấp cứu)
  • provide provide paramedic service
    (cung cấp dịch vụ cấp cứu)
  • access access paramedic service
    (tiếp cận dịch vụ cấp cứu)
  • improve improve paramedic service
    (cải thiện dịch vụ cấp cứu)
  • rely on rely on paramedic service
    (dựa vào dịch vụ cấp cứu)
Noun + paramedic service
  • access to access to paramedic service
    (sự tiếp cận dịch vụ cấp cứu)
  • provision of provision of paramedic service
    (sự cung cấp dịch vụ cấp cứu)
  • funding for funding for paramedic service
    (nguồn tài trợ cho dịch vụ cấp cứu)

Idioms

  • call the paramedic service

    Gọi dịch vụ cấp cứu/cứu thương

    "In a medical emergency, you must call the paramedic service immediately."

    (Trong trường hợp cấp cứu y tế, bạn phải gọi dịch vụ cấp cứu ngay lập tức.)

  • on-call paramedic service

    Dịch vụ cấp cứu thường trực/sẵn sàng phục vụ

    "Many rural areas rely on an on-call paramedic service available 24/7."

    (Nhiều khu vực nông thôn phụ thuộc vào dịch vụ cấp cứu thường trực có sẵn 24/7.)

  • access to paramedic service

    Sự tiếp cận dịch vụ cấp cứu

    "Ensuring equal access to paramedic service is vital for public health."

    (Đảm bảo sự tiếp cận bình đẳng với dịch vụ cấp cứu là rất quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paramedic service

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paramedic service".

Số điện thoại khẩn cấp (ví dụ 911)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ (Hoa Kỳ, Canada), số điện thoại '911' là số khẩn cấp phổ quát để liên lạc với cảnh sát, cứu hỏa và dịch vụ cấp cứu (bao gồm cả nhân viên y tế cấp cứu). Việc biết và sử dụng đúng số điện thoại này trong tình huống khẩn cấp là rất quan trọng. Ở Châu Âu thường là 112, và ở Anh là 999.

Biểu tượng Star of Life

Biểu tượng 'Star of Life' (Ngôi sao sự sống) màu xanh lam là một biểu tượng được quốc tế công nhận cho các dịch vụ y tế khẩn cấp. Nó thường được nhìn thấy trên xe cứu thương, đồng phục của nhân viên y tế cấp cứu và các trang thiết bị y tế. Mỗi điểm của ngôi sao sáu cánh đại diện cho một chức năng trong chuỗi chăm sóc khẩn cấp: phát hiện, báo cáo, phản ứng, chăm sóc tại hiện trường, chăm sóc khi vận chuyển và chuyển giao chăm sóc chuyên sâu.