(Top Banner Ad)
serve
A2
Động từ A2 Đời sống hàng ngày, Thể thao, Quân sự, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

serve

UK: /sɜːv/ • US: /sɜːrv/

Nghĩa tiếng Việt

phục vụ làm việc cho cung cấp giúp ích
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To perform duties or services for (another person or organization).

Vietnamese Meaning

Phục vụ, làm việc cho (người hoặc tổ chức khác).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He served in the army for five years."

    "Anh ấy đã phục vụ trong quân đội năm năm."

  • "How can I serve you?"

    "Tôi có thể giúp gì cho bạn?"

  • "The company serves customers all over the world."

    "Công ty phục vụ khách hàng trên toàn thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun servant
Noun service
Noun server
Noun servitude
Adjective deserving
Adjective underserved

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thể thao, Quân sự, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*serw- (to guard, protect)
Latin
servus (slave, servant) -> servire (to be a slave, to serve)
Old French
servir
Middle English
serven
Modern English
serve

Từ 'Nô lệ' đến 'Phục vụ'

Từ gốc Latin 'servus' (nô lệ), từ 'serve' ban đầu mang ý nghĩa làm việc như một nô lệ hoặc người đầy tớ. Tuy nhiên, qua thời gian và sự phát triển của ngôn ngữ, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ việc làm việc cho người khác, giúp đỡ hoặc cung cấp dịch vụ một cách tự nguyện và chuyên nghiệp, không còn ám chỉ sự ràng buộc hay nô lệ nữa.

Usage Note

Từ 'serve' mang nghĩa cung cấp một dịch vụ, làm việc cho ai đó hoặc một mục đích nào đó. Nó có thể bao gồm nhiều hành động khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, 'serve a customer' khác với 'serve in the military'. So sánh với 'help' (giúp đỡ), 'assist' (hỗ trợ); 'serve' thường mang tính chính thức hoặc chuyên nghiệp hơn.

Prepositions

with as on

'serve with' thường được dùng để chỉ phục vụ cùng ai đó hoặc trong một tổ chức nào đó (e.g., serve with honor). 'serve as' chỉ vai trò hoặc chức năng (e.g., serve as a translator). 'serve on' thường được dùng để chỉ việc phục vụ trong một ủy ban hoặc hội đồng (e.g., serve on a jury).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + serve
  • well serve well
    (phục vụ tốt, làm tốt vai trò/nhiệm vụ)
  • faithfully serve faithfully
    (phục vụ tận tụy, trung thành)
Serve + Noun
  • a purpose serve a purpose
    (đáp ứng một mục đích, có ích)
  • the public serve the public
    (phục vụ công chúng)
  • food/drinks serve food/drinks
    (phục vụ đồ ăn/thức uống)
  • a sentence/time serve a sentence/time
    (thụ án, ngồi tù)
  • one's country serve one's country
    (phục vụ đất nước)
Serve + Preposition
  • as serve as
    (đóng vai trò là, làm nhiệm vụ như)

Idioms

  • serve someone right

    đáng đời ai đó, đáng bị như vậy (vì hành động sai trái của họ)

    "It served him right for being so rude to the waiter."

    (Thật đáng đời hắn ta vì đã thô lỗ với người phục vụ.)

  • serve your/its purpose

    đạt được mục đích (thường là tạm thời), hoàn thành nhiệm vụ

    "The old computer served its purpose until we could afford a new one."

    (Chiếc máy tính cũ đã hoàn thành nhiệm vụ của nó cho đến khi chúng tôi có đủ tiền mua một chiếc mới.)

  • serve two masters

    làm việc cho hai bên có lợi ích đối lập, không thể trung thành với cả hai

    "You can't serve two masters; you have to choose one side."

    (Bạn không thể phục vụ hai chủ; bạn phải chọn một bên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

serve

Động từ
Lật mặt

Phục vụ, làm việc cho (người hoặc tổ chức khác).

"He served in the army for five years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serve".

Dịch vụ công và phục vụ cộng đồng

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'public service' (dịch vụ công) rất quan trọng, chỉ việc làm trong các cơ quan nhà nước, giáo dục, y tế... nhằm phục vụ lợi ích chung của cộng đồng và xã hội, không vì lợi nhuận cá nhân. Việc 'serve one's country' (phục vụ đất nước) cũng mang ý nghĩa cao cả, thể hiện lòng yêu nước và trách nhiệm công dân.

Văn hóa dịch vụ khách hàng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong ngành khách sạn, nhà hàng, việc 'serve' khách hàng không chỉ là đưa đồ ăn thức uống mà còn bao gồm thái độ chuyên nghiệp, sự chu đáo và khả năng làm hài lòng khách hàng. 'Customer service' (dịch vụ khách hàng) là yếu tố then chốt để doanh nghiệp thành công và tạo dựng danh tiếng.