(Top Banner Ad)
paraphyletic group
C1
noun C1 Sinh học (Hệ thống học, Phân loại học)

paraphyletic group

UK: /ˌpærəfaɪˈlɛtɪk ɡruːp/ • US: /ˌpærəfaɪˈlɛtɪk ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm cận ngành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of organisms that includes an ancestor and some, but not all, of its descendants.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các sinh vật bao gồm một tổ tiên chung và một số, nhưng không phải tất cả, các hậu duệ của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Reptiles, as traditionally defined, are a paraphyletic group because they exclude birds, which are descendants of the same reptilian ancestor."

    "Bò sát, theo định nghĩa truyền thống, là một nhóm cận ngành vì chúng loại trừ chim, vốn là hậu duệ của cùng một tổ tiên bò sát."

  • "Considering reptiles without including birds makes the 'reptiles' a paraphyletic group."

    "Xem xét bò sát mà không bao gồm chim làm cho 'bò sát' trở thành một nhóm cận ngành."

  • "Traditional fish are paraphyletic because tetrapods (amphibians, reptiles, mammals, birds) evolved from fish ancestors but are not included in the 'fish' group."

    "Các loài cá truyền thống là cận ngành vì động vật bốn chân (lưỡng cư, bò sát, động vật có vú, chim) tiến hóa từ tổ tiên cá nhưng không được bao gồm trong nhóm 'cá'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paraphyly tính cận ngành, sự cận ngành (trong phân loại học, chỉ tình trạng một nhóm không bao gồm tất cả hậu duệ của tổ tiên chung)
Adjective paraphyletic cận ngành (thuộc về hoặc có tính chất của một nhóm cận ngành)
Adverb paraphyletically một cách cận ngành (theo phương pháp phân loại cận ngành)

Related Words

Subject Area

Sinh học (Hệ thống học, Phân loại học)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
παρά (pará)
Ancient Greek
φῦλον (phûlon)
English (Mid-20th Century, Biology)
paraphyletic
Old French
groupe
English
group
English (Modern Biology)
paraphyletic group

Nguồn gốc của 'paraphyletic group'

Thuật ngữ 'paraphyletic' được hình thành từ hai yếu tố tiếng Hy Lạp cổ: 'para-' có nghĩa là 'bên cạnh' hoặc 'gần', và 'phylon' có nghĩa là 'bộ tộc' hoặc 'chủng loài'. Khi được sử dụng trong sinh học, đặc biệt là trong phân loại học phát sinh loài, một 'nhóm cận ngành' (paraphyletic group) là một nhóm các sinh vật có chung một tổ tiên gần nhất nhưng lại không bao gồm *tất cả* các hậu duệ của tổ tiên đó. Điều này giống như bạn tập hợp một gia đình lớn, nhưng lại cố ý bỏ sót một số người cháu nào đó, khiến bức tranh gia đình không trọn vẹn theo nghĩa phát sinh loài.

Usage Note

Nhóm cận ngành (paraphyletic group) là một khái niệm quan trọng trong phân loại học. Nó khác với nhóm đơn ngành (monophyletic group), nhóm này bao gồm một tổ tiên chung và *tất cả* các hậu duệ của nó. Sự khác biệt nằm ở chỗ nhóm cận ngành loại trừ một hoặc nhiều nhánh hậu duệ khỏi nhóm. Nhóm đa ngành (polyphyletic group) thì khác, vì nó nhóm các sinh vật không có tổ tiên chung gần đây.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'paraphyletic group'
  • form form a paraphyletic group
    (tạo thành một nhóm cận ngành)
  • constitute constitute a paraphyletic group
    (cấu thành một nhóm cận ngành)
  • represent represent a paraphyletic group
    (đại diện cho một nhóm cận ngành)
  • identify identify a paraphyletic group
    (xác định một nhóm cận ngành)
Adjectives describing 'paraphyletic group'
  • classic a classic paraphyletic group
    (một nhóm cận ngành kinh điển)
  • traditional a traditional paraphyletic group
    (một nhóm cận ngành truyền thống (theo cách phân loại cũ, không còn được chấp nhận rộng rãi trong phân loại phát sinh loài hiện đại))
  • well-known a well-known paraphyletic group
    (một nhóm cận ngành nổi tiếng (thường dùng làm ví dụ trong giảng dạy))
Nouns related to 'paraphyletic group'
  • concept the concept of a paraphyletic group
    (khái niệm về nhóm cận ngành)
  • example an example of a paraphyletic group
    (một ví dụ về nhóm cận ngành)

Idioms

  • is considered a paraphyletic group

    được xem là một nhóm cận ngành

    "Reptiles, when birds are excluded, are considered a paraphyletic group."

    (Bò sát, khi chim bị loại trừ, được xem là một nhóm cận ngành.)

  • often referred to as a paraphyletic group

    thường được gọi là một nhóm cận ngành

    "Fish, in the traditional sense, are often referred to as a paraphyletic group."

    (Cá, theo nghĩa truyền thống, thường được gọi là một nhóm cận ngành.)

  • to render a group paraphyletic

    khiến một nhóm trở nên cận ngành

    "Excluding birds from reptiles renders the reptile group paraphyletic."

    (Việc loại trừ chim ra khỏi bò sát khiến nhóm bò sát trở thành cận ngành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paraphyletic group

noun
Lật mặt

Một nhóm các sinh vật bao gồm một tổ tiên chung và một số, nhưng không phải tất cả, các hậu duệ của nó.

"Reptiles, as traditionally defined, are a paraphyletic group because they exclude birds, which are descendants of the same reptilian ancestor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The classification was revised after scientists discovered that the original group was paraphyletic, as it excluded some descendants.
Phân loại đã được sửa đổi sau khi các nhà khoa học phát hiện ra rằng nhóm ban đầu là cận ngành, vì nó loại trừ một số hậu duệ.
Phủ định
Even though some sources still use the term, the concept of a 'paraphyletic group' is not widely accepted in modern cladistics because it doesn't reflect evolutionary relationships accurately.
Mặc dù một số nguồn vẫn sử dụng thuật ngữ này, khái niệm 'nhóm cận ngành' không được chấp nhận rộng rãi trong phân loại học hiện đại vì nó không phản ánh chính xác các mối quan hệ tiến hóa.
Nghi vấn
Is the grouping considered a paraphyletic group if, although sharing a common ancestor, it doesn't include all descendants of that ancestor?
Nhóm có được coi là nhóm cận ngành hay không nếu, mặc dù có chung một tổ tiên, nó không bao gồm tất cả các hậu duệ của tổ tiên đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paraphyletic group".

Sự thay đổi trong phân loại sinh vật

Khái niệm nhóm cận ngành (paraphyletic group) đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu sự tiến hóa và mối quan hệ giữa các loài. Nó minh họa cách các hệ thống phân loại truyền thống, dựa trên những đặc điểm dễ nhận biết, đôi khi không phản ánh chính xác lịch sử tiến hóa. Sự xuất hiện của phân loại phát sinh loài hiện đại (cladistics) đã thúc đẩy việc sắp xếp lại nhiều nhóm sinh vật từng được coi là cận ngành thành các nhóm đơn ngành (monophyletic) – bao gồm một tổ tiên chung và *tất cả* các hậu duệ của nó.

Khoa học không ngừng phát triển

Việc nhận diện các nhóm cận ngành cho thấy khoa học, đặc biệt là sinh học, là một lĩnh vực không ngừng phát triển. Khi có thêm dữ liệu mới, đặc biệt là từ nghiên cứu gen và phân tích DNA, các nhà khoa học liên tục xem xét và điều chỉnh cách chúng ta hiểu và phân loại sự sống trên Trái Đất. Điều này nhấn mạnh rằng kiến thức khoa học không phải là bất biến mà luôn được tinh chỉnh và cải thiện dựa trên bằng chứng mới.