(Top Banner Ad)
monophyletic group
C1
noun C1 Sinh học, Cổ sinh vật học, Phân loại học

monophyletic group

UK: /ˌmɒnəfaɪˈlɛtɪk ɡruːp/ • US: /ˌmɑːnəfaɪˈlɛtɪk ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm đơn ngành nhóm có chung tổ tiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of organisms that are classified in the same taxon and share a most recent common ancestor.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các sinh vật được phân loại trong cùng một đơn vị phân loại (taxon) và có chung một tổ tiên chung gần nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Birds are a monophyletic group descended from theropod dinosaurs."

    "Chim là một nhóm đơn ngành có nguồn gốc từ khủng long chân thú."

  • "Mammals are considered a monophyletic group because they all evolved from a single common ancestor."

    "Động vật có vú được coi là một nhóm đơn ngành vì tất cả chúng đều tiến hóa từ một tổ tiên chung duy nhất."

  • "The use of molecular data has helped refine our understanding of monophyletic groups."

    "Việc sử dụng dữ liệu phân tử đã giúp tinh chỉnh sự hiểu biết của chúng ta về các nhóm đơn ngành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monophyly Tính đơn ngành (đặc điểm của một nhóm sinh vật bao gồm tổ tiên chung và tất cả con cháu của nó)
Adjective monophyletic Đơn ngành (mô tả một nhóm sinh vật có chung một tổ tiên và bao gồm tất cả con cháu)
Adjective paraphyletic Cận ngành (mô tả một nhóm sinh vật có chung tổ tiên nhưng KHÔNG bao gồm tất cả con cháu của tổ tiên đó)
Adjective polyphyletic Đa ngành (mô tả một nhóm sinh vật có nguồn gốc từ NHIỀU tổ tiên khác nhau)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Cổ sinh vật học, Phân loại học

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
monos (μόνος)
Hy Lạp cổ
phylon (φῦλον)
Anh/Khoa học hiện đại
monophyletic
Pháp cổ/Ý
groupe/gruppo
Anh/Sinh học hiện đại
monophyletic group

Nguồn gốc của "monophyletic group"

Cụm từ "monophyletic group" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ và tiếng Latinh khoa học. Tiền tố "mono-" (μονος) có nghĩa là "một" hoặc "đơn lẻ". Phần "-phyletic" bắt nguồn từ "phylon" (φῦλον), nghĩa là "dòng dõi", "bộ tộc" hoặc "chủng tộc". Khi kết hợp lại, "monophyletic" mô tả một nhóm sinh vật có chung một tổ tiên duy nhất. Từ "group" (nhóm) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ và tiếng Ý, chỉ một tập hợp các cá thể. Trong sinh học, "monophyletic group" dùng để chỉ một nhóm sinh vật bao gồm một tổ tiên chung và TẤT CẢ các con cháu của tổ tiên đó, phản ánh đúng một nhánh tự nhiên trên cây sự sống.

Usage Note

Một nhóm đơn ngành (monophyletic group) bao gồm tất cả các hậu duệ của một tổ tiên chung và chỉ những hậu duệ đó. Điều này trái ngược với các nhóm đa ngành (polyphyletic groups) có các thành viên có nguồn gốc từ nhiều tổ tiên khác nhau không được chia sẻ bởi tất cả các thành viên của nhóm, và các nhóm cận ngành (paraphyletic groups) bao gồm một tổ tiên chung và một số nhưng không phải tất cả các hậu duệ của tổ tiên đó.

Prepositions

of within

‘Of’ được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần. Ví dụ: 'This is an example of a monophyletic group.' ‘Within’ được sử dụng để chỉ vị trí hoặc phạm vi. Ví dụ: 'Phylogenetic analysis can identify monophyletic groups within a larger clade.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + monophyletic group
  • form form a monophyletic group
    (hình thành một nhóm đơn ngành)
  • constitute constitute a monophyletic group
    (cấu thành một nhóm đơn ngành)
  • identify identify a monophyletic group
    (xác định một nhóm đơn ngành)
  • comprise comprise a monophyletic group
    (bao gồm một nhóm đơn ngành)
Adjective + monophyletic group
  • true a true monophyletic group
    (một nhóm đơn ngành thực sự)
  • natural a natural monophyletic group
    (một nhóm đơn ngành tự nhiên)
Prepositional Phrase
  • within within a monophyletic group
    (trong một nhóm đơn ngành)

Idioms

  • define a monophyletic group

    Định nghĩa một nhóm đơn ngành (trong ngữ cảnh khoa học)

    "Biologists aim to define a monophyletic group based on shared derived characteristics."

    (Các nhà sinh vật học đặt mục tiêu định nghĩa một nhóm đơn ngành dựa trên các đặc điểm phái sinh chung.)

  • a lineage forming a monophyletic group

    Một dòng dõi hình thành một nhóm đơn ngành

    "The entire lineage descended from a common ancestor forms a monophyletic group."

    (Toàn bộ dòng dõi bắt nguồn từ một tổ tiên chung hình thành một nhóm đơn ngành.)

  • the concept of a monophyletic group

    Khái niệm về một nhóm đơn ngành

    "Understanding the concept of a monophyletic group is crucial for modern taxonomy and phylogenetics."

    (Hiểu khái niệm về một nhóm đơn ngành là rất quan trọng đối với phân loại học và phát sinh chủng loài học hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monophyletic group

noun
Lật mặt

Một nhóm các sinh vật được phân loại trong cùng một đơn vị phân loại (taxon) và có chung một tổ tiên chung gần nhất.

"Birds are a monophyletic group descended from theropod dinosaurs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monophyletic group".

Tầm quan trọng trong Phân loại học hiện đại

Khái niệm "monophyletic group" (nhóm đơn ngành) là nền tảng của phân loại học hiện đại (phylogenetics). Trước đây, các hệ thống phân loại có thể dựa trên các đặc điểm bề ngoài, dẫn đến việc gộp nhóm không phản ánh đúng lịch sử tiến hóa. Nhóm đơn ngành đảm bảo rằng tất cả các thành viên trong một nhóm đều có chung một tổ tiên duy nhất và bao gồm tất cả các con cháu của tổ tiên đó, giúp các nhà khoa học xây dựng "cây sự sống" một cách chính xác và tự nhiên hơn.

Hiểu biết về cây sự sống và tiến hóa

Trong sinh học tiến hóa, việc xác định các nhóm đơn ngành cho phép chúng ta hiểu rõ hơn về mối quan hệ họ hàng và lịch sử tiến hóa của các loài. Mỗi nhóm đơn ngành đại diện cho một nhánh 'tự nhiên' trên cây sự sống, cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các loài đa dạng hóa từ một tổ tiên chung theo thời gian. Khái niệm này giúp tránh những sai lầm khi phân loại các nhóm 'nhân tạo' không phản ánh nguồn gốc tiến hóa chung.