(Top Banner Ad)
clade
C1
danh từ C1 Sinh học

clade

UK: /kleɪd/ • US: /kleɪd/

Nghĩa tiếng Việt

nhánh nhóm đơn ngành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of organisms believed to have evolved from a common ancestor, according to the principles of cladistics.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các sinh vật được cho là đã tiến hóa từ một tổ tiên chung, theo các nguyên tắc của phân loại học nhánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study focused on the clade of mammals that includes bats and whales."

    "Nghiên cứu tập trung vào nhánh động vật có vú bao gồm dơi và cá voi."

  • "The researchers identified a new clade of bacteria."

    "Các nhà nghiên cứu đã xác định một nhánh vi khuẩn mới."

  • "Understanding clades is crucial for reconstructing the tree of life."

    "Hiểu các nhánh là rất quan trọng để tái cấu trúc cây sự sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cladistics Khoa học phân loại sinh vật dựa trên các mối quan hệ tiến hóa (cladistics)
Noun cladist Nhà phân loại học theo phương pháp cladistics
Noun cladogram Biểu đồ hình cây thể hiện mối quan hệ tiến hóa giữa các loài (cladogram)
Noun cladogenesis Quá trình một loài phân tách thành hai hoặc nhiều loài mới (cladogenesis)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κλάδος (kládos)
English
clade

Nguồn gốc 'nhánh cây' của sự sống

Từ "clade" xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ "κλάδος" (kládos), có nghĩa là "cành cây" hoặc "nhánh cây". Trong sinh học, một clade đại diện cho một nhóm sinh vật được cho là có chung một tổ tiên duy nhất và bao gồm tất cả hậu duệ của tổ tiên đó, giống như một nhánh trên cây phát sinh chủng loại. Khái niệm này là nền tảng của phân loại học hiện đại, giúp chúng ta hiểu mối quan hệ tiến hóa giữa các loài.

Usage Note

Clade là một thuật ngữ quan trọng trong sinh học tiến hóa, đặc biệt là trong phân loại học nhánh (cladistics). Nó nhấn mạnh mối quan hệ phả hệ giữa các loài, dựa trên các đặc điểm chung được kế thừa từ tổ tiên. Khác với các phân loại cũ hơn, clade phải bao gồm tất cả các hậu duệ của tổ tiên chung gần nhất của chúng (tức là phải là đơn ngành - monophyletic).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clade
  • monophyletic monophyletic clade
    (nhánh đơn ngành (một nhóm sinh vật bao gồm tổ tiên chung và tất cả hậu duệ))
  • sister sister clade
    (nhánh chị em (hai nhánh có chung một tổ tiên gần nhất))
  • basal basal clade
    (nhánh cơ sở (một nhánh tách ra sớm nhất trong một nhóm lớn hơn, thường giữ các đặc điểm nguyên thủy))
  • diverse diverse clade
    (nhánh đa dạng (một nhóm sinh vật có nhiều loài khác nhau))
  • ancient ancient clade
    (nhánh cổ xưa (một nhóm sinh vật đã tồn tại từ lâu đời))
Verb + clade
  • form form a clade
    (tạo thành một nhánh)
  • belong to belong to a clade
    (thuộc về một nhánh)
  • identify identify a clade
    (xác định một nhánh)
  • include include a clade
    (bao gồm một nhánh)
Noun + clade (as modifier / in phrase)
  • clade clade analysis
    (phân tích nhánh (phân tích mối quan hệ tiến hóa))
  • within a within a clade
    (trong phạm vi một nhánh)
  • evolution of evolution of a clade
    (sự tiến hóa của một nhánh)

Idioms

  • sister clade

    nhánh chị em (hai nhánh sinh vật có chung một tổ tiên gần nhất)

    "Birds and crocodiles are considered sister clades, sharing a common ancestor more recently than with other living groups."

    (Chim và cá sấu được coi là các nhánh chị em, chúng có chung một tổ tiên gần đây hơn so với các nhóm sinh vật sống khác.)

  • monophyletic clade

    nhánh đơn ngành (một nhóm bao gồm tổ tiên chung và tất cả hậu duệ)

    "Mammals form a monophyletic clade, meaning all living mammals descend from a single common ancestor."

    (Động vật có vú tạo thành một nhánh đơn ngành, có nghĩa là tất cả động vật có vú đang sống đều bắt nguồn từ một tổ tiên chung duy nhất.)

  • basal clade

    nhánh cơ sở (một nhánh tách ra sớm nhất trong một nhóm lớn hơn, thể hiện đặc điểm nguyên thủy)

    "The mosses represent a basal clade among land plants, having diverged early in their evolution."

    (Rêu đại diện cho một nhánh cơ sở trong số các loài thực vật trên cạn, đã tách ra sớm trong quá trình tiến hóa của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clade

danh từ
Lật mặt

Một nhóm các sinh vật được cho là đã tiến hóa từ một tổ tiên chung, theo các nguyên tắc của phân loại học nhánh.

"The study focused on the clade of mammals that includes bats and whales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The reptile clade includes crocodiles and alligators.
Nhánh bò sát bao gồm cá sấu thường và cá sấu mõm ngắn.
Phủ định
This evolutionary tree does not show the entire clade.
Cây tiến hóa này không hiển thị toàn bộ nhánh.
Nghi vấn
Does this clade share a common ancestor?
Nhánh này có chung một tổ tiên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clade".

Hiểu biết về sự đa dạng của sự sống

Khái niệm clade giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách sự sống trên Trái đất đã tiến hóa và đa dạng hóa. Nó là công cụ cơ bản để các nhà khoa học phân loại và nghiên cứu các mối quan hệ giữa hàng triệu loài sinh vật, từ vi khuẩn đến con người, qua đó làm sáng tỏ lịch sử chung của tất cả sự sống và vị trí của con người trong hệ sinh thái toàn cầu.

Phân loại học hiện đại và cách nhìn thế giới

Clade không chỉ là một thuật ngữ khoa học mà còn đại diện cho một cách tiếp cận phân loại hoàn toàn mới, thay thế các phương pháp cũ dựa trên sự tương đồng hình thái bề ngoài bằng cách tập trung vào các mối quan hệ tiến hóa thực sự. Điều này đã thay đổi cách chúng ta nhìn nhận vị trí của mình trong cây sự sống và mối liên hệ sâu sắc với các loài khác, nhấn mạnh sự liên kết giữa tất cả các sinh vật.