parasitosis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A delusion or illusion that one is infested with parasites.
Vietnamese Meaning
Một ảo giác hoặc ảo tưởng rằng một người bị nhiễm ký sinh trùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient presented with complaints consistent with parasitosis, but no parasites were found during examination."
"Bệnh nhân đến khám với những phàn nàn phù hợp với ảo tưởng nhiễm ký sinh trùng, nhưng không tìm thấy ký sinh trùng nào trong quá trình kiểm tra."
-
"Parasitosis can be a debilitating condition for those who suffer from it."
"Ảo tưởng nhiễm ký sinh trùng có thể là một tình trạng suy nhược đối với những người mắc phải nó."
-
"Treatment for parasitosis typically involves antipsychotic medications."
"Điều trị ảo tưởng nhiễm ký sinh trùng thường bao gồm các loại thuốc chống loạn thần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | parasite | Ký sinh trùng |
| Adjective | parasitic | Có tính ký sinh, thuộc về ký sinh trùng |
| Verb | parasitize | Ký sinh, sống ký sinh |
| Noun | parasitology | Ký sinh trùng học |
| Noun | parasitologist | Nhà ký sinh trùng học |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Parasitosis, còn được gọi là ảo tưởng nhiễm ký sinh trùng (delusional parasitosis) hoặc hội chứng Ekbom, là một chứng rối loạn tâm thần trong đó một người tin chắc rằng họ bị nhiễm ký sinh trùng, mặc dù không có bằng chứng y tế nào cho thấy điều này. Nó thường liên quan đến các bệnh tâm thần như tâm thần phân liệt, rối loạn lưỡng cực hoặc trầm cảm nặng. Sự khác biệt chính với nhiễm ký sinh trùng thực tế là sự thiếu bằng chứng khách quan về ký sinh trùng (ví dụ: không tìm thấy ký sinh trùng trong các xét nghiệm da hoặc máu).
Prepositions
with: thường được dùng để chỉ sự liên kết hoặc kèm theo (e.g., 'suffering with parasitosis'). from: thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân (e.g., 'recovery from parasitosis').
Collocations (Từ đi kèm)
-
intestinal intestinal parasitosis (bệnh ký sinh trùng đường ruột)
-
human human parasitosis (bệnh ký sinh trùng ở người)
-
severe severe parasitosis (bệnh ký sinh trùng nghiêm trọng)
-
chronic chronic parasitosis (bệnh ký sinh trùng mãn tính)
-
diagnose diagnose parasitosis (chẩn đoán bệnh ký sinh trùng)
-
treat treat parasitosis (điều trị bệnh ký sinh trùng)
-
prevent prevent parasitosis (ngăn ngừa bệnh ký sinh trùng)
-
suffer from suffer from parasitosis (mắc bệnh ký sinh trùng)
-
symptoms symptoms of parasitosis (triệu chứng của bệnh ký sinh trùng)
-
diagnosis diagnosis of parasitosis (chẩn đoán bệnh ký sinh trùng)
-
control control of parasitosis (kiểm soát bệnh ký sinh trùng)
Idioms
-
be afflicted with parasitosis
bị mắc bệnh ký sinh trùng
"Many children in developing countries are afflicted with parasitosis."
(Nhiều trẻ em ở các nước đang phát triển bị mắc bệnh ký sinh trùng.)
-
a case of parasitosis
một trường hợp nhiễm ký sinh trùng
"The hospital reported a new case of parasitosis this week."
(Bệnh viện đã báo cáo một trường hợp nhiễm ký sinh trùng mới trong tuần này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
parasitosis
nounMột ảo giác hoặc ảo tưởng rằng một người bị nhiễm ký sinh trùng.
"The patient presented with complaints consistent with parasitosis, but no parasites were found during examination."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The patient's symptoms pointed to one conclusion: parasitosis, requiring immediate treatment. |
Các triệu chứng của bệnh nhân chỉ ra một kết luận: nhiễm ký sinh trùng, cần điều trị ngay lập tức. |
| Phủ định | The doctor ruled out the most common causes: parasitosis was not the reason for the patient's discomfort. |
Bác sĩ loại trừ các nguyên nhân phổ biến nhất: nhiễm ký sinh trùng không phải là lý do gây khó chịu cho bệnh nhân. |
| Nghi vấn | Was it parasitosis: a hidden infection causing these unusual symptoms? |
Có phải là nhiễm ký sinh trùng không: một bệnh nhiễm trùng tiềm ẩn gây ra những triệu chứng bất thường này? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parasitosis".
