(Top Banner Ad)
parasol
B1
danh từ B1 Đồ dùng cá nhân, thời trang

parasol

UK: /ˈpærəsɒl/ • US: /ˈpærəsɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

ô che nắng dù che nắng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lightweight umbrella used to provide shade from the sun.

Vietnamese Meaning

Một loại ô nhẹ dùng để che nắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She carried a parasol to protect her delicate skin from the sun."

    "Cô ấy mang theo một chiếc ô che nắng để bảo vệ làn da mỏng manh của mình khỏi ánh nắng mặt trời."

  • "The ladies on the lawn were twirling parasols."

    "Những quý cô trên bãi cỏ đang xoay những chiếc ô che nắng."

  • "In the painting, the woman is holding a delicate parasol."

    "Trong bức tranh, người phụ nữ đang cầm một chiếc ô che nắng tinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parasol
Adjective parasol-like

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng cá nhân, thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
parare (to prepare, ward off)
Latin
sol (sun)
Italian
parasole (literally 'ward off sun')
French
parasol
English
parasol

Chống Nắng

Từ 'parasol' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, là sự kết hợp của 'para-' (nghĩa là 'chống lại' hoặc 'bảo vệ khỏi') và 'sol' (nghĩa là 'mặt trời'). Vì vậy, 'parasol' đúng như tên gọi của nó, là một vật dụng dùng để 'chống lại mặt trời' hay che nắng. Thuật ngữ này đã đi từ tiếng Ý (parasole) sang tiếng Pháp và sau đó vào tiếng Anh.

Usage Note

Parasol thường được phân biệt với umbrella (ô che mưa) bởi mục đích sử dụng chính: che nắng. Parasol thường được làm từ vật liệu mỏng, nhẹ hơn umbrella và đôi khi có thiết kế trang trí cầu kỳ hơn. Sắc thái của từ này mang tính trang trọng, cổ điển hơn so với 'sun umbrella'.

Prepositions

under

Sử dụng 'under' để chỉ vị trí: ở dưới ô. Ví dụ: 'She stood under a parasol.' (Cô ấy đứng dưới một chiếc ô che nắng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parasol
  • beach a beach parasol
    (ô (dù) che nắng đi biển)
  • large a large parasol
    (một chiếc ô che nắng lớn)
  • decorative a decorative parasol
    (một chiếc ô che nắng trang trí)
  • patio a patio parasol
    (ô (dù) che nắng sân vườn)
Verb + parasol
  • open open a parasol
    (mở ô che nắng)
  • close close a parasol
    (đóng ô che nắng)
  • hold hold a parasol
    (cầm/giữ ô che nắng)
  • sit under sit under a parasol
    (ngồi dưới ô che nắng)
  • set up set up a parasol
    (dựng/lắp ô che nắng)

Idioms

  • under the parasol of something

    dưới sự bảo vệ/che chở của điều gì đó

    "The small business operated under the parasol of the larger corporation."

    (Doanh nghiệp nhỏ hoạt động dưới sự bảo vệ của tập đoàn lớn.)

  • open/close a parasol

    mở/đóng ô che nắng

    "She opened her parasol to shield herself from the midday sun."

    (Cô ấy mở ô che nắng để che chắn khỏi ánh nắng mặt trời giữa trưa.)

  • sit/relax under a parasol

    ngồi/thư giãn dưới ô che nắng

    "We spent the afternoon relaxing under a colourful parasol on the beach."

    (Chúng tôi đã dành buổi chiều thư giãn dưới một chiếc ô che nắng đầy màu sắc trên bãi biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parasol

danh từ
Lật mặt

Một loại ô nhẹ dùng để che nắng.

"She carried a parasol to protect her delicate skin from the sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She carried a parasol to shield herself from the sun.
Cô ấy mang theo một chiếc ô che nắng để bảo vệ mình khỏi ánh nắng mặt trời.
Phủ định
He doesn't own a parasol, so he often gets sunburned.
Anh ấy không có ô che nắng, vì vậy anh ấy thường bị cháy nắng.
Nghi vấn
Do you need a parasol for the beach?
Bạn có cần một chiếc ô che nắng cho bãi biển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parasol".

Biểu tượng của sự sang trọng và bảo vệ

Trong lịch sử phương Tây, đặc biệt vào thế kỷ 18 và 19, parasol không chỉ là vật dụng che nắng mà còn là biểu tượng của sự sang trọng, địa vị xã hội và sự tinh tế dành cho phụ nữ. Việc giữ làn da trắng mịn màng được coi là một dấu hiệu của vẻ đẹp và đẳng cấp, và parasol là công cụ hoàn hảo cho mục đích đó. Ngày nay, chúng vẫn phổ biến ở các bãi biển và quán cà phê ngoài trời như một vật dụng tiện lợi và trang trí.