parasol
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Parasol'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại ô nhẹ dùng để che nắng.
Definition (English Meaning)
A lightweight umbrella used to provide shade from the sun.
Ví dụ Thực tế với 'Parasol'
-
"She carried a parasol to protect her delicate skin from the sun."
"Cô ấy mang theo một chiếc ô che nắng để bảo vệ làn da mỏng manh của mình khỏi ánh nắng mặt trời."
-
"The ladies on the lawn were twirling parasols."
"Những quý cô trên bãi cỏ đang xoay những chiếc ô che nắng."
-
"In the painting, the woman is holding a delicate parasol."
"Trong bức tranh, người phụ nữ đang cầm một chiếc ô che nắng tinh tế."
Từ loại & Từ liên quan của 'Parasol'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: parasol
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Parasol'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Parasol thường được phân biệt với umbrella (ô che mưa) bởi mục đích sử dụng chính: che nắng. Parasol thường được làm từ vật liệu mỏng, nhẹ hơn umbrella và đôi khi có thiết kế trang trí cầu kỳ hơn. Sắc thái của từ này mang tính trang trọng, cổ điển hơn so với 'sun umbrella'.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Sử dụng 'under' để chỉ vị trí: ở dưới ô. Ví dụ: 'She stood under a parasol.' (Cô ấy đứng dưới một chiếc ô che nắng).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Parasol'
Rule: parts-of-speech-nouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She carried a parasol to shield herself from the sun.
|
Cô ấy mang theo một chiếc ô che nắng để bảo vệ mình khỏi ánh nắng mặt trời. |
| Phủ định |
He doesn't own a parasol, so he often gets sunburned.
|
Anh ấy không có ô che nắng, vì vậy anh ấy thường bị cháy nắng. |
| Nghi vấn |
Do you need a parasol for the beach?
|
Bạn có cần một chiếc ô che nắng cho bãi biển không? |