(Top Banner Ad)
sunshade
B1
noun B1 Đồ dùng gia đình, Ô tô

sunshade

UK: /ˈsʌnʃeɪd/ • US: /ˈsʌnʃeɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tấm che nắng mái che nắng bạt che nắng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A screen or canopy used to give protection from the sun.

Vietnamese Meaning

Một tấm chắn hoặc mái che được sử dụng để bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We sat under a sunshade to escape the hot sun."

    "Chúng tôi ngồi dưới một tấm che nắng để tránh cái nắng gay gắt."

  • "He put up a sunshade in the garden to protect the plants."

    "Anh ấy dựng một tấm che nắng trong vườn để bảo vệ cây cối."

  • "Car sunshades help to keep your car cool in summer."

    "Tấm che nắng xe hơi giúp giữ cho xe của bạn mát mẻ vào mùa hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sunshade Mái che nắng, tấm che nắng
Adjective sunshaded Được che nắng, có mái che nắng (ví dụ: a sunshaded patio - sân hiên có mái che nắng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình, Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sunne
Old English
sceadu
English
sunshade

Từ ghép đơn giản mà hiệu quả

Từ 'sunshade' là một từ ghép tiếng Anh trực tiếp, kết hợp hai từ 'sun' (mặt trời) và 'shade' (bóng râm, che chắn). Nó miêu tả chính xác chức năng của vật dụng này: tạo ra bóng râm để che chắn khỏi ánh nắng mặt trời. Sự kết hợp này đã tạo nên một từ dễ hiểu và phổ biến trong tiếng Anh để chỉ các vật dụng như ô che nắng, mái hiên.

Usage Note

Từ 'sunshade' thường được dùng để chỉ các vật dụng che nắng tạm thời, di động hoặc có thể điều chỉnh được. Ví dụ, tấm chắn nắng trên ô tô, ô dù che nắng, hoặc các loại bạt che nắng tại các quán cà phê ngoài trời. Khác với 'awning' (mái hiên) thường cố định, 'sunshade' mang tính linh hoạt hơn.

Prepositions

with under

'with' thường dùng để chỉ vật liệu làm sunshade (e.g., a sunshade with reflective material). 'under' được sử dụng khi nói về việc ở dưới sự che chắn của sunshade (e.g., sitting under a sunshade).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sunshade
  • adjustable adjustable sunshade
    (mái che nắng có thể điều chỉnh)
  • large large sunshade
    (mái che nắng lớn)
  • retractable retractable sunshade
    (mái che nắng kéo ra thu vào)
Verb + sunshade
  • put up put up a sunshade
    (dựng/lắp mái che nắng)
  • open open a sunshade
    (mở mái che nắng)
  • close close a sunshade
    (đóng mái che nắng)
Noun + sunshade (descriptive compound)
  • car car sunshade
    (tấm che nắng ô tô)
  • beach beach sunshade
    (ô/dù che nắng bãi biển)
  • patio patio sunshade
    (mái che nắng sân hiên)

Idioms

  • under the sunshade

    dưới mái che nắng

    "We relaxed under the sunshade, enjoying the breeze."

    (Chúng tôi thư giãn dưới mái che nắng, tận hưởng làn gió.)

  • put up a sunshade

    dựng/lắp mái che nắng

    "It's getting hot; let's put up a sunshade."

    (Trời đang nóng lên; chúng ta hãy dựng mái che nắng đi.)

  • a sunshade for [something]

    một tấm che nắng cho [cái gì đó]

    "She bought a sunshade for the baby's stroller."

    (Cô ấy đã mua một tấm che nắng cho xe đẩy em bé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sunshade

noun
Lật mặt

Một tấm chắn hoặc mái che được sử dụng để bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời.

"We sat under a sunshade to escape the hot sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought a new sunshade for her car.
Cô ấy đã mua một tấm che nắng mới cho xe hơi của mình.
Phủ định
He doesn't use a sunshade, so his car gets very hot.
Anh ấy không sử dụng tấm che nắng, vì vậy xe của anh ấy rất nóng.
Nghi vấn
Do you need a sunshade for your window?
Bạn có cần tấm che nắng cho cửa sổ của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sunshade".

Lịch sử và Biểu tượng

Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, đặc biệt là ở Ai Cập và Trung Quốc, các loại ô/dù che nắng (tiền thân của sunshade) không chỉ dùng để bảo vệ khỏi mặt trời mà còn là biểu tượng của địa vị và quyền lực. Chỉ có giới quý tộc và hoàng gia mới được phép sử dụng chúng, thể hiện sự giàu có và địa vị xã hội cao.

Vai trò trong đời sống hiện đại và sức khỏe

Ngày nay, sunshade phổ biến ở khắp mọi nơi, từ bãi biển, quán cà phê ngoài trời đến ô tô, nhằm bảo vệ con người và tài sản khỏi tác hại của tia UV và nhiệt độ cao. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích các hoạt động ngoài trời an toàn và bảo vệ sức khỏe da, góp phần tạo nên một lối sống lành mạnh.