sunshade
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A screen or canopy used to give protection from the sun.
Vietnamese Meaning
Một tấm chắn hoặc mái che được sử dụng để bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We sat under a sunshade to escape the hot sun."
"Chúng tôi ngồi dưới một tấm che nắng để tránh cái nắng gay gắt."
-
"He put up a sunshade in the garden to protect the plants."
"Anh ấy dựng một tấm che nắng trong vườn để bảo vệ cây cối."
-
"Car sunshades help to keep your car cool in summer."
"Tấm che nắng xe hơi giúp giữ cho xe của bạn mát mẻ vào mùa hè."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sunshade | Mái che nắng, tấm che nắng |
| Adjective | sunshaded | Được che nắng, có mái che nắng (ví dụ: a sunshaded patio - sân hiên có mái che nắng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sunshade' thường được dùng để chỉ các vật dụng che nắng tạm thời, di động hoặc có thể điều chỉnh được. Ví dụ, tấm chắn nắng trên ô tô, ô dù che nắng, hoặc các loại bạt che nắng tại các quán cà phê ngoài trời. Khác với 'awning' (mái hiên) thường cố định, 'sunshade' mang tính linh hoạt hơn.
Prepositions
'with' thường dùng để chỉ vật liệu làm sunshade (e.g., a sunshade with reflective material). 'under' được sử dụng khi nói về việc ở dưới sự che chắn của sunshade (e.g., sitting under a sunshade).
Collocations (Từ đi kèm)
-
adjustable adjustable sunshade (mái che nắng có thể điều chỉnh)
-
large large sunshade (mái che nắng lớn)
-
retractable retractable sunshade (mái che nắng kéo ra thu vào)
-
put up put up a sunshade (dựng/lắp mái che nắng)
-
open open a sunshade (mở mái che nắng)
-
close close a sunshade (đóng mái che nắng)
-
car car sunshade (tấm che nắng ô tô)
-
beach beach sunshade (ô/dù che nắng bãi biển)
-
patio patio sunshade (mái che nắng sân hiên)
Idioms
-
under the sunshade
dưới mái che nắng
"We relaxed under the sunshade, enjoying the breeze."
(Chúng tôi thư giãn dưới mái che nắng, tận hưởng làn gió.)
-
put up a sunshade
dựng/lắp mái che nắng
"It's getting hot; let's put up a sunshade."
(Trời đang nóng lên; chúng ta hãy dựng mái che nắng đi.)
-
a sunshade for [something]
một tấm che nắng cho [cái gì đó]
"She bought a sunshade for the baby's stroller."
(Cô ấy đã mua một tấm che nắng cho xe đẩy em bé.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sunshade
nounMột tấm chắn hoặc mái che được sử dụng để bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời.
"We sat under a sunshade to escape the hot sun."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She bought a new sunshade for her car. |
Cô ấy đã mua một tấm che nắng mới cho xe hơi của mình. |
| Phủ định | He doesn't use a sunshade, so his car gets very hot. |
Anh ấy không sử dụng tấm che nắng, vì vậy xe của anh ấy rất nóng. |
| Nghi vấn | Do you need a sunshade for your window? |
Bạn có cần tấm che nắng cho cửa sổ của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sunshade".
