(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sunshade
B1

sunshade

noun

Nghĩa tiếng Việt

tấm che nắng mái che nắng bạt che nắng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sunshade'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tấm chắn hoặc mái che được sử dụng để bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời.

Definition (English Meaning)

A screen or canopy used to give protection from the sun.

Ví dụ Thực tế với 'Sunshade'

  • "We sat under a sunshade to escape the hot sun."

    "Chúng tôi ngồi dưới một tấm che nắng để tránh cái nắng gay gắt."

  • "He put up a sunshade in the garden to protect the plants."

    "Anh ấy dựng một tấm che nắng trong vườn để bảo vệ cây cối."

  • "Car sunshades help to keep your car cool in summer."

    "Tấm che nắng xe hơi giúp giữ cho xe của bạn mát mẻ vào mùa hè."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sunshade'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: sunshade
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

sunlight(ánh sáng mặt trời)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đồ dùng gia đình Ô tô

Ghi chú Cách dùng 'Sunshade'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'sunshade' thường được dùng để chỉ các vật dụng che nắng tạm thời, di động hoặc có thể điều chỉnh được. Ví dụ, tấm chắn nắng trên ô tô, ô dù che nắng, hoặc các loại bạt che nắng tại các quán cà phê ngoài trời. Khác với 'awning' (mái hiên) thường cố định, 'sunshade' mang tính linh hoạt hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with under

'with' thường dùng để chỉ vật liệu làm sunshade (e.g., a sunshade with reflective material). 'under' được sử dụng khi nói về việc ở dưới sự che chắn của sunshade (e.g., sitting under a sunshade).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sunshade'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)