(Top Banner Ad)
lightweight
B2
Adjective B2 Tổng quát/Công nghệ

lightweight

UK: /ˈlaɪtˌweɪt/ • US: /ˈlaɪtˌweɪt/

Nghĩa tiếng Việt

nhẹ gọn nhẹ dễ mang theo hời hợt ít tốn tài nguyên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of relatively low weight; easy to carry.

Vietnamese Meaning

Có trọng lượng tương đối nhẹ; dễ mang theo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought a lightweight tent for my camping trip."

    "Tôi đã mua một chiếc lều nhẹ cho chuyến đi cắm trại của mình."

  • "This laptop is incredibly lightweight and easy to carry around."

    "Chiếc máy tính xách tay này cực kỳ nhẹ và dễ dàng mang theo."

  • "The website uses a lightweight framework to ensure fast loading times."

    "Trang web sử dụng một framework nhẹ để đảm bảo thời gian tải nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lightweightness Tính chất nhẹ, sự nhẹ nhàng (của vật hoặc người)
Adjective light Nhẹ
Noun weight Trọng lượng, cân nặng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Công nghệ

Câu chuyện về 'Lightweight'

Từ 'lightweight' kết hợp 'light' (nhẹ) và 'weight' (trọng lượng). Ban đầu, nó dùng để chỉ những vật có trọng lượng nhẹ. Sau đó, nó mở rộng nghĩa để chỉ người không quan trọng hoặc không có ảnh hưởng lớn, đặc biệt trong chính trị hoặc thể thao. Nó cũng có thể mô tả những thứ đơn giản, dễ dàng xử lý.

Usage Note

Tính từ này thường được dùng để mô tả các vật thể, vật liệu hoặc thiết bị có trọng lượng thấp hơn so với những vật tương tự, nhằm nhấn mạnh tính di động và dễ sử dụng. Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, du lịch, thể thao. Khác với 'featherweight' (cực kỳ nhẹ, gần như không trọng lượng) hoặc 'heavy' (nặng, khó mang vác).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lightweight
  • extremely lightweight
    (cực kỳ nhẹ)
  • incredibly lightweight
    (vô cùng nhẹ)
  • super lightweight
    (siêu nhẹ)
Lightweight + Noun
  • lightweight material
    (vật liệu nhẹ)
  • lightweight fabric
    (vải nhẹ)
  • lightweight design
    (thiết kế gọn nhẹ)

Idioms

  • be a lightweight

    tửu lượng kém, dễ say

    "He's such a lightweight; he can't handle more than one beer."

    (Anh ta tửu lượng kém lắm; uống một lon bia là say rồi.)

  • not be a lightweight

    là người có tầm ảnh hưởng, không dễ bị coi thường

    "She's not a lightweight in the business world; she's a force to be reckoned with."

    (Cô ấy không phải là một người tầm thường trong giới kinh doanh; cô ấy là một thế lực đáng gờm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lightweight

Adjective
Lật mặt

Có trọng lượng tương đối nhẹ; dễ mang theo.

"I bought a lightweight tent for my camping trip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the marathon starts, the athletes will have been using lightweight running shoes for months, hoping to improve their performance.
Vào thời điểm cuộc marathon bắt đầu, các vận động viên sẽ đã sử dụng giày chạy bộ siêu nhẹ trong nhiều tháng, hy vọng cải thiện thành tích của họ.
Phủ định
By next year, the company won't have been marketing their product as lightweight for long, as a new heavier, more durable version will have been released.
Đến năm sau, công ty sẽ không còn tiếp thị sản phẩm của họ là siêu nhẹ nữa, vì một phiên bản mới nặng hơn và bền hơn sẽ được phát hành.
Nghi vấn
Will the climbers have been carrying lightweight backpacks for the entire expedition when they reach the summit?
Liệu những người leo núi sẽ đã mang ba lô siêu nhẹ trong toàn bộ cuộc thám hiểm khi họ lên đến đỉnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lightweight".

Văn hóa thể thao

Trong boxing và các môn võ thuật khác, 'lightweight' là một hạng cân. Các võ sĩ ở hạng cân này có cân nặng trong một khoảng nhất định, tạo ra sự công bằng khi thi đấu.