lightweight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of relatively low weight; easy to carry.
Vietnamese Meaning
Có trọng lượng tương đối nhẹ; dễ mang theo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I bought a lightweight tent for my camping trip."
"Tôi đã mua một chiếc lều nhẹ cho chuyến đi cắm trại của mình."
-
"This laptop is incredibly lightweight and easy to carry around."
"Chiếc máy tính xách tay này cực kỳ nhẹ và dễ dàng mang theo."
-
"The website uses a lightweight framework to ensure fast loading times."
"Trang web sử dụng một framework nhẹ để đảm bảo thời gian tải nhanh chóng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Tính từ này thường được dùng để mô tả các vật thể, vật liệu hoặc thiết bị có trọng lượng thấp hơn so với những vật tương tự, nhằm nhấn mạnh tính di động và dễ sử dụng. Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, du lịch, thể thao. Khác với 'featherweight' (cực kỳ nhẹ, gần như không trọng lượng) hoặc 'heavy' (nặng, khó mang vác).
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely lightweight (cực kỳ nhẹ)
-
incredibly lightweight (vô cùng nhẹ)
-
super lightweight (siêu nhẹ)
-
lightweight material (vật liệu nhẹ)
-
lightweight fabric (vải nhẹ)
-
lightweight design (thiết kế gọn nhẹ)
Idioms
-
be a lightweight
tửu lượng kém, dễ say
"He's such a lightweight; he can't handle more than one beer."
(Anh ta tửu lượng kém lắm; uống một lon bia là say rồi.)
-
not be a lightweight
là người có tầm ảnh hưởng, không dễ bị coi thường
"She's not a lightweight in the business world; she's a force to be reckoned with."
(Cô ấy không phải là một người tầm thường trong giới kinh doanh; cô ấy là một thế lực đáng gờm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lightweight
AdjectiveCó trọng lượng tương đối nhẹ; dễ mang theo.
"I bought a lightweight tent for my camping trip."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the marathon starts, the athletes will have been using lightweight running shoes for months, hoping to improve their performance. |
Vào thời điểm cuộc marathon bắt đầu, các vận động viên sẽ đã sử dụng giày chạy bộ siêu nhẹ trong nhiều tháng, hy vọng cải thiện thành tích của họ. |
| Phủ định | By next year, the company won't have been marketing their product as lightweight for long, as a new heavier, more durable version will have been released. |
Đến năm sau, công ty sẽ không còn tiếp thị sản phẩm của họ là siêu nhẹ nữa, vì một phiên bản mới nặng hơn và bền hơn sẽ được phát hành. |
| Nghi vấn | Will the climbers have been carrying lightweight backpacks for the entire expedition when they reach the summit? |
Liệu những người leo núi sẽ đã mang ba lô siêu nhẹ trong toàn bộ cuộc thám hiểm khi họ lên đến đỉnh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lightweight".
