(Top Banner Ad)
parathyroid
C1
noun C1 Y học

parathyroid

UK: /ˌpærəˈθaɪrɔɪd/ • US: /ˌpærəˈθaɪrɔɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tuyến cận giáp cận giáp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gland next to the thyroid gland that secretes a hormone (parathyroid hormone) that regulates calcium levels in the body.

Vietnamese Meaning

Một tuyến nằm cạnh tuyến giáp, tiết ra một hormone (hormone tuyến cận giáp) điều chỉnh nồng độ canxi trong cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient had surgery to remove a problematic parathyroid gland."

    "Bệnh nhân đã phẫu thuật để loại bỏ một tuyến cận giáp có vấn đề."

  • "Hyperparathyroidism is a condition where one or more of the parathyroid glands become overactive."

    "Cường cận giáp là một tình trạng trong đó một hoặc nhiều tuyến cận giáp trở nên hoạt động quá mức."

  • "Parathyroid hormone (PTH) plays a key role in maintaining blood calcium levels."

    "Hormone tuyến cận giáp (PTH) đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì nồng độ canxi trong máu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective parathyroidal thuộc về tuyến cận giáp
Noun hyperparathyroidism bệnh cường cận giáp (tuyến cận giáp hoạt động quá mức)
Noun hypoparathyroidism bệnh suy cận giáp (tuyến cận giáp hoạt động kém)
Noun parathyroidectomy phẫu thuật cắt bỏ tuyến cận giáp

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
παρά (para-)
Ancient Greek
θυρεοειδής (thyreoeidēs)
English (modern coinage)
parathyroid

Nguồn gốc từ 'bên cạnh' và 'hình khiên'

Từ 'parathyroid' là một từ ghép hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Para-' (παρά) có nghĩa là 'bên cạnh' hoặc 'gần', và 'thyroid' (từ θυρεοειδής) có nghĩa là 'hình khiên', ám chỉ tuyến giáp (thyroid gland) có hình dạng giống cái khiên. Như vậy, 'parathyroid' theo nghĩa đen có nghĩa là 'bên cạnh tuyến giáp', mô tả vị trí của các tuyến cận giáp nhỏ này, nằm sát hoặc bên trong tuyến giáp.

Usage Note

Tuyến cận giáp là bốn tuyến nhỏ nằm phía sau tuyến giáp. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng canxi, cần thiết cho chức năng thần kinh, cơ và xương.

Prepositions

of in

'of' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần (e.g., 'disease of the parathyroid glands'). 'in' dùng để chỉ vị trí hoặc liên quan đến chức năng (e.g., 'role in calcium regulation').

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + parathyroid
  • gland parathyroid gland
    (tuyến cận giáp)
  • hormone parathyroid hormone (PTH)
    (hormone tuyến cận giáp (PTH))
  • disease parathyroid disease
    (bệnh tuyến cận giáp)
Adjective + parathyroid
  • enlarged enlarged parathyroid
    (tuyến cận giáp phì đại)
  • overactive overactive parathyroid
    (tuyến cận giáp hoạt động quá mức)
Verb + parathyroid
  • remove remove the parathyroid
    (phẫu thuật cắt bỏ tuyến cận giáp)
  • diagnose diagnose a parathyroid disorder
    (chẩn đoán rối loạn tuyến cận giáp)

Idioms

  • parathyroid hormone levels

    nồng độ hormone tuyến cận giáp

    "The doctor ordered a blood test to check parathyroid hormone levels."

    (Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm máu để kiểm tra nồng độ hormone tuyến cận giáp.)

  • parathyroid gland function

    chức năng của tuyến cận giáp

    "Poor parathyroid gland function can lead to calcium imbalances."

    (Chức năng tuyến cận giáp kém có thể dẫn đến mất cân bằng canxi.)

  • parathyroid-related conditions

    các tình trạng liên quan đến tuyến cận giáp

    "Hypercalcemia can sometimes be caused by parathyroid-related conditions."

    (Tăng canxi máu đôi khi có thể do các tình trạng liên quan đến tuyến cận giáp gây ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parathyroid

noun
Lật mặt

Một tuyến nằm cạnh tuyến giáp, tiết ra một hormone (hormone tuyến cận giáp) điều chỉnh nồng độ canxi trong cơ thể.

"The patient had surgery to remove a problematic parathyroid gland."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parathyroid".

Khám phá muộn màng và tầm quan trọng

Tuy là một phần thiết yếu của cơ thể, các tuyến cận giáp (parathyroid glands) được phát hiện tương đối muộn trong lịch sử y học, vào cuối thế kỷ 19. Điều này cho thấy sự phức tạp của giải phẫu người và quá trình phát triển chậm của khoa học y tế. Việc hiểu rõ vai trò quan trọng của chúng trong việc điều hòa canxi chỉ được xác định sau đó, giúp cứu sống vô số bệnh nhân mắc các rối loạn liên quan.

Canxi và Sức khỏe Xương

Tuyến cận giáp sản xuất hormone cận giáp (PTH), đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc duy trì nồng độ canxi thích hợp trong máu. Canxi không chỉ cần thiết cho xương và răng chắc khỏe mà còn cho chức năng thần kinh, hoạt động cơ bắp và quá trình đông máu. Mất cân bằng canxi do rối loạn tuyến cận giáp có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như loãng xương, yếu cơ hoặc rối loạn nhịp tim.