(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ calcium
B1

calcium

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

canxi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Calcium'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một nguyên tố hóa học kim loại màu xám mềm, có trong đá vôi, phấn, thạch cao, v.v. Canxi rất cần thiết cho xương và răng khỏe mạnh.

Definition (English Meaning)

A soft grey metallic chemical element found in limestone, chalk, gypsum, etc. Calcium is essential for healthy bones and teeth.

Ví dụ Thực tế với 'Calcium'

  • "Milk is a good source of calcium."

    "Sữa là một nguồn cung cấp canxi tốt."

  • "Calcium deficiency can lead to osteoporosis."

    "Thiếu canxi có thể dẫn đến loãng xương."

  • "The doctor recommended a calcium supplement."

    "Bác sĩ khuyên dùng bổ sung canxi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Calcium'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: calcium
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

lime(vôi)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hóa học Y học Dinh dưỡng

Ghi chú Cách dùng 'Calcium'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Canxi là một khoáng chất quan trọng, cần thiết cho nhiều chức năng của cơ thể. Nó thường được tìm thấy trong các sản phẩm từ sữa, rau xanh và các loại hạt. Các hợp chất của canxi có nhiều ứng dụng khác nhau, từ xây dựng (vôi) đến y học (bổ sung canxi).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of for

in: canxi trong thực phẩm (e.g., rich in calcium). of: hàm lượng canxi (e.g., a lack of calcium). for: vai trò của canxi (e.g., essential for bone health)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Calcium'

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Calcium is essential for strong bones and teeth.
Canxi rất cần thiết cho xương và răng chắc khỏe.
Phủ định
This supplement does not contain calcium.
Thực phẩm bổ sung này không chứa canxi.
Nghi vấn
Does milk provide enough calcium for daily needs?
Sữa có cung cấp đủ canxi cho nhu cầu hàng ngày không?

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said calcium was essential for bone growth last year.
Bác sĩ nói rằng canxi rất cần thiết cho sự phát triển xương năm ngoái.
Phủ định
He didn't know that calcium deficiency caused his fatigue.
Anh ấy đã không biết rằng sự thiếu hụt canxi gây ra sự mệt mỏi của mình.
Nghi vấn
Did you take calcium supplements when you were pregnant?
Bạn có uống bổ sung canxi khi bạn mang thai không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)