calcium
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Calcium'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một nguyên tố hóa học kim loại màu xám mềm, có trong đá vôi, phấn, thạch cao, v.v. Canxi rất cần thiết cho xương và răng khỏe mạnh.
Definition (English Meaning)
A soft grey metallic chemical element found in limestone, chalk, gypsum, etc. Calcium is essential for healthy bones and teeth.
Ví dụ Thực tế với 'Calcium'
-
"Milk is a good source of calcium."
"Sữa là một nguồn cung cấp canxi tốt."
-
"Calcium deficiency can lead to osteoporosis."
"Thiếu canxi có thể dẫn đến loãng xương."
-
"The doctor recommended a calcium supplement."
"Bác sĩ khuyên dùng bổ sung canxi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Calcium'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: calcium
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Calcium'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Canxi là một khoáng chất quan trọng, cần thiết cho nhiều chức năng của cơ thể. Nó thường được tìm thấy trong các sản phẩm từ sữa, rau xanh và các loại hạt. Các hợp chất của canxi có nhiều ứng dụng khác nhau, từ xây dựng (vôi) đến y học (bổ sung canxi).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
in: canxi trong thực phẩm (e.g., rich in calcium). of: hàm lượng canxi (e.g., a lack of calcium). for: vai trò của canxi (e.g., essential for bone health)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Calcium'
Rule: parts-of-speech-nouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Calcium is essential for strong bones and teeth.
|
Canxi rất cần thiết cho xương và răng chắc khỏe. |
| Phủ định |
This supplement does not contain calcium.
|
Thực phẩm bổ sung này không chứa canxi. |
| Nghi vấn |
Does milk provide enough calcium for daily needs?
|
Sữa có cung cấp đủ canxi cho nhu cầu hàng ngày không? |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The doctor said calcium was essential for bone growth last year.
|
Bác sĩ nói rằng canxi rất cần thiết cho sự phát triển xương năm ngoái. |
| Phủ định |
He didn't know that calcium deficiency caused his fatigue.
|
Anh ấy đã không biết rằng sự thiếu hụt canxi gây ra sự mệt mỏi của mình. |
| Nghi vấn |
Did you take calcium supplements when you were pregnant?
|
Bạn có uống bổ sung canxi khi bạn mang thai không? |