(Top Banner Ad)
calcium
B1
danh từ B1 Hóa học, Y học, Dinh dưỡng

calcium

UK: /ˈkælsiəm/ • US: /ˈkælsiəm/

Nghĩa tiếng Việt

canxi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soft grey metallic chemical element found in limestone, chalk, gypsum, etc. Calcium is essential for healthy bones and teeth.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tố hóa học kim loại màu xám mềm, có trong đá vôi, phấn, thạch cao, v.v. Canxi rất cần thiết cho xương và răng khỏe mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Milk is a good source of calcium."

    "Sữa là một nguồn cung cấp canxi tốt."

  • "Calcium deficiency can lead to osteoporosis."

    "Thiếu canxi có thể dẫn đến loãng xương."

  • "The doctor recommended a calcium supplement."

    "Bác sĩ khuyên dùng bổ sung canxi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb calcify hóa vôi, trở nên cứng do tích tụ canxi
Noun calcification sự hóa vôi
Adjective calcareous chứa vôi, có tính chất như vôi
Verb decalcify khử vôi, loại bỏ canxi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Y học, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
calx / calcis
Modern Latin
calcium
English
calcium

Nguồn gốc từ đá vôi

Tên gọi 'calcium' bắt nguồn từ từ 'calx' trong tiếng Latinh, có nghĩa là vôi hoặc đá vôi. Kim loại này được nhà hóa học người Anh Sir Humphry Davy phân lập lần đầu tiên vào năm 1808 thông qua quá trình điện phân hỗn hợp vôi và oxit thủy ngân. Ông đã thêm hậu tố '-ium' (thường dùng cho các nguyên tố kim loại) vào từ gốc Latinh để đặt tên cho nó.

Usage Note

Canxi là một khoáng chất quan trọng, cần thiết cho nhiều chức năng của cơ thể. Nó thường được tìm thấy trong các sản phẩm từ sữa, rau xanh và các loại hạt. Các hợp chất của canxi có nhiều ứng dụng khác nhau, từ xây dựng (vôi) đến y học (bổ sung canxi).

Prepositions

in of for

in: canxi trong thực phẩm (e.g., rich in calcium). of: hàm lượng canxi (e.g., a lack of calcium). for: vai trò của canxi (e.g., essential for bone health)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + calcium
  • absorb absorb calcium
    (hấp thụ canxi)
  • supplement supplement calcium
    (bổ sung canxi)
  • provide provide calcium
    (cung cấp canxi)
Adjective + calcium
  • dietary dietary calcium
    (canxi trong chế độ ăn uống)
  • soluble soluble calcium
    (canxi hòa tan)
Noun + calcium
  • deficiency calcium deficiency
    (sự thiếu hụt canxi)
  • intake calcium intake
    (lượng canxi nạp vào cơ thể)
  • levels calcium levels
    (nồng độ canxi)

Idioms

  • Calcium-fortified

    Được bổ sung thêm canxi (thường nói về thực phẩm)

    "Many kids' juices are now calcium-fortified to help build strong bones."

    (Nhiều loại nước trái cây cho trẻ em hiện nay đã được bổ sung thêm canxi để giúp xương chắc khỏe.)

  • Calcium channel blockers

    Thuốc chẹn kênh canxi (một nhóm thuốc điều trị cao huyết áp)

    "His doctor prescribed calcium channel blockers to help manage his high blood pressure."

    (Bác sĩ của ông ấy đã kê đơn thuốc chẹn kênh canxi để giúp kiểm soát chứng cao huyết áp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calcium

danh từ
Lật mặt

Một nguyên tố hóa học kim loại màu xám mềm, có trong đá vôi, phấn, thạch cao, v.v. Canxi rất cần thiết cho xương và răng khỏe mạnh.

"Milk is a good source of calcium."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Calcium is essential for strong bones and teeth.
Canxi rất cần thiết cho xương và răng chắc khỏe.
Phủ định
This supplement does not contain calcium.
Thực phẩm bổ sung này không chứa canxi.
Nghi vấn
Does milk provide enough calcium for daily needs?
Sữa có cung cấp đủ canxi cho nhu cầu hàng ngày không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said calcium was essential for bone growth last year.
Bác sĩ nói rằng canxi rất cần thiết cho sự phát triển xương năm ngoái.
Phủ định
He didn't know that calcium deficiency caused his fatigue.
Anh ấy đã không biết rằng sự thiếu hụt canxi gây ra sự mệt mỏi của mình.
Nghi vấn
Did you take calcium supplements when you were pregnant?
Bạn có uống bổ sung canxi khi bạn mang thai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calcium".

Văn hóa uống sữa ở phương Tây

Ở các nước phương Tây, hình ảnh ly sữa thường được gắn liền chặt chẽ với 'calcium'. Các chiến dịch marketing khổng lồ như 'Got Milk?' đã khắc sâu vào tâm trí người tiêu dùng rằng sữa là nguồn cung cấp canxi duy nhất và thiết yếu nhất để có khung xương chắc khỏe, mặc dù thực tế canxi có nhiều trong các loại rau lá xanh và hạt.

Biểu tượng của sự trường tồn

Canxi cacbonat là thành phần chính của các rạn san hô và các vách đá vôi nổi tiếng như Vách đá trắng Dover ở Anh. Trong văn hóa địa chất, canxi được xem là 'chất keo' xây dựng nên những cấu trúc hùng vĩ và bền vững nhất của tự nhiên.