parenchyma
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The functional tissue of an organ as distinguished from the connective and supporting tissue.
Vietnamese Meaning
Mô chức năng của một cơ quan, phân biệt với mô liên kết và mô nâng đỡ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The parenchyma of the kidney is responsible for filtering waste from the blood."
"Nhu mô thận chịu trách nhiệm lọc chất thải từ máu."
-
"Damage to the liver parenchyma can lead to serious health problems."
"Tổn thương nhu mô gan có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."
-
"Parenchyma cells in plants are involved in photosynthesis and storage."
"Các tế bào nhu mô ở thực vật tham gia vào quá trình quang hợp và lưu trữ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | parenchymal | thuộc nhu mô |
| Adjective | parenchymatous | có tính chất nhu mô, dạng nhu mô |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong thực vật học, nhu mô là mô cơ bản tạo nên phần lớn các cơ quan như lá, thân và rễ, chịu trách nhiệm chính cho các quá trình trao đổi chất như quang hợp và lưu trữ. Trong y học, nhu mô đề cập đến mô chức năng của một cơ quan, ví dụ như nhu mô gan (các tế bào gan) hoặc nhu mô thận (các nephron), phân biệt với mô đệm (stroma) đóng vai trò hỗ trợ cấu trúc. Sự khác biệt này rất quan trọng trong việc mô tả bệnh lý, ví dụ như ung thư nhu mô so với ung thư mô đệm.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ cơ quan hoặc bộ phận mà nhu mô thuộc về. Ví dụ: 'parenchyma of the liver' (nhu mô gan).
Collocations (Từ đi kèm)
-
hepatic hepatic parenchyma (nhu mô gan)
-
renal renal parenchyma (nhu mô thận)
-
lung lung parenchyma (nhu mô phổi)
-
brain brain parenchyma (nhu mô não)
-
plant plant parenchyma (nhu mô thực vật)
-
normal normal parenchyma (nhu mô bình thường)
-
damaged damaged parenchyma (nhu mô bị tổn thương)
-
damage damage parenchyma (làm tổn thương nhu mô)
-
preserve preserve parenchyma (bảo tồn nhu mô)
-
evaluate evaluate parenchyma (đánh giá nhu mô)
-
integrity integrity of parenchyma (tính toàn vẹn của nhu mô)
-
loss loss of parenchyma (mất nhu mô)
-
structure structure of parenchyma (cấu trúc của nhu mô)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
parenchyma
nounMô chức năng của một cơ quan, phân biệt với mô liên kết và mô nâng đỡ.
"The parenchyma of the kidney is responsible for filtering waste from the blood."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The parenchyma, which comprises the bulk of the plant tissue, is responsible for photosynthesis and storage. |
Parenchyma, cái mà chiếm phần lớn mô thực vật, chịu trách nhiệm cho quá trình quang hợp và lưu trữ. |
| Phủ định | The parenchyma cells, which lack secondary cell walls, are not designed for structural support. |
Các tế bào parenchyma, cái mà thiếu thành tế bào thứ cấp, không được thiết kế cho việc hỗ trợ cấu trúc. |
| Nghi vấn | Is the parenchymatous tissue, which is found in leaves and stems, essential for nutrient transport? |
Mô nhu mô, cái mà được tìm thấy trong lá và thân cây, có cần thiết cho việc vận chuyển chất dinh dưỡng không? |
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The botanist carefully examined the parenchyma under the microscope. |
Nhà thực vật học cẩn thận kiểm tra nhu mô dưới kính hiển vi. |
| Phủ định | The disease infrequently affects the parenchyma cells directly. |
Bệnh hiếm khi ảnh hưởng trực tiếp đến các tế bào nhu mô. |
| Nghi vấn | Does the parenchyma tissue regenerate quickly after damage? |
Mô nhu mô có tái tạo nhanh chóng sau khi bị tổn thương không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Plant parenchyma cells typically contain chloroplasts and are responsible for photosynthesis. |
Các tế bào nhu mô thực vật thường chứa lục lạp và chịu trách nhiệm quang hợp. |
| Phủ định | Seldom do we find such a large proportion of parenchymatous tissue in this particular species of plant. |
Hiếm khi chúng ta thấy một tỷ lệ lớn mô nhu mô như vậy ở loài thực vật đặc biệt này. |
| Nghi vấn | Should the parenchyma be damaged, will the plant's ability to store nutrients be affected? |
Nếu nhu mô bị tổn thương, liệu khả năng lưu trữ chất dinh dưỡng của cây có bị ảnh hưởng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parenchyma".
