(Top Banner Ad)
parenchyma
C1
noun C1 Sinh học, Thực vật học, Y học

parenchyma

UK: /pəˈreŋkɪmə/ • US: /pəˈreɪŋkɪmə/

Nghĩa tiếng Việt

nhu mô
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The functional tissue of an organ as distinguished from the connective and supporting tissue.

Vietnamese Meaning

Mô chức năng của một cơ quan, phân biệt với mô liên kết và mô nâng đỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The parenchyma of the kidney is responsible for filtering waste from the blood."

    "Nhu mô thận chịu trách nhiệm lọc chất thải từ máu."

  • "Damage to the liver parenchyma can lead to serious health problems."

    "Tổn thương nhu mô gan có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

  • "Parenchyma cells in plants are involved in photosynthesis and storage."

    "Các tế bào nhu mô ở thực vật tham gia vào quá trình quang hợp và lưu trữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective parenchymal thuộc nhu mô
Adjective parenchymatous có tính chất nhu mô, dạng nhu mô

Synonyms

functional tissue (mô chức năng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Thực vật học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
παρέγχυμα (parenkhuma)
Latin
parenchyma
English
parenchyma

Nguồn Gốc Từ 'Rót Vào Bên Cạnh'

Từ 'parenchyma' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'parenkhuma', nghĩa đen là 'thứ được rót vào bên cạnh'. Từ này được tạo thành từ 'para' (bên cạnh), 'en' (trong), và 'khein' (rót). Ban đầu, nó có thể dùng để chỉ chất lỏng hoặc mô mềm lấp đầy các khoảng trống trong cơ thể. Ngày nay, nó dùng để chỉ phần mô chức năng chính của một cơ quan hoặc thực vật.

Usage Note

Trong thực vật học, nhu mô là mô cơ bản tạo nên phần lớn các cơ quan như lá, thân và rễ, chịu trách nhiệm chính cho các quá trình trao đổi chất như quang hợp và lưu trữ. Trong y học, nhu mô đề cập đến mô chức năng của một cơ quan, ví dụ như nhu mô gan (các tế bào gan) hoặc nhu mô thận (các nephron), phân biệt với mô đệm (stroma) đóng vai trò hỗ trợ cấu trúc. Sự khác biệt này rất quan trọng trong việc mô tả bệnh lý, ví dụ như ung thư nhu mô so với ung thư mô đệm.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ cơ quan hoặc bộ phận mà nhu mô thuộc về. Ví dụ: 'parenchyma of the liver' (nhu mô gan).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parenchyma
  • hepatic hepatic parenchyma
    (nhu mô gan)
  • renal renal parenchyma
    (nhu mô thận)
  • lung lung parenchyma
    (nhu mô phổi)
  • brain brain parenchyma
    (nhu mô não)
  • plant plant parenchyma
    (nhu mô thực vật)
  • normal normal parenchyma
    (nhu mô bình thường)
  • damaged damaged parenchyma
    (nhu mô bị tổn thương)
Verb + parenchyma
  • damage damage parenchyma
    (làm tổn thương nhu mô)
  • preserve preserve parenchyma
    (bảo tồn nhu mô)
  • evaluate evaluate parenchyma
    (đánh giá nhu mô)
Noun + of + parenchyma
  • integrity integrity of parenchyma
    (tính toàn vẹn của nhu mô)
  • loss loss of parenchyma
    (mất nhu mô)
  • structure structure of parenchyma
    (cấu trúc của nhu mô)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parenchyma

noun
Lật mặt

Mô chức năng của một cơ quan, phân biệt với mô liên kết và mô nâng đỡ.

"The parenchyma of the kidney is responsible for filtering waste from the blood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The parenchyma, which comprises the bulk of the plant tissue, is responsible for photosynthesis and storage.
Parenchyma, cái mà chiếm phần lớn mô thực vật, chịu trách nhiệm cho quá trình quang hợp và lưu trữ.
Phủ định
The parenchyma cells, which lack secondary cell walls, are not designed for structural support.
Các tế bào parenchyma, cái mà thiếu thành tế bào thứ cấp, không được thiết kế cho việc hỗ trợ cấu trúc.
Nghi vấn
Is the parenchymatous tissue, which is found in leaves and stems, essential for nutrient transport?
Mô nhu mô, cái mà được tìm thấy trong lá và thân cây, có cần thiết cho việc vận chuyển chất dinh dưỡng không?

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The botanist carefully examined the parenchyma under the microscope.
Nhà thực vật học cẩn thận kiểm tra nhu mô dưới kính hiển vi.
Phủ định
The disease infrequently affects the parenchyma cells directly.
Bệnh hiếm khi ảnh hưởng trực tiếp đến các tế bào nhu mô.
Nghi vấn
Does the parenchyma tissue regenerate quickly after damage?
Mô nhu mô có tái tạo nhanh chóng sau khi bị tổn thương không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Plant parenchyma cells typically contain chloroplasts and are responsible for photosynthesis.
Các tế bào nhu mô thực vật thường chứa lục lạp và chịu trách nhiệm quang hợp.
Phủ định
Seldom do we find such a large proportion of parenchymatous tissue in this particular species of plant.
Hiếm khi chúng ta thấy một tỷ lệ lớn mô nhu mô như vậy ở loài thực vật đặc biệt này.
Nghi vấn
Should the parenchyma be damaged, will the plant's ability to store nutrients be affected?
Nếu nhu mô bị tổn thương, liệu khả năng lưu trữ chất dinh dưỡng của cây có bị ảnh hưởng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parenchyma".

Vai Trò Y Học Quan Trọng

Trong y học và sinh học, nhu mô (parenchyma) là thuật ngữ thiết yếu để mô tả phần chức năng của các cơ quan, chẳng hạn như nhu mô gan hoặc thận. Việc hiểu rõ về nhu mô rất quan trọng để chẩn đoán và điều trị nhiều bệnh lý, từ tổn thương mô đến các bệnh ung thư. Nó là nền tảng cho nghiên cứu và thực hành y khoa hiện đại.

Cấu Trúc Sinh Học Cơ Bản

Nhu mô là một trong những loại mô cơ bản nhất cấu tạo nên cơ thể sống, cả ở thực vật và động vật. Ở thực vật, nhu mô là mô nền chính, thực hiện các chức năng quan trọng như quang hợp và lưu trữ. Ở động vật, nó tạo thành các tế bào chức năng của các tuyến và cơ quan nội tạng. Khái niệm này giúp chúng ta hiểu cách các hệ thống sinh học hoạt động và duy trì sự sống.