(Top Banner Ad)
parent company
B2
Danh từ B2 Kinh tế

parent company

UK: /ˈpeərənt ˌkʌm.pə.ni/ • US: /ˈper.ənt ˌkʌm.pə.ni/

Nghĩa tiếng Việt

công ty mẹ công ty chủ quản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A company that controls one or more other companies.

Vietnamese Meaning

Một công ty nắm quyền kiểm soát một hoặc nhiều công ty khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sony is the parent company of Sony Music Entertainment."

    "Sony là công ty mẹ của Sony Music Entertainment."

  • "The parent company decided to invest more capital in its subsidiary."

    "Công ty mẹ quyết định đầu tư thêm vốn vào công ty con."

  • "The scandal at the subsidiary negatively impacted the reputation of the parent company."

    "Vụ bê bối tại công ty con đã ảnh hưởng tiêu cực đến danh tiếng của công ty mẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parent cha mẹ; người sáng lập/khởi xướng
Verb parent làm cha mẹ; nuôi dưỡng, quản lý
Adjective parental thuộc về cha mẹ
Noun company công ty; sự đồng hành
Noun subsidiary công ty con, công ty thành viên (được sở hữu bởi công ty mẹ)
Noun corporation tập đoàn, tổng công ty
Noun holding company công ty mẹ (có chức năng chính là sở hữu cổ phần của các công ty khác)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
parens
Old French
parent
Middle English
parent
Modern English
parent (individual word)
Latin
companio
Old French
companie
Middle English
compagnie
Modern English
company (individual word)
Modern English
parent company (compound term, late 19th/early 20th century)

Nguồn gốc của 'Parent Company'

Từ 'parent' có nghĩa là 'cha mẹ' hoặc 'người sinh ra, người tạo ra', và 'company' có nghĩa là 'công ty' hoặc 'sự đồng hành'. Khi kết hợp lại, 'parent company' đã hình thành một cách hình tượng để mô tả một công ty đóng vai trò như 'cha mẹ' đối với các công ty con (subsidiaries) khác. Nó sở hữu, điều hành hoặc kiểm soát các công ty này, giống như cách cha mẹ nuôi dưỡng và định hướng con cái. Khái niệm này trở nên phổ biến khi các cấu trúc doanh nghiệp đa cấp phát triển mạnh.

Usage Note

Cụm từ 'parent company' dùng để chỉ công ty mẹ, công ty có quyền chi phối và kiểm soát các công ty con (subsidiary companies) thông qua sở hữu cổ phần hoặc các hình thức khác. Cần phân biệt với 'holding company' (công ty holding), là một loại công ty mẹ có chức năng chính là nắm giữ cổ phần của các công ty khác, nhưng có thể không tham gia trực tiếp vào hoạt động kinh doanh của các công ty đó.

Prepositions

of for

Ví dụ: The parent company *of* this subsidiary is... (Công ty mẹ *của* công ty con này là...). We are working *for* the parent company. (Chúng tôi đang làm việc *cho* công ty mẹ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parent company
  • main main parent company
    (công ty mẹ chính)
  • ultimate ultimate parent company
    (công ty mẹ cuối cùng/tối cao (trong một cấu trúc phức tạp))
  • global global parent company
    (công ty mẹ toàn cầu)
  • foreign foreign parent company
    (công ty mẹ nước ngoài)
Verb + parent company
  • report to report to its parent company
    (báo cáo cho công ty mẹ của nó)
  • acquired by was acquired by its parent company
    (được công ty mẹ của nó mua lại)
  • controlled by controlled by a parent company
    (bị kiểm soát bởi một công ty mẹ)
  • establish establish a new parent company
    (thành lập một công ty mẹ mới)
Parent company + Verb
  • owns The parent company owns...
    (Công ty mẹ sở hữu...)
  • controls The parent company controls...
    (Công ty mẹ kiểm soát...)
  • oversees The parent company oversees...
    (Công ty mẹ giám sát/đảm bảo...)
  • provides The parent company provides funding...
    (Công ty mẹ cung cấp tài trợ/kinh phí...)

Idioms

  • under the umbrella of a parent company

    dưới sự bảo trợ/ô dù của một công ty mẹ

    "Our startup operates under the umbrella of a larger tech parent company, which provides resources and support."

    (Công ty khởi nghiệp của chúng tôi hoạt động dưới sự bảo trợ của một công ty mẹ công nghệ lớn hơn, nơi cung cấp các nguồn lực và hỗ trợ.)

  • wholly-owned subsidiary of X parent company

    công ty con thuộc sở hữu hoàn toàn của công ty mẹ X

    "This popular shoe brand is a wholly-owned subsidiary of a multinational parent company."

    (Thương hiệu giày dép nổi tiếng này là công ty con thuộc sở hữu hoàn toàn của một công ty mẹ đa quốc gia.)

  • spin off from its parent company

    tách ra/phân tách khỏi công ty mẹ (để trở thành một thực thể độc lập)

    "The new biotechnology division will spin off from its parent company next year to pursue independent research."

    (Bộ phận công nghệ sinh học mới sẽ tách ra khỏi công ty mẹ vào năm tới để theo đuổi nghiên cứu độc lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parent company

Danh từ
Lật mặt

Một công ty nắm quyền kiểm soát một hoặc nhiều công ty khác.

"Sony is the parent company of Sony Music Entertainment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parent company".

Trách nhiệm hữu hạn và Cấu trúc Tập đoàn

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, khái niệm Trách nhiệm hữu hạn (Limited Liability) đóng vai trò trung tâm trong việc hình thành cấu trúc công ty mẹ - công ty con. Nó cho phép công ty mẹ tạo ra các công ty con riêng biệt để giới hạn rủi ro tài chính và pháp lý. Nếu một công ty con gặp vấn đề, tài sản của công ty mẹ thường được bảo vệ. Điều này khuyến khích các tập đoàn lớn đa dạng hóa kinh doanh và mở rộng thị trường mà không phải đặt toàn bộ doanh nghiệp vào tình thế rủi ro.

Sáp nhập & Mua lại (M&A) và Quản lý Thương hiệu

Các công ty mẹ thường là những chủ thể chính trong các thương vụ Sáp nhập & Mua lại (M&A) toàn cầu. Họ mua lại các công ty khác để mở rộng thị phần, tiếp cận công nghệ mới, loại bỏ đối thủ cạnh tranh hoặc đa dạng hóa danh mục sản phẩm. Sau khi mua lại, công ty mẹ sẽ chịu trách nhiệm tích hợp công ty mới vào cấu trúc của mình, quản lý thương hiệu và điều phối chiến lược kinh doanh chung, đôi khi vẫn giữ nguyên bản sắc của công ty con đã mua lại.