(Top Banner Ad)
affiliate
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Marketing

affiliate

UK: /əˈfɪlieɪt/ • US: /əˈfɪliət/

Nghĩa tiếng Việt

chi nhánh công ty liên kết đơn vị trực thuộc liên kết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or organization officially attached to a larger body.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc tổ chức chính thức trực thuộc một cơ quan lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The television station is an affiliate of a major network."

    "Đài truyền hình này là một chi nhánh của một mạng lưới lớn."

  • "She's an affiliate member of the golf club."

    "Cô ấy là một thành viên liên kết của câu lạc bộ golf."

  • "The website uses affiliate marketing to generate revenue."

    "Trang web sử dụng tiếp thị liên kết để tạo doanh thu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb affiliate liên kết, gia nhập (với một tổ chức)
Noun affiliation sự liên kết, sự gia nhập
Adjective affiliated được liên kết, trực thuộc
Noun affiliate công ty con, chi nhánh, người liên kết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
filius (son)
Latin
affiliare (to adopt as a son)
Medieval Latin
affiliatus
French
affilier
English
affiliate

Nhận làm con nuôi

Gốc của từ 'affiliate' đến từ tiếng Latin 'affiliare', có nghĩa là 'nhận làm con nuôi'. Nó được ghép từ 'ad' (tới) và 'filius' (con trai). Ban đầu, nó mang ý nghĩa nhận một người làm con trai của mình. Dần dần, ý nghĩa này mở rộng ra để chỉ việc một cá nhân hoặc một tổ chức nhỏ hơn tham gia, liên kết với một tổ chức lớn hơn, giống như trở thành một thành viên trong một 'đại gia đình'.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ các công ty con, chi nhánh, hoặc các đối tác liên kết trong kinh doanh. Khác với 'subsidiary' (công ty con) ở chỗ mức độ kiểm soát của công ty mẹ có thể thấp hơn. Cần phân biệt với 'associate' (cộng sự) mang tính chất hợp tác cá nhân hơn.

Prepositions

of with

'Affiliate of' thường dùng để chỉ mối quan hệ trực thuộc, ví dụ: 'The company is an affiliate of a larger corporation.' 'Affiliate with' có thể diễn tả việc liên kết hoặc tham gia vào một tổ chức nào đó, ví dụ: 'The hospital is affiliated with a university.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + affiliate
  • be / become affiliated with
    (được / trở nên liên kết với)
  • formally affiliate with
    (chính thức liên kết với)
  • not affiliated with
    (không liên kết với)
Adjective + affiliate
  • local / national affiliate
    (chi nhánh địa phương / quốc gia)
  • corporate affiliate
    (công ty liên kết, công ty con)
  • political affiliate
    (tổ chức/chi bộ liên kết về chính trị)

Idioms

  • affiliate marketing

    Tiếp thị liên kết. Một mô hình marketing nơi bạn quảng bá sản phẩm của người khác và nhận hoa hồng cho mỗi lượt mua hàng hoặc hành động được thực hiện qua link của bạn.

    "She earns a good income through affiliate marketing on her blog."

    (Cô ấy kiếm được thu nhập tốt thông qua tiếp thị liên kết trên blog của mình.)

  • a network affiliate

    Một đài/kênh truyền hình trực thuộc một mạng lưới lớn hơn.

    "The local station is a network affiliate of a major national broadcaster."

    (Đài truyền hình địa phương là một kênh trực thuộc của một đài truyền hình quốc gia lớn.)

  • politically affiliated

    Có liên kết về mặt chính trị, thuộc về hoặc ủng hộ một đảng phái chính trị cụ thể.

    "The organization states that it is not politically affiliated with any party."

    (Tổ chức này tuyên bố rằng họ không liên kết chính trị với bất kỳ đảng phái nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

affiliate

Danh từ
Lật mặt

Một người hoặc tổ chức chính thức trực thuộc một cơ quan lớn hơn.

"The television station is an affiliate of a major network."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the hospital is affiliated with a major university improves its reputation.
Việc bệnh viện liên kết với một trường đại học lớn giúp nâng cao danh tiếng của nó.
Phủ định
Whether they affiliate with the organization is not certain.
Việc họ có liên kết với tổ chức hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why the company chose to affiliate with that particular brand is a mystery.
Tại sao công ty chọn liên kết với thương hiệu cụ thể đó là một bí ẩn.

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When a company is an affiliate, it shares profits with its parent organization.
Khi một công ty là một chi nhánh, nó chia sẻ lợi nhuận với tổ chức mẹ của nó.
Phủ định
If a website doesn't affiliate with reputable sources, its information is not always reliable.
Nếu một trang web không liên kết với các nguồn uy tín, thông tin của nó không phải lúc nào cũng đáng tin cậy.
Nghi vấn
If a university and a hospital affiliate, does the university get research funding?
Nếu một trường đại học và một bệnh viện liên kết, trường đại học có nhận được tài trợ nghiên cứu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affiliate".

Văn hóa Tiếp thị Liên kết (Affiliate Marketing)

Tiếp thị liên kết là một phần quan trọng của văn hóa thương mại điện tử và 'nền kinh tế sáng tạo' (creator economy) ở phương Tây. Nó cho phép các cá nhân (influencers, bloggers) hợp tác với các thương hiệu lớn bằng cách quảng bá sản phẩm và nhận hoa hồng. Mô hình này đã tạo ra một ngành công nghiệp mới, nơi bất kỳ ai có lượng người theo dõi cũng có thể trở thành đối tác kinh doanh của các tập đoàn khổng lồ.

Hệ thống Đại học Liên kết ở Mỹ

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, nhiều trường đại học lớn hoạt động theo mô hình hệ thống (system). Ví dụ, hệ thống Đại học California (UC) có nhiều cơ sở 'liên kết' (affiliated campuses) như UC Berkeley, UCLA. Mặc dù mỗi cơ sở có sự tự chủ nhất định, chúng đều là một phần của một tổ chức lớn hơn, chia sẻ thương hiệu và một số nguồn lực. Điều này khác với mô hình một trường đại học đơn lẻ ở nhiều quốc gia khác.