(Top Banner Ad)
holding company
B2
danh từ B2 Kinh tế

holding company

UK: /ˈhəʊldɪŋ ˌkʌmpəni/ • US: /ˈhoʊldɪŋ ˌkʌmpəni/

Nghĩa tiếng Việt

công ty holding công ty mẹ công ty cổ phần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A company created to buy and hold the shares of other companies, which it then controls.

Vietnamese Meaning

Một công ty được thành lập để mua và nắm giữ cổ phần của các công ty khác, từ đó kiểm soát chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Berkshire Hathaway is a famous holding company owned by Warren Buffett."

    "Berkshire Hathaway là một công ty holding nổi tiếng thuộc sở hữu của Warren Buffett."

  • "The holding company decided to invest in a new technology startup."

    "Công ty holding quyết định đầu tư vào một công ty khởi nghiệp công nghệ mới."

  • "Many multinational corporations operate as holding companies with various subsidiaries worldwide."

    "Nhiều tập đoàn đa quốc gia hoạt động như các công ty holding với nhiều công ty con trên toàn thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hold nắm giữ, giữ, kiểm soát
Noun holder người nắm giữ, chủ sở hữu (cổ phần, chứng khoán)
Noun holding sự nắm giữ; cổ phần, tài sản nắm giữ (đặc biệt trong bối cảnh kinh doanh)
Noun company công ty, doanh nghiệp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haldaną
Old English
haldan/healdan
Middle English
holden
Latin
cum panis
Late Latin
companio
Old French
compagnie
Middle English
compagnie
English
holding company

Nguồn gốc từ ghép

Cụm từ 'holding company' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ động từ 'hold' (nắm giữ, kiểm soát) và danh từ 'company' (công ty). Nó mô tả một loại hình công ty có mục đích chính là nắm giữ cổ phần hoặc quyền kiểm soát các công ty khác, thay vì sản xuất hàng hóa hay cung cấp dịch vụ trực tiếp. Khái niệm này trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20 khi các cấu trúc doanh nghiệp trở nên phức tạp hơn.

Usage Note

Holding company không trực tiếp sản xuất hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ. Thay vào đó, nó kiếm tiền thông qua cổ tức và lợi nhuận từ các công ty con mà nó sở hữu. Chức năng chính là quản lý và kiểm soát các công ty con để tối đa hóa lợi nhuận cho toàn bộ tập đoàn.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'holding company of a subsidiary', 'holding company in the banking sector'. 'Of' thường dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu, 'in' thường dùng để chỉ lĩnh vực hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + holding company
  • large large holding company
    (công ty mẹ lớn)
  • international international holding company
    (công ty mẹ quốc tế)
  • parent parent holding company
    (công ty mẹ (có nhiều công ty con))
  • ultimate ultimate holding company
    (công ty mẹ cuối cùng (trong một chuỗi công ty))
Verb + holding company
  • establish establish a holding company
    (thành lập một công ty mẹ)
  • form form a holding company
    (thành lập một công ty mẹ)
  • own own a holding company
    (sở hữu một công ty mẹ)
  • operate as operate as a holding company
    (hoạt động như một công ty mẹ)
Noun + holding company
  • group group holding company
    (công ty mẹ của tập đoàn)
  • financial financial holding company
    (công ty mẹ tài chính)
  • asset asset holding company
    (công ty mẹ quản lý tài sản)
holding company + Noun
  • structure holding company structure
    (cấu trúc công ty mẹ)
  • subsidiary holding company subsidiary
    (công ty con của công ty mẹ)

Idioms

  • establish a holding company

    thành lập một công ty mẹ (để nắm giữ cổ phần hoặc kiểm soát các công ty khác)

    "They decided to establish a holding company to manage their various investments."

    (Họ quyết định thành lập một công ty mẹ để quản lý các khoản đầu tư đa dạng của mình.)

  • act as a holding company

    đóng vai trò là một công ty mẹ; hoạt động với tư cách công ty mẹ

    "The newly formed entity will act as a holding company for all their international operations."

    (Thực thể mới thành lập sẽ đóng vai trò là công ty mẹ cho tất cả các hoạt động quốc tế của họ.)

  • the ultimate holding company

    công ty mẹ cuối cùng (là công ty ở đỉnh cao nhất trong một cấu trúc tập đoàn nhiều tầng)

    "The ultimate holding company of the group is based in Switzerland."

    (Công ty mẹ cuối cùng của tập đoàn này có trụ sở tại Thụy Sĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

holding company

danh từ
Lật mặt

Một công ty được thành lập để mua và nắm giữ cổ phần của các công ty khác, từ đó kiểm soát chúng.

"Berkshire Hathaway is a famous holding company owned by Warren Buffett."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company became a holding company surprised many investors.
Việc công ty trở thành một công ty holding đã làm nhiều nhà đầu tư ngạc nhiên.
Phủ định
It's not true that their main goal is to turn the company into a holding company.
Không đúng sự thật rằng mục tiêu chính của họ là biến công ty thành một công ty holding.
Nghi vấn
Whether the merger will create a new holding company remains to be seen.
Liệu việc sáp nhập có tạo ra một công ty holding mới hay không vẫn còn phải xem.

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
ABC Corp. is a holding company with investments in various industries.
ABC Corp. là một công ty holding với các khoản đầu tư vào nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
Phủ định
This entity is not a holding company; it directly manages its operations.
Thực thể này không phải là một công ty holding; nó trực tiếp quản lý các hoạt động của mình.
Nghi vấn
Is Berkshire Hathaway a holding company or an operating company?
Berkshire Hathaway là một công ty holding hay một công ty hoạt động?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is a holding company, isn't it?
Công ty đó là một công ty mẹ, phải không?
Phủ định
That isn't a holding company, is it?
Đó không phải là một công ty mẹ, phải không?
Nghi vấn
A holding company usually has many subsidiaries, doesn't it?
Một công ty mẹ thường có nhiều công ty con, phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The holding company had been expanding its portfolio aggressively before the economic downturn.
Công ty mẹ đã mở rộng danh mục đầu tư một cách mạnh mẽ trước khi suy thoái kinh tế.
Phủ định
The holding company hadn't been reporting accurate financial data, which led to the investigation.
Công ty mẹ đã không báo cáo dữ liệu tài chính chính xác, dẫn đến cuộc điều tra.
Nghi vấn
Had the holding company been diversifying its investments before the new regulations were implemented?
Công ty mẹ đã đa dạng hóa các khoản đầu tư của mình trước khi các quy định mới được thực hiện phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holding company".

Mục đích chiến lược trong kinh doanh

Ở các nước phương Tây và hệ thống kinh tế toàn cầu, 'holding company' là một công cụ pháp lý và tài chính quan trọng. Các tập đoàn thường sử dụng cấu trúc này để giảm thiểu rủi ro (bằng cách cô lập trách nhiệm pháp lý giữa các công ty con), tối ưu hóa thuế (thông qua các thỏa thuận thuế giữa các quốc gia), và đơn giản hóa việc quản lý tài sản hoặc sở hữu trí tuệ.

Địa điểm phổ biến cho công ty mẹ

Một số khu vực pháp lý nổi tiếng với việc thu hút các 'holding company' bao gồm Delaware (Mỹ), Luxembourg, và Hà Lan. Các khu vực này cung cấp môi trường pháp lý thuận lợi, chính sách thuế ưu đãi hoặc sự linh hoạt trong cấu trúc doanh nghiệp, thu hút các công ty muốn tối ưu hóa hoạt động và lợi nhuận ở quy mô toàn cầu.