(Top Banner Ad)
parochial
C1
Adjective C1 Xã hội học, Chính trị

parochial

UK: /pəˈrəʊkiəl/ • US: /pəˈroʊkiəl/

Nghĩa tiếng Việt

thiển cận hẹp hòi cục bộ địa phương chủ nghĩa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a limited or narrow outlook or scope.

Vietnamese Meaning

Có quan điểm hoặc phạm vi hạn hẹp, thiển cận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The newspaper's coverage was very parochial, focusing only on local events."

    "Việc đưa tin của tờ báo rất thiển cận, chỉ tập trung vào các sự kiện địa phương."

  • "Such a parochial outlook is holding back economic development."

    "Một tầm nhìn thiển cận như vậy đang kìm hãm sự phát triển kinh tế."

  • "The school's curriculum was criticized for being too parochial."

    "Chương trình giảng dạy của trường bị chỉ trích là quá hạn hẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parish Giáo xứ (một khu vực địa lý hoặc hành chính của một nhà thờ)
Noun parochialism Chủ nghĩa địa phương, sự hạn hẹp trong tư duy, sự thiển cận
Adverb parochially Một cách hạn hẹp, thiển cận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
παροικία (paroikia)
Latin
paroecia
Old French
parochie
English
parish
English
parochial

Nguồn gốc từ 'Giáo xứ'

Từ "parochial" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "paroikia", mang nghĩa "sinh sống bên cạnh" hoặc "cư trú tạm thời", dùng để chỉ một cộng đồng cư dân sống quanh một nhà thờ. Sau này, từ này đi vào tiếng Latinh thành "paroecia", rồi tiếng Pháp cổ thành "parochie", và cuối cùng là tiếng Anh "parish" (giáo xứ). Đến cuối thế kỷ 15, hậu tố "-al" được thêm vào "parish" để tạo thành "parochial", ban đầu mang nghĩa "thuộc về một giáo xứ". Dần dần, nghĩa bóng "hạn hẹp, thiển cận" đã phát triển, ám chỉ một tầm nhìn giới hạn như tầm nhìn của một cộng đồng nhỏ trong giáo xứ.

Usage Note

Từ 'parochial' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu hiểu biết hoặc không quan tâm đến những vấn đề bên ngoài phạm vi nhỏ bé của bản thân, cộng đồng hoặc địa phương. Nó nhấn mạnh sự hẹp hòi trong tư duy và hành động, thiếu tầm nhìn và khả năng bao quát. Khác với 'provincial' (tỉnh lẻ, quê mùa) thường chỉ sự lạc hậu về văn hóa và phong tục, 'parochial' tập trung vào sự hạn chế về tư tưởng và tầm nhìn.

Prepositions

in about

‘Parochial in’ thường được sử dụng để chỉ sự hạn hẹp trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: parochial in their views). ‘Parochial about’ thường được sử dụng để chỉ sự hạn hẹp hoặc thiếu hiểu biết về một chủ đề cụ thể (ví dụ: parochial about global issues).

Collocations (Từ đi kèm)

parochial + Noun
  • parochial parochial attitudes
    (Thái độ thiển cận, hẹp hòi)
  • parochial parochial views
    (Quan điểm hạn hẹp, địa phương chủ nghĩa)
  • parochial parochial interests
    (Lợi ích cục bộ, hẹp hòi)
  • parochial parochial school
    (Trường học do giáo xứ (hoặc nhà thờ) điều hành)
  • parochial parochial mindset
    (Tư duy thiển cận, cục bộ)
  • parochial parochial concerns
    (Mối bận tâm nhỏ nhặt, cục bộ)
  • parochial parochial outlook
    (Tầm nhìn hạn hẹp)
Verb + parochial
  • transcend transcend parochial thinking
    (Vượt qua lối suy nghĩ thiển cận)

Idioms

  • parochial mindset

    Tư duy thiển cận, cục bộ, hẹp hòi

    "We need to move beyond a parochial mindset and embrace global perspectives."

    (Chúng ta cần vượt qua tư duy thiển cận và đón nhận các quan điểm toàn cầu.)

  • parochial interests

    Lợi ích cục bộ, lợi ích địa phương hẹp hòi

    "Politicians are often accused of prioritizing parochial interests over the national good."

    (Các chính trị gia thường bị buộc tội ưu tiên lợi ích cục bộ hơn là lợi ích quốc gia.)

  • parochial outlook

    Tầm nhìn hạn hẹp, quan điểm địa phương chủ nghĩa

    "His constant travel helped him overcome his previously parochial outlook."

    (Việc anh ấy liên tục đi du lịch đã giúp anh ấy vượt qua tầm nhìn hạn hẹp trước đây của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parochial

Adjective
Lật mặt

Có quan điểm hoặc phạm vi hạn hẹp, thiển cận.

"The newspaper's coverage was very parochial, focusing only on local events."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please don't be parochial in your thinking; consider all perspectives.
Xin đừng thiển cận trong suy nghĩ của bạn; hãy xem xét tất cả các quan điểm.
Phủ định
Don't act so parochially; try to understand other cultures.
Đừng hành động một cách hạn hẹp như vậy; hãy cố gắng hiểu các nền văn hóa khác.
Nghi vấn
Do be less parochial; broaden your horizons.
Hãy bớt thiển cận đi; mở rộng tầm nhìn của bạn.

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The villagers held parochial views on outsiders.
Dân làng có quan điểm thiển cận về người ngoài.
Phủ định
Only in this small town did such parochially narrow views prevail.
Chỉ ở thị trấn nhỏ này, những quan điểm hẹp hòi, mang tính địa phương như vậy mới thịnh hành.
Nghi vấn
Should the council adopt such parochial policies, the town will likely stagnate.
Nếu hội đồng thông qua những chính sách mang tính địa phương hạn hẹp như vậy, thị trấn có khả năng sẽ trì trệ.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have overcome her parochial views and embraced global perspectives.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ vượt qua những quan điểm thiển cận và chấp nhận những quan điểm toàn cầu.
Phủ định
He won't have remained so parochially focused if he had traveled more.
Anh ấy sẽ không còn quá tập trung một cách thiển cận nếu anh ấy đi du lịch nhiều hơn.
Nghi vấn
Will the organization have overcome its parochial tendencies by the end of the year?
Liệu tổ chức có vượt qua được những khuynh hướng thiển cận vào cuối năm nay không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization has been parochial in its approach to international partnerships.
Tổ chức này đã có cách tiếp cận hạn hẹp trong việc hợp tác quốc tế.
Phủ định
She hasn't always been so parochial; she used to be more open-minded.
Cô ấy không phải lúc nào cũng thiển cận như vậy; cô ấy từng là một người có tư tưởng cởi mở hơn.
Nghi vấn
Has the company been too parochial in its hiring practices, focusing only on local candidates?
Công ty có quá thiển cận trong việc tuyển dụng, chỉ tập trung vào các ứng viên địa phương hay không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my views weren't so parochial; I'd be more open to new experiences.
Tôi ước gì quan điểm của tôi không quá thiển cận; tôi sẽ cởi mở hơn với những trải nghiệm mới.
Phủ định
If only the company wouldn't act so parochially; they might actually innovate.
Giá mà công ty đừng hành động một cách thiển cận như vậy; họ có thể thực sự đổi mới.
Nghi vấn
If only the villagers weren't so parochially minded, would the new project be supported?
Giá mà dân làng không có tư tưởng thiển cận, liệu dự án mới có được ủng hộ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parochial".

Trường học Parochial (Parochial School)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, "parochial school" là một loại trường học tư thục được điều hành bởi một giáo xứ hoặc một tổ chức tôn giáo, thường là Giáo hội Công giáo. Các trường này thường kết hợp giáo dục học thuật với giáo lý tôn giáo, và thường phục vụ một cộng đồng địa phương cụ thể. Việc sử dụng từ "parochial" ở đây chỉ rõ sự gắn kết của trường với một khu vực địa lý nhỏ và một cộng đồng tôn giáo cụ thể.

Chủ nghĩa Parochial (Parochialism)

Thuật ngữ "parochialism" dùng để mô tả một thái độ hoặc tư duy hạn hẹp, tập trung vào những vấn đề nhỏ hoặc lợi ích của một nhóm nhỏ, một cộng đồng địa phương, thay vì quan tâm đến các vấn đề lớn hơn, toàn cầu hơn. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ trích sự thiếu cởi mở, thiếu tầm nhìn xa hoặc sự gắn bó quá mức vào những giá trị, truyền thống của một địa phương mà không xem xét các quan điểm khác.