(Top Banner Ad)
paronomasia
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Văn học

paronomasia

UK: /ˌpærənɒˈmeɪziə/ • US: /ˌpærənoʊˈmeɪziə/

Nghĩa tiếng Việt

lối chơi chữ cách dùng từ đồng âm khác nghĩa để tạo hiệu ứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A play on words that uses words that sound alike but have different meanings.

Vietnamese Meaning

Một lối chơi chữ sử dụng các từ có âm thanh tương tự nhưng mang ý nghĩa khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The use of paronomasia in the advertisement made it memorable."

    "Việc sử dụng lối chơi chữ (paronomasia) trong quảng cáo đã khiến nó trở nên đáng nhớ."

  • "The comedian's act was full of paronomasia, making the audience laugh."

    "Màn trình diễn của diễn viên hài tràn ngập những lối chơi chữ, khiến khán giả cười ồ."

  • "Shakespeare frequently used paronomasia in his plays."

    "Shakespeare thường xuyên sử dụng lối chơi chữ trong các vở kịch của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective paronomastic thuộc về hoặc liên quan đến phép chơi chữ đồng âm, phép chuyển âm
Adverb paronomastically một cách chơi chữ đồng âm, sử dụng phép chuyển âm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
παρονομασία (paronomasia)
Latin
paronomasia
English
paronomasia

Nguồn gốc cổ xưa của chơi chữ

Từ 'paronomasia' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, được tạo thành từ 'para' (bên cạnh, gần) và 'onoma' (tên, từ). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'thay đổi tên' hoặc 'sử dụng các từ có âm thanh tương tự nhau một cách khéo léo để tạo hiệu ứng', làm nổi bật nghệ thuật sắp đặt từ ngữ gần nhau nhằm tạo ra một sự liên tưởng hoặc tương phản.

Usage Note

Paronomasia thường được sử dụng để tạo ra sự hài hước, châm biếm hoặc thu hút sự chú ý đến một ý tưởng cụ thể. Nó khác với pun (cũng là một lối chơi chữ) ở chỗ paronomasia tập trung vào sự tương đồng âm thanh, trong khi pun có thể dựa trên nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm cả nghĩa bóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paronomasia
  • clever clever paronomasia
    (phép chơi chữ đồng âm khéo léo)
  • effective effective paronomasia
    (phép chơi chữ đồng âm hiệu quả)
  • subtle subtle paronomasia
    (phép chơi chữ đồng âm tinh tế)
Verb + paronomasia
  • use use paronomasia
    (sử dụng phép chơi chữ đồng âm)
  • employ employ paronomasia
    (áp dụng phép chơi chữ đồng âm)
  • create create paronomasia
    (tạo ra phép chơi chữ đồng âm)
Noun phrases with paronomasia
  • master master of paronomasia
    (bậc thầy về phép chơi chữ đồng âm)
  • example an example of paronomasia
    (một ví dụ về phép chơi chữ đồng âm)

Idioms

  • a rhetorical device involving paronomasia

    một biện pháp tu từ sử dụng phép chơi chữ đồng âm

    "The orator's speech included a clever rhetorical device involving paronomasia to emphasize his point."

    (Bài diễn văn của nhà hùng biện bao gồm một biện pháp tu từ khéo léo sử dụng phép chơi chữ đồng âm để nhấn mạnh quan điểm của mình.)

  • the art of paronomasia

    nghệ thuật chơi chữ đồng âm

    "Mastering the art of paronomasia can greatly enhance one's persuasive writing."

    (Nắm vững nghệ thuật chơi chữ đồng âm có thể nâng cao đáng kể kỹ năng viết thuyết phục của một người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paronomasia

noun
Lật mặt

Một lối chơi chữ sử dụng các từ có âm thanh tương tự nhưng mang ý nghĩa khác nhau.

"The use of paronomasia in the advertisement made it memorable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the comedian had understood the audience better, he would use paronomasia to make them laugh now.
Nếu diễn viên hài đã hiểu khán giả hơn, thì bây giờ anh ấy đã dùng lối chơi chữ để làm họ cười rồi.
Phủ định
If Shakespeare weren't a master of language, he wouldn't have used paronomastic puns so effectively in his plays.
Nếu Shakespeare không phải là bậc thầy ngôn ngữ, thì ông ấy đã không sử dụng những câu chơi chữ mang tính chất chơi chữ một cách hiệu quả đến vậy trong các vở kịch của mình.
Nghi vấn
If the teacher had explained paronomasia more clearly, would the students be able to identify it in literature now?
Nếu giáo viên đã giải thích về lối chơi chữ rõ ràng hơn, thì bây giờ học sinh có thể xác định nó trong văn học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paronomasia".

Vai trò trong tu từ học và văn học

Paronomasia là một công cụ tu từ mạnh mẽ, thường được sử dụng trong văn học, thơ ca và diễn thuyết để tạo ra hiệu ứng hài hước, nhấn mạnh ý nghĩa hoặc tạo ra sự bất ngờ. Nó vượt ra ngoài trò chơi chữ đơn thuần (pun) bằng cách tập trung vào sự sắp đặt khéo léo của các từ có âm thanh tương tự để đạt được một mục đích nghệ thuật hoặc thuyết phục cụ thể.

Phân biệt với 'Pun' (Trò chơi chữ)

Mặc dù thường bị nhầm lẫn với 'pun' (trò chơi chữ), paronomasia có phạm vi rộng hơn. Pun thường chỉ dựa vào một từ có nhiều nghĩa hoặc hai từ đồng âm khác nghĩa để gây cười. Trong khi đó, paronomasia là một kỹ thuật tu từ tổng thể hơn, nơi các từ có âm thanh tương tự được sắp xếp cạnh nhau để tạo ra sự liên tưởng, sự tương phản hoặc một hiệu ứng thẩm mỹ phức tạp hơn, có thể không nhất thiết phải gây cười mà còn mang ý nghĩa sâu sắc.