paronomasia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A play on words that uses words that sound alike but have different meanings.
Vietnamese Meaning
Một lối chơi chữ sử dụng các từ có âm thanh tương tự nhưng mang ý nghĩa khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The use of paronomasia in the advertisement made it memorable."
"Việc sử dụng lối chơi chữ (paronomasia) trong quảng cáo đã khiến nó trở nên đáng nhớ."
-
"The comedian's act was full of paronomasia, making the audience laugh."
"Màn trình diễn của diễn viên hài tràn ngập những lối chơi chữ, khiến khán giả cười ồ."
-
"Shakespeare frequently used paronomasia in his plays."
"Shakespeare thường xuyên sử dụng lối chơi chữ trong các vở kịch của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | paronomastic | thuộc về hoặc liên quan đến phép chơi chữ đồng âm, phép chuyển âm |
| Adverb | paronomastically | một cách chơi chữ đồng âm, sử dụng phép chuyển âm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Paronomasia thường được sử dụng để tạo ra sự hài hước, châm biếm hoặc thu hút sự chú ý đến một ý tưởng cụ thể. Nó khác với pun (cũng là một lối chơi chữ) ở chỗ paronomasia tập trung vào sự tương đồng âm thanh, trong khi pun có thể dựa trên nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm cả nghĩa bóng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clever clever paronomasia (phép chơi chữ đồng âm khéo léo)
-
effective effective paronomasia (phép chơi chữ đồng âm hiệu quả)
-
subtle subtle paronomasia (phép chơi chữ đồng âm tinh tế)
-
use use paronomasia (sử dụng phép chơi chữ đồng âm)
-
employ employ paronomasia (áp dụng phép chơi chữ đồng âm)
-
create create paronomasia (tạo ra phép chơi chữ đồng âm)
-
master master of paronomasia (bậc thầy về phép chơi chữ đồng âm)
-
example an example of paronomasia (một ví dụ về phép chơi chữ đồng âm)
Idioms
-
a rhetorical device involving paronomasia
một biện pháp tu từ sử dụng phép chơi chữ đồng âm
"The orator's speech included a clever rhetorical device involving paronomasia to emphasize his point."
(Bài diễn văn của nhà hùng biện bao gồm một biện pháp tu từ khéo léo sử dụng phép chơi chữ đồng âm để nhấn mạnh quan điểm của mình.)
-
the art of paronomasia
nghệ thuật chơi chữ đồng âm
"Mastering the art of paronomasia can greatly enhance one's persuasive writing."
(Nắm vững nghệ thuật chơi chữ đồng âm có thể nâng cao đáng kể kỹ năng viết thuyết phục của một người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
paronomasia
nounMột lối chơi chữ sử dụng các từ có âm thanh tương tự nhưng mang ý nghĩa khác nhau.
"The use of paronomasia in the advertisement made it memorable."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the comedian had understood the audience better, he would use paronomasia to make them laugh now. |
Nếu diễn viên hài đã hiểu khán giả hơn, thì bây giờ anh ấy đã dùng lối chơi chữ để làm họ cười rồi. |
| Phủ định | If Shakespeare weren't a master of language, he wouldn't have used paronomastic puns so effectively in his plays. |
Nếu Shakespeare không phải là bậc thầy ngôn ngữ, thì ông ấy đã không sử dụng những câu chơi chữ mang tính chất chơi chữ một cách hiệu quả đến vậy trong các vở kịch của mình. |
| Nghi vấn | If the teacher had explained paronomasia more clearly, would the students be able to identify it in literature now? |
Nếu giáo viên đã giải thích về lối chơi chữ rõ ràng hơn, thì bây giờ học sinh có thể xác định nó trong văn học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paronomasia".
